|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
614.027 | 787.616 | 975.168 | 1.165.482 | 1.007.142 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
38.198 | 122.035 | 46.437 | 42.018 | 42.336 |
 | 1. Tiền |
|
|
37.498 | 46.091 | 42.666 | 38.839 | 33.045 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
700 | 75.944 | 3.772 | 3.179 | 9.290 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
26.000 | 26.000 | | | 20.150 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
26.000 | 26.000 | | | 20.150 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
348.691 | 469.888 | 600.506 | 720.688 | 535.702 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
283.570 | 431.787 | 552.196 | 492.372 | 499.486 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
51.152 | 37.908 | 47.698 | 234.849 | 39.564 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
22.938 | | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
9.714 | 19.616 | 20.035 | 15.185 | 18.370 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-18.682 | -19.422 | -19.422 | -21.719 | -21.719 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
185.898 | 159.141 | 300.569 | 364.302 | 377.784 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
189.706 | 163.459 | 304.887 | 368.620 | 382.102 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-3.809 | -4.318 | -4.318 | -4.318 | -4.318 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
15.241 | 10.552 | 27.655 | 38.474 | 31.170 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
827 | 948 | 1.056 | 1.128 | 1.194 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
347 | 75 | 14.868 | 18.488 | 16.968 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
80 | 80 | 80 | 80 | 54 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
13.986 | 9.449 | 11.650 | 18.778 | 12.954 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
436.913 | 453.139 | 582.699 | 597.988 | 681.127 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
693 | 417 | 423 | 443 | 726 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
693 | 417 | 423 | 443 | 726 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
166.489 | 200.595 | 331.837 | 337.046 | 347.778 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
107.031 | 111.960 | 109.280 | 118.258 | 119.589 |
 | - Nguyên giá |
|
|
256.297 | 267.519 | 271.282 | 286.006 | 290.272 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-149.266 | -155.559 | -162.003 | -167.747 | -170.682 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
128 | 108 | 367 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
476 | 476 | 367 | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-347 | -367 | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
24.018 | 51.887 | 179.474 | 196.214 | 195.309 |
 | - Nguyên giá |
|
|
30.544 | 60.168 | 189.829 | 206.164 | 206.780 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.526 | -8.280 | -10.355 | -9.950 | -11.471 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
35.312 | 36.639 | 42.716 | 22.574 | 32.880 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
9.704 | 6.518 | 6.518 | 3.331 | 3.331 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.704 | 6.518 | 6.518 | 3.331 | 3.331 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
198.629 | 178.986 | 178.986 | 180.590 | 256.816 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
79.641 | 79.442 | 79.442 | 78.051 | 78.051 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
150.043 | 138.867 | 138.867 | 142.387 | 218.614 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-31.056 | -39.323 | -39.323 | -39.848 | -39.848 |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
7.913 | 25.482 | 24.951 | 32.884 | 30.096 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.174 | 10.280 | 10.739 | 17.712 | 14.924 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
1.966 | 2.257 | 2.257 | 2.257 | 2.257 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
1.772 | 12.946 | 11.955 | 12.915 | 12.915 |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
53.484 | 41.142 | 39.985 | 43.694 | 42.380 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.050.940 | 1.240.755 | 1.557.867 | 1.763.470 | 1.688.268 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
596.667 | 730.608 | 1.028.910 | 1.289.010 | 1.212.431 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
538.581 | 681.315 | 874.767 | 942.372 | 1.036.536 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
214.895 | 287.247 | 368.590 | 481.370 | 494.648 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
110.344 | 182.384 | 270.406 | 152.947 | 162.862 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
137.741 | 117.021 | 173.379 | 162.844 | 242.625 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.132 | 27.133 | 26.489 | 14.153 | 13.842 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
27.594 | 16.894 | 7.279 | 6.942 | 6.838 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
4.352 | 25.058 | 3.207 | 25.094 | 16.301 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
9.884 | 7.425 | 8.800 | 45.264 | 46.661 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 27.968 | 27.945 |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
18.640 | 18.152 | 16.617 | 25.790 | 24.813 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
58.085 | 49.293 | 154.143 | 346.638 | 175.895 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | 65.606 | 65.606 | 65.606 |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
6.688 | 12.579 | 14.674 | 272.734 | 25.308 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
7.044 | 8.746 | 8.701 | 8.297 | 8.038 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
37.999 | 27.968 | 27.968 | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
6.353 | | 37.193 | | 76.943 |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
412.123 | 457.901 | 475.346 | 430.318 | 431.880 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
412.123 | 457.901 | 475.346 | 430.318 | 431.880 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
109.978 | 109.978 | 329.936 | 329.936 | 329.936 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
122.690 | 122.690 | | | |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| 841 | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
120.603 | 120.506 | 23.212 | 57.216 | 57.216 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
92 | 33 | 9 | 281 | 281 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
58.760 | 103.852 | 122.189 | 42.886 | 44.448 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
42.150 | 52.246 | 53.611 | 44.142 | 43.957 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.050.940 | 1.240.755 | 1.557.867 | 1.763.470 | 1.688.268 |