• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:26:13 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Beton 6 (BT6 : HOSE)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:46:33 SA
6,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,20 (+3,03%)
Tham chiếu
6,60
Mở cửa
6,60
Cao nhất
6,80
Thấp nhất
6,50
Khối lượng
21.190
KLTB 10 ngày
12.127
Cao nhất 52 tuần
71,00
Thấp nhất 52 tuần
5,40
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
614.027787.616975.1681.165.4821.007.142
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
38.198122.03546.43742.01842.336
1. Tiền
37.49846.09142.66638.83933.045
2. Các khoản tương đương tiền
70075.9443.7723.1799.290
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
26.00026.000  20.150
1. Đầu tư ngắn hạn
26.00026.000  20.150
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
348.691469.888600.506720.688535.702
1. Phải thu khách hàng
283.570431.787552.196492.372499.486
2. Trả trước cho người bán
51.15237.90847.698234.84939.564
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
22.938    
5. Các khoản phải thu khác
9.71419.61620.03515.18518.370
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-18.682-19.422-19.422-21.719-21.719
IV. Tổng hàng tồn kho
185.898159.141300.569364.302377.784
1. Hàng tồn kho
189.706163.459304.887368.620382.102
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-3.809-4.318-4.318-4.318-4.318
V. Tài sản ngắn hạn khác
15.24110.55227.65538.47431.170
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
8279481.0561.1281.194
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3477514.86818.48816.968
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
8080808054
4. Tài sản ngắn hạn khác
13.9869.44911.65018.77812.954
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
436.913453.139582.699597.988681.127
I. Các khoản phải thu dài hạn
693417423443726
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
693417423443726
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
166.489200.595331.837337.046347.778
1. Tài sản cố định hữu hình
107.031111.960109.280118.258119.589
- Nguyên giá
256.297267.519271.282286.006290.272
- Giá trị hao mòn lũy kế
-149.266-155.559-162.003-167.747-170.682
2. Tài sản cố định thuê tài chính
128108367  
- Nguyên giá
476476367  
- Giá trị hao mòn lũy kế
-347-367   
3. Tài sản cố định vô hình
24.01851.887179.474196.214195.309
- Nguyên giá
30.54460.168189.829206.164206.780
- Giá trị hao mòn lũy kế
-6.526-8.280-10.355-9.950-11.471
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
35.31236.63942.71622.57432.880
III. Bất động sản đầu tư
9.7046.5186.5183.3313.331
- Nguyên giá
9.7046.5186.5183.3313.331
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
198.629178.986178.986180.590256.816
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
79.64179.44279.44278.05178.051
3. Đầu tư dài hạn khác
150.043138.867138.867142.387218.614
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-31.056-39.323-39.323-39.848-39.848
V. Tổng tài sản dài hạn khác
7.91325.48224.95132.88430.096
1. Chi phí trả trước dài hạn
4.17410.28010.73917.71214.924
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
1.9662.2572.2572.2572.257
3. Tài sản dài hạn khác
1.77212.94611.95512.91512.915
VI. Lợi thế thương mại
53.48441.14239.98543.69442.380
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.050.9401.240.7551.557.8671.763.4701.688.268
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
596.667730.6081.028.9101.289.0101.212.431
I. Nợ ngắn hạn
538.581681.315874.767942.3721.036.536
1. Vay và nợ ngắn
214.895287.247368.590481.370494.648
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
110.344182.384270.406152.947162.862
4. Người mua trả tiền trước
137.741117.021173.379162.844242.625
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
15.13227.13326.48914.15313.842
6. Phải trả người lao động
27.59416.8947.2796.9426.838
7. Chi phí phải trả
4.35225.0583.20725.09416.301
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
9.8847.4258.80045.26446.661
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
   27.96827.945
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
18.64018.15216.61725.79024.813
II. Nợ dài hạn
58.08549.293154.143346.638175.895
1. Phải trả dài hạn người bán
  65.60665.60665.606
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
       
4. Vay và nợ dài hạn
6.68812.57914.674272.73425.308
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
7.0448.7468.7018.2978.038
7. Dự phòng phải trả dài hạn
37.99927.96827.968  
8. Doanh thu chưa thực hiện
6.353 37.193 76.943
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
412.123457.901475.346430.318431.880
I. Vốn chủ sở hữu
412.123457.901475.346430.318431.880
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
109.978109.978329.936329.936329.936
2. Thặng dư vốn cổ phần
122.690122.690   
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
 841   
7. Quỹ đầu tư phát triển
120.603120.50623.21257.21657.216
8. Quỹ dự phòng tài chính
92339281281
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
58.760103.852122.18942.88644.448
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
42.15052.24653.61144.14243.957
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.050.9401.240.7551.557.8671.763.4701.688.268
Không có báo cáo nào.