|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
6.906.095 | 10.884.762 | 12.475.372 | 6.155.093 | 10.104.203 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
1.707.253 | 2.914.353 | 2.366.373 | 2.066.911 | 3.534.526 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
18.963.531 | 34.661.250 | 55.492.805 | 54.997.103 | 69.631.366 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
18.963.432 | 34.586.349 | 55.073.975 | 54.997.118 | 69.631.267 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
100 | 75.800 | 421.995 | | 100 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
-1 | -899 | -3.165 | -15 | -1 |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
421.485 | 708.267 | 1.132.578 | 1.067.522 | 1.348.057 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
571.082 | 847.370 | 1.351.702 | 1.379.081 | 1.634.420 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-149.597 | -139.103 | -219.124 | -311.559 | -286.363 |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| 80.348 | 656.188 | 661.791 | 746.286 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
80.233.269 | 86.478.408 | 90.858.407 | 101.555.676 | 99.326.697 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
80.906.614 | 87.195.105 | 91.640.627 | 102.472.699 | 100.333.816 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-673.345 | -716.697 | -782.220 | -917.023 | -1.007.119 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
55.647.089 | 48.590.566 | 29.343.180 | 37.751.757 | 32.678.800 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
2.302.016 | 2.580.426 | 507.452 | 327.077 | 328.042 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
53.512.161 | 46.169.161 | 28.966.674 | 37.446.701 | 32.375.005 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-167.088 | -159.021 | -130.946 | -22.021 | -24.247 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
2.449.409 | 2.690.791 | 2.907.506 | 3.309.945 | 3.101.446 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | 1.478 | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
1.273 | 1.229 | 1.363 | | 1.478 |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
2.473.779 | 2.722.758 | 2.939.339 | 3.353.677 | 3.145.178 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-25.643 | -33.196 | -33.196 | -45.210 | -45.210 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
1.020.211 | 1.054.702 | 1.097.038 | 1.229.458 | 1.244.720 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
978.165 | 1.014.780 | 1.058.950 | 1.195.907 | 1.212.828 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
42.046 | 39.922 | 38.088 | 33.551 | 31.892 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
10.595.672 | 17.738.133 | 10.514.630 | 24.467.564 | 42.284.036 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
4.172.987 | 4.237.693 | 3.494.893 | 3.797.207 | 6.792.230 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
6.260 | 6.260 | 5.250 | | 5.250 |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
6.416.425 | 13.494.180 | 7.014.487 | 20.670.357 | 35.486.556 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
177.944.014 | 205.801.580 | 206.844.077 | 233.262.820 | 264.000.137 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
10.458.220 | 9.451.677 | 4.719.785 | | 2.779.602 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
17.176.208 | 28.129.963 | 34.465.887 | 36.786.937 | 33.590.442 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
17.176.208 | 28.129.963 | 34.465.887 | 36.786.937 | 33.590.442 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
106.787.164 | 106.936.611 | 110.295.564 | 141.439.033 | 148.380.054 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
676.045 | | | | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
315.127 | 379.768 | 486.908 | 350.381 | 315.119 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
28.871.335 | 38.234.151 | 40.633.295 | 35.826.335 | 45.787.264 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
3.280.879 | 11.288.429 | 4.274.548 | 6.777.013 | 20.659.242 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
1.529.916 | 1.582.293 | 1.689.734 | 2.220.710 | 5.938.302 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
1.717.736 | 9.672.599 | 2.543.130 | 4.556.303 | 14.672.204 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
33.227 | 33.469 | 41.684 | | 48.736 |
 | VIII. Vốn và các quỹ |
|
|
10.379.036 | 11.380.981 | 11.968.090 | 12.083.121 | 12.488.414 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
7.814.138 | 9.376.965 | 9.376.965 | 9.376.965 | 9.376.965 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
7.814.138 | 9.376.965 | 9.376.965 | 9.376.965 | 9.376.965 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
953.846 | 1.320.679 | 1.164.649 | 1.275.487 | 1.263.763 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
54.318 | | 67 | 228.182 | -13.464 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
1.556.734 | 683.337 | 1.426.409 | 1.202.487 | 1.861.150 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
177.944.014 | 205.801.580 | 206.844.077 | 233.262.820 | 264.000.137 |