|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
23.051.252 | 24.168.417 | 22.648.649 | 22.121.837 | 26.077.159 |
 | I. Tiền |
|
|
3.932.353 | 5.844.707 | 3.572.716 | 4.789.909 | 6.081.511 |
 | 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) |
|
|
975.752 | 723.040 | 882.431 | 785.563 | 571.519 |
 | 2. Tiền gửi Ngân hàng |
|
|
| | | | |
 | 3. Tiền đang chuyển |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.956.601 | 5.121.667 | 2.690.285 | 4.004.346 | 5.509.993 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
11.504.732 | 9.032.192 | 9.468.080 | 6.636.124 | 9.408.598 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư ngắn hạn khác |
|
|
12.286.695 | 9.885.894 | 10.369.365 | 7.645.421 | 10.391.072 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) |
|
|
-781.963 | -853.702 | -901.285 | -1.009.297 | -982.474 |
 | III. Các khoản phải thu |
|
|
7.447.347 | 9.080.578 | 9.338.969 | 10.425.585 | 10.310.006 |
 | 1. Phải thu của khách hàng |
|
|
5.489.810 | 7.342.438 | 7.386.196 | 8.697.896 | 8.518.686 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
22.263 | 51.438 | 35.188 | 34.335 | 46.166 |
 | 3. Phải thu nội bộ |
|
|
34.445 | | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 6. Các khoản phải thu khác |
|
|
1.961.759 | 1.758.171 | 1.995.217 | 1.787.604 | 1.861.892 |
 | 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) |
|
|
-60.930 | -71.470 | -77.632 | -94.251 | -116.738 |
 | IV. Hàng tồn kho |
|
|
127.599 | 117.263 | 123.540 | 135.102 | 143.345 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
127.599 | 117.263 | 123.540 | 135.102 | 143.345 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
39.221 | 93.678 | 145.344 | 135.117 | 133.700 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
| 15.005 | 37.326 | 37.829 | 41.350 |
 | 2. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
22.475 | 64.123 | 96.589 | 84.116 | 75.765 |
 | 3. Tài sản thiếu chờ xử lý |
|
|
150 | 150 | 150 | 6 | 4 |
 | 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn |
|
|
2.705 | 2.994 | 2.375 | 2.108 | 2.133 |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.343 | 1.431 | 2.475 | 2.913 | 3.138 |
 | 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.679 | 8.968 | 5.741 | 7.652 | 10.281 |
 | 7. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.870 | 1.007 | 689 | 492 | 1.030 |
 | VI. Chi sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
19.553.531 | 20.599.520 | 20.269.290 | 21.208.140 | 19.186.898 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.213.258 | 1.598.041 | 1.578.843 | 1.573.751 | 1.555.577 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
557.591 | 888.368 | 840.629 | 840.424 | 836.347 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.148.516 | 1.502.061 | 1.469.944 | 1.498.000 | 1.518.678 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-590.925 | -613.693 | -629.315 | -657.577 | -682.331 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
655.667 | 709.673 | 738.214 | 733.327 | 719.230 |
 | - Nguyên giá |
|
|
727.623 | 792.991 | 844.488 | 850.557 | 849.688 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-71.956 | -83.318 | -106.275 | -117.229 | -130.459 |
 | III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
593.964 | 339.634 | 382.362 | 427.321 | 454.935 |
 | IV. Bất động sản đầu tư |
|
|
23.449 | 23.449 | 23.449 | 23.449 | 23.449 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.449 | 23.449 | 23.449 | 23.449 | 23.449 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
17.657.924 | 18.543.755 | 18.223.154 | 19.118.812 | 17.081.937 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
314.461 | 338.562 | 330.226 | 346.076 | 368.066 |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
17.503.320 | 18.402.590 | 18.255.908 | 19.195.969 | 17.118.827 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-159.856 | -197.397 | -362.979 | -423.233 | -404.955 |
 | VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
64.936 | 94.641 | 61.482 | 64.807 | 71.000 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
15.723 | 52.531 | 14.423 | 16.529 | 16.024 |
 | 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
