• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:38:07 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Tập đoàn Bảo Việt (BVH : HOSE)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:46:33 SA
59,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-1,00 (-1,67%)
Tham chiếu
60,00
Mở cửa
60,00
Cao nhất
60,00
Thấp nhất
58,50
Khối lượng
95.070
KLTB 10 ngày
180.094
Cao nhất 52 tuần
94,00
Thấp nhất 52 tuần
36,30
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
23.051.25224.168.41722.648.64922.121.83726.077.159
I. Tiền
3.932.3535.844.7073.572.7164.789.9096.081.511
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
975.752723.040882.431785.563571.519
2. Tiền gửi Ngân hàng
       
3. Tiền đang chuyển
       
4. Các khoản tương đương tiền
2.956.6015.121.6672.690.2854.004.3465.509.993
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
11.504.7329.032.1929.468.0806.636.1249.408.598
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
       
2. Đầu tư ngắn hạn khác
12.286.6959.885.89410.369.3657.645.42110.391.072
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
-781.963-853.702-901.285-1.009.297-982.474
III. Các khoản phải thu
7.447.3479.080.5789.338.96910.425.58510.310.006
1. Phải thu của khách hàng
5.489.8107.342.4387.386.1968.697.8968.518.686
2. Trả trước cho người bán
22.26351.43835.18834.33546.166
3. Phải thu nội bộ
34.445    
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
6. Các khoản phải thu khác
1.961.7591.758.1711.995.2171.787.6041.861.892
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
-60.930-71.470-77.632-94.251-116.738
IV. Hàng tồn kho
127.599117.263123.540135.102143.345
1. Hàng tồn kho
127.599117.263123.540135.102143.345
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
39.22193.678145.344135.117133.700
1. Tạm ứng
 15.00537.32637.82941.350
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
22.47564.12396.58984.11675.765
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
15015015064
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
2.7052.9942.3752.1082.133
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
4.3431.4312.4752.9133.138
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4.6798.9685.7417.65210.281
7. Tài sản ngắn hạn khác
4.8701.0076894921.030
VI. Chi sự nghiệp
       
1. Chi sự nghiệp năm trước
       
2. Chi sự nghiệp năm nay
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
19.553.53120.599.52020.269.29021.208.14019.186.898
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
1.213.2581.598.0411.578.8431.573.7511.555.577
1. Tài sản cố định hữu hình
557.591888.368840.629840.424836.347
- Nguyên giá
1.148.5161.502.0611.469.9441.498.0001.518.678
- Giá trị hao mòn lũy kế
-590.925-613.693-629.315-657.577-682.331
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
655.667709.673738.214733.327719.230
- Nguyên giá
727.623792.991844.488850.557849.688
- Giá trị hao mòn lũy kế
-71.956-83.318-106.275-117.229-130.459
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
593.964339.634382.362427.321454.935
IV. Bất động sản đầu tư
23.44923.44923.44923.44923.449
- Nguyên giá
23.44923.44923.44923.44923.449
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
17.657.92418.543.75518.223.15419.118.81217.081.937
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
       
2. Đầu tư vào công ty con
       
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
314.461338.562330.226346.076368.066
4. Đầu tư dài hạn khác
17.503.32018.402.59018.255.90819.195.96917.118.827
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-159.856-197.397-362.979-423.233-404.955
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
64.93694.64161.48264.80771.000
1. Chi phí trả trước dài hạn
15.72352.53114.42316.52916.024
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
15.02412.66913.34113.61020.386
3. Ký quỹ bảo hiểm
26.86825.65528.86629.50426.832
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
7.3213.7864.8515.1647.758
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
42.604.78344.767.93742.917.93843.329.97745.264.057
NGUỒN VỐN
       
A. NỢ PHẢI TRẢ
30.700.00632.683.51729.950.60330.337.82232.624.889
I. Nợ ngắn hạn
12.158.3276.128.5175.213.0692.815.9724.605.881
1. Vay và nợ ngắn hạn
2.095.3951.593.2351.548.617823382.598
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
4.045.5203.100.2163.122.0202.193.7753.497.331
4. Người mua trả tiền trước
68.20235.30550.31310.8798.117
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
97.93887.86480.71295.429119.651
6. Phải trả người lao động
138.613205.64180.046159.615221.075
7. Phải trả nội bộ
    47.903
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
5.712.6591.106.255331.362355.450329.206
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
II. Nợ dài hạn
62.91180.82792.98044.40335.054
1. Vay dài hạn
       
2. Nợ dài hạn
       
3. Phát hành trái phiếu
       
4. Phải trả dài hạn khác
62.91180.82792.98044.40335.054
III. Dự phòng nghiệp vụ
18.380.97218.852.96219.509.49119.580.81619.762.908
1. Dự phòng phí
2.321.5222.447.1642.514.6242.561.5362.678.329
2. Dự phòng toán học
13.776.21613.947.73614.098.05814.117.03114.272.227
3. Dự phòng bồi thường
1.066.4571.221.3571.585.6591.561.5781.453.820
4. Dự phòng dao động lớn
311.389307.012354.251370.351369.457
5. Dự phòng chia lãi
884.396906.960932.865944.911962.349
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
20.99322.73324.03425.41126.726
IV. Nợ khác
97.7967.621.2115.135.0637.896.6318.221.046
1. Chi phí phải trả
70.94223.37225.38034.85859.361
2. Tài sản thừa chờ xử lý
 7.597.839   
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
26.854 5.109.6837.861.7738.161.685
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
10.574.61810.736.89011.635.68411.704.79611.317.948
I. Vốn chủ sở hữu
10.524.25810.667.77711.583.71111.605.56511.229.788
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
6.267.0916.267.0916.804.7146.804.7146.804.714
2. Thặng dư vốn cổ phần
3.180.3763.076.8083.184.3323.184.3323.184.332
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
33.22916.07616.07616.07616.076
7. Quỹ đầu tư phát triển
10.22213.81113.81113.81113.804
8. Quỹ dự phòng tài chính
11.69918.31718.31718.31718.313
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
69.71679.24688.23396.882104.420
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
 103.569103.569103.569103.569
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
951.9241.092.8601.354.6601.367.864984.560
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
50.36069.11351.97399.23288.160
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
   44.69244.641
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
50.36069.11351.97354.54043.518
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
       
4. Quỹ quản lý của cấp trên
       
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
       
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
       
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
       
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
       
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
1.330.1591.347.5301.331.6521.287.3581.321.220
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
42.604.78344.767.93742.917.93843.329.97745.264.057
Không có báo cáo nào.