|
BT6 - GD cổ đông chính
|
Ngày
|
Tên
|
Vị trí
|
Giao dịch
|
Số cổ phần
|
|
|
25/07/2011
|
Đàm Tuấn Anh
|
---
|
Mua
|
5.471.640
|
Biểu đồ
|
|
25/07/2011
|
Công ty Cổ phần Đầu tư INB
|
---
|
Bán
|
5.471.640
|
Biểu đồ
|
|
22/07/2011
|
Công ty Cổ phần Đầu tư INB
|
---
|
Đăng ký bán
|
5.471.640
|
Biểu đồ
|
|
11/07/2011
|
Công ty Cổ phần Đầu tư INB
|
---
|
Mua
|
5.471.640
|
Biểu đồ
|
|
29/06/2011
|
Công ty TNHH MTV quản lý quỹ ACB
|
---
|
Bán
|
5.471.640
|
Biểu đồ
|
|
03/06/2011
|
AMFRASER SECURITIES PTE. LTD.
|
---
|
Mua
|
1.088.930
|
Biểu đồ
|
|
26/05/2011
|
AMFRASER SECURITIES PTE. LTD.
|
---
|
Mua
|
632.000
|
Biểu đồ
|
|
18/02/2011
|
Commerzbank (South East Asia) Ltd.
|
---
|
Bán
|
316.000
|
Biểu đồ
|
|
16/02/2011
|
Commerzbank (South East Asia) Ltd.
|
---
|
Bán
|
100.000
|
Biểu đồ
|
|
04/01/2011
|
Commerzbank (South East Asia) Ltd.
|
---
|
Bán
|
216.000
|
Biểu đồ
|
|
31/12/2010
|
Commerzbank (South East Asia) Ltd.
|
---
|
Đăng ký bán
|
432.000
|
Biểu đồ
|
|
21/09/2010
|
Công ty TNHH MTV Đầu tư Xuyên Việt
|
---
|
Mua
|
2.220.796
|
Biểu đồ
|
|
21/09/2010
|
Công ty Cổ phần Đầu tư INB
|
---
|
Bán
|
2.220.796
|
Biểu đồ
|
|
20/09/2010
|
Công ty Cổ phần Đầu tư INB
|
---
|
Đăng ký bán
|
2.220.796
|
Biểu đồ
|
|
10/03/2010
|
Diệp Vĩnh Bình
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
Bán
|
7.320
|
Biểu đồ
|
|
08/03/2010
|
Diệp Vĩnh Bình
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
Đăng ký bán
|
7.320
|
Biểu đồ
|
|
29/01/2010
|
Phạm Đình Nhật Kỳ
|
Phó Tổng giám đốc
|
Bán
|
2.030
|
Biểu đồ
|
|
18/01/2010
|
Diệp Vĩnh Bình
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
Đăng ký bán
|
7.320
|
Biểu đồ
|
|
11/12/2009
|
Phạm Đình Nhật Kỳ
|
Phó Tổng giám đốc
|
Đăng ký bán
|
2.030
|
Biểu đồ
|
|
08/06/2009
|
Công ty Cổ phần Đầu tư INB
|
---
|
Mua
|
2.220.796
|
Biểu đồ
|
|
|
|
|