• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:50:10 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt (BVS : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
11:00:02 SA
10,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,50 (-4,67%)
Tham chiếu
10,70
Mở cửa
10,70
Cao nhất
10,70
Thấp nhất
10,20
Khối lượng
682.500
KLTB 10 ngày
413.382
Cao nhất 52 tuần
23,30
Thấp nhất 52 tuần
7,70
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011Q4 2011
TÀI SẢN
       
Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.104.249944.4471.028.4951.043.4181.001.877
Tiền và các khoản tương đương tiền
409.171958.069385.571684.170590.190
Tiền
268.583192.486226.199244.332209.969
Các khoản tương đương tiền
140.588765.583159.373439.838380.221
Các khoản đầu tư CK ngắn hạn và đầu tư ngắn hạn khác
518.402-170.530489.241223.125264.130
Chứng khoán tự doanh
       
Chứng khoán đầu tư ngắn hạn của người ủy thác đầu tư
       
Đầu tư ngắn hạn
690.190 665.963387.358465.464
Dự phòng giảm giá chứng khoán và đầu tư ngắn hạn
-171.788-170.530-176.722-164.233-201.335
Các khoản phải thu
173.161150.373147.865131.498144.253
Phải thu của TTGD chứng khoán
9947798081.037 
Phải thu của nhà đầu tư
3.6802.6257.1991.7313.302
Phải thu của tổ chức phát hành hoặc bảo lãnh phát hành CK
    739
Ứng trước cho người bán
9.5909.7246.4976.7017.950
Phải thu nội bộ
       
Phải thu khác
158.897148.366144.481133.151143.384
Dự phòng phải thu khó đòi
 -11.121-11.121-11.121-11.121
Hàng tồn kho
       
Hàng tồn kho
       
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
Tài sản ngắn hạn khác
3.5156.5355.8174.6243.304
Tạm ứng
       
Chi phí trả trước ngắn hạn
5963.3482.7311.640491
Thuế GTGT được khấu trừ
 616  
Thuế và các khoản phải thu nhà nước
2.6682.6682.6682.6682.668
Tài sản thiếu chờ xử lý
       
Tái sản cầm cố, ký cược, kỹ quỹ ngắn hạn
       
Tài sản ngắn hạn khác
251458411316145
Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
507.908516.552372.757415.430462.518
Các khoản phải thu dài hạn
       
Phải thu dài hạn của khách hàng
       
Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
Phải thu dài hạn nội bộ
       
Phải thu dài hạn khác
       
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
Tài sản cố định
8.99113.84322.03520.15418.360
Tài sản cố định hữu hình
7.8707.48414.21412.98411.808
Nguyên giá
24.08024.49932.11432.17832.214
Giá trị hao mòn lũy kế
-16.209-17.016-17.900-19.194-20.406
Tài sản cố định thuê tài chính
       
Nguyên giá
       
Giá trị hao mòn lũy kế
       
Tài sản cố định vô hình
1.0506.2887.8227.1706.552
Nguyên giá
2.5068.28710.47110.47110.471
Giá trị hao mòn lũy kế
-1.456-1.999-2.649-3.301-3.919
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
7171   
Bất động sản đầu tư
       
Nguyên giá
       
Giá trị hao mòn lũy kế
       
Các khoản đầu tư chứng khoán dài hạn và đầu tư dài hạn khác
486.998488.746335.647380.647430.999
Đầu tư chứng khoán dài hạn của Công ty chứng khoán
       
Đầu tư vào công ty con
       
Góp vốn liên kết, liên doanh
       
Đầu tư chứng khoán dài hạn của người ủy thác đầu tư
486.998488.746317.871380.647430.999
Đầu tư dài hạn khác
  17.776  
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
Tài sản dài hạn khác
11.91913.96415.07514.63013.159
Chi phí trả trước dài hạn
1.7781.4342.5452.1001.715
Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
       
Ký quỹ, ký cược dài hạn
       
Tiền nộp quỹ hỗ trợ thanh toán
8.40210.90210.90210.90210.902
Tài sản dài hạn khác
1.7381.6271.6271.627542
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.612.1561.461.0001.401.2511.458.8481.464.395
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
464.955368.158334.713379.087414.490
Nợ ngắn hạn
464.894368.106334.672379.054414.407
Vay và nợ ngắn
       
Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
Phải trả Sở, Trung tâm GDCK
       
Phải trả thiếu hụt quỹ hỗ trợ thanh toán
       
Phải trả về chứng khoán giao, nhận đại lý phát hành
 43.085   
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu
10.6139.09211.18811.89510.347
Phải trả người bán
4.9867.3028.29212.58715.635
Người mua trả tiền trước
3.7783.7023.1682.9972.239
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
3.3961.2372.0531.3151.224
Phải trả người lao động
8.3874.3434.2173.99610.576
Chi phí phải trả
2.1422.209571472550
Phải trả nội bộ
       
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán
4.1937.5212.6892.1471.916
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
243.040179.731192.523233.504157.156
Tài sản thừa chờ xử lý
       
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
184.359109.883109.971110.141214.765
Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
Nợ dài hạn
6152413483
Phải trả dài hạn người bán
       
Phải trả dài hạn nội bộ
       
Vay và nợ dài hạn
       
Nhận kỹ cược, ký quỹ dài hạn
       
Phải trả người ủy thác đầu tư
       
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
Dự phòng trợ cấp mất việc làm
6152413483
Phải trả dài hạn khác
       
Dự phòng phải trả dài hạn
       
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
1.147.2021.092.8421.066.5381.079.7611.049.906
Vốn chủ sở hữu
1.146.1741.091.9201.065.7041.078.9901.049.173
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
722.339722.339722.339722.339722.339
Thặng dư vốn cổ phần
610.253610.253610.253610.253610.253
Vốn khác của chủ sở hữu
       
Cổ phiếu quỹ
-228-228-228-228-228
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
Quỹ đầu tư phát triển
  14.322  
Quỹ dự phòng tài chính
28.64428.64414.32228.64428.644
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-214.835-269.089-295.305-282.019-311.836
Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
Lợi ích của cổ đông thiểu số
       
Nguồn kinh phí và quỹ khác
1.027922835771733
Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.027922835771733
Nguồn kinh phí
       
Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.612.1561.461.0001.401.2511.458.8481.464.395
Không có báo cáo nào.