15.024 | 12.669 | 13.341 | 13.610 | 20.386 |
 | 3. Ký quỹ bảo hiểm |
|
|
26.868 | 25.655 | 28.866 | 29.504 | 26.832 |
 | 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác |
|
|
7.321 | 3.786 | 4.851 | 5.164 | 7.758 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
42.604.783 | 44.767.937 | 42.917.938 | 43.329.977 | 45.264.057 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
30.700.006 | 32.683.517 | 29.950.603 | 30.337.822 | 32.624.889 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
12.158.327 | 6.128.517 | 5.213.069 | 2.815.972 | 4.605.881 |
 | 1. Vay và nợ ngắn hạn |
|
|
2.095.395 | 1.593.235 | 1.548.617 | 823 | 382.598 |
 | 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
4.045.520 | 3.100.216 | 3.122.020 | 2.193.775 | 3.497.331 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
68.202 | 35.305 | 50.313 | 10.879 | 8.117 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
97.938 | 87.864 | 80.712 | 95.429 | 119.651 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
138.613 | 205.641 | 80.046 | 159.615 | 221.075 |
 | 7. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | 47.903 |
 | 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
5.712.659 | 1.106.255 | 331.362 | 355.450 | 329.206 |
 | 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
62.911 | 80.827 | 92.980 | 44.403 | 35.054 |
 | 1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phát hành trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả dài hạn khác |
|
|
62.911 | 80.827 | 92.980 | 44.403 | 35.054 |
 | III. Dự phòng nghiệp vụ |
|
|
18.380.972 | 18.852.962 | 19.509.491 | 19.580.816 | 19.762.908 |
 | 1. Dự phòng phí |
|
|
2.321.522 | 2.447.164 | 2.514.624 | 2.561.536 | 2.678.329 |
 | 2. Dự phòng toán học |
|
|
13.776.216 | 13.947.736 | 14.098.058 | 14.117.031 | 14.272.227 |
 | 3. Dự phòng bồi thường |
|
|
1.066.457 | 1.221.357 | 1.585.659 | 1.561.578 | 1.453.820 |
 | 4. Dự phòng dao động lớn |
|
|
311.389 | 307.012 | 354.251 | 370.351 | 369.457 |
 | 5. Dự phòng chia lãi |
|
|
884.396 | 906.960 | 932.865 | 944.911 | 962.349 |
 | 6. Dự phòng bảo đảm cân đối |
|
|
20.993 | 22.733 | 24.034 | 25.411 | 26.726 |
 | IV. Nợ khác |
|
|
97.796 | 7.621.211 | 5.135.063 | 7.896.631 | 8.221.046 |
 | 1. Chi phí phải trả |
|
|
70.942 | 23.372 | 25.380 | 34.858 | 59.361 |
 | 2. Tài sản thừa chờ xử lý |
|
|
| 7.597.839 | | | |
 | 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
26.854 | | 5.109.683 | 7.861.773 | 8.161.685 |
 | B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
10.574.618 | 10.736.890 | 11.635.684 | 11.704.796 | 11.317.948 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
10.524.258 | 10.667.777 | 11.583.711 | 11.605.565 | 11.229.788 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
6.267.091 | 6.267.091 | 6.804.714 | 6.804.714 | 6.804.714 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.180.376 | 3.076.808 | 3.184.332 | 3.184.332 | 3.184.332 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
33.229 | 16.076 | 16.076 | 16.076 | 16.076 |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
10.222 | 13.811 | 13.811 | 13.811 | 13.804 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
11.699 | 18.317 | 18.317 | 18.317 | 18.313 |
 | 9. Quỹ dự trữ bắt buộc |
|
|
69.716 | 79.246 | 88.233 | 96.882 | 104.420 |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| 103.569 | 103.569 | 103.569 | 103.569 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
951.924 | 1.092.860 | 1.354.660 | 1.367.864 | 984.560 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí, quỹ khác |
|
|
50.360 | 69.113 | 51.973 | 99.232 | 88.160 |
 | 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | 44.692 | 44.641 |
 | 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
50.360 | 69.113 | 51.973 | 54.540 | 43.518 |
 | 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ quản lý của cấp trên |
|
|
| | | | |
 | 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
| | | | |
 | C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ |
|
|
1.330.159 | 1.347.530 | 1.331.652 | 1.287.358 | 1.321.220 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
42.604.783 | 44.767.937 | 42.917.938 | 43.329.977 | 45.264.057 |