• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
26 Tháng Năm 2013 10:36:14 SA - Đóng cửa
VN-INDEX    500,24   +2,02/+0,41%  |   HNX-INDEX   62,61   +0,53/+0,85%  |   UPCOM-INDEX   42,38   +0,09/+0,21%  |   VN30   563,81   +2,02/+0,36%
Ngành: Hàng tiêu dùng (Mã ICB: 3000) 101,72   +0,24/+0,23%
Cập nhật lúc 24/05/2013
DANH SÁCH CÔNG TY
Mã CK Tên công ty Giá gần nhất Thay đổi % Thay đổi Khối lượng
AAM  Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong 23,40 +0,80 +3,54% 160
ABT  Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 39,50 0,00 0,00% 9.300
ACL  Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 11,00 -0,30 -2,65% 620
AGC  Công ty Cổ phần Cà phê An Giang 0,90 +0,10 +12,50% 93.400
AGD  Công ty Cổ phần Gò Đàng 53,00 0,00 0,00% 0
AGF  Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang 31,00 +2,00 +6,90% 34.440
AGM  Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang 16,50 -0,50 -2,94% 240
ANV  Công ty Cổ phần Nam Việt 6,70 0,00 0,00% 34.470
ASA  Công ty Cổ phần Liên doanh SANA WMT 17,30 +0,10 +0,58% 79.200
ASM  Công ty Cổ phần Đầu Tư và Xây Dựng Sao Mai tỉnh An Giang 7,60 +0,30 +4,11% 811.500
ATA  Công ty Cổ phần NTACO 4,60 +0,10 +2,22% 16.680
AVF  Công ty Cổ phần Việt An 7,50 +0,10 +1,35% 194.620
BAS  Công ty Cổ phần BASA 1,00 0,00 0,00% 0
BBC  Công ty Cổ Phần Bibica 22,80 +0,30 +1,33% 12.930
BHP  Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Phòng 9,70 0,00 0,00% 0
BHS  Công ty Cổ phần Đường Biên Hòa 16,70 0,00 0,00% 19.140
 
Thống kê ngành
Định giá
P/E 18,28
P/B 3,43
P/S 1,38
Khả năng sinh lợi
Tỷ lệ lãi gộp 15,38%
Tỷ lệ EBIT 5,05%
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD 1,59%
Tỷ lệ lãi ròng 1,17%
Sức mạnh tài chính
Khả năng thanh toán nhanh 1,09
Khả năng thanh toán hiện hành 1,74
Nợ dài hạn/Vốn CSH 0,09
Tổng nợ/Vốn CSH 0,29
Hiệu quả quản lý
ROA 5,07%
ROE -9,04%
ROIC 27,33%