|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
59.624 | 71.571 | 73.202 | 70.479 | 71.227 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
7.828 | 5.140 | 1.574 | 4.414 | 2.308 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.828 | 5.140 | 1.574 | 4.414 | 2.308 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.367 | 4.930 | 4.780 | 2.133 | 9.480 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.060 | 6.060 | 5.910 | 3.263 | 10.610 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
-693 | -1.130 | -1.130 | -1.130 | -1.130 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
32.961 | 32.439 | 38.905 | 34.505 | 27.186 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
25.861 | 27.267 | 33.808 | 29.458 | 21.380 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.040 | 4.317 | 4.129 | 3.950 | 5.007 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
60 | 856 | 969 | 1.097 | 798 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
10.119 | 23.092 | 19.728 | 21.433 | 25.325 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
10.119 | 23.092 | 19.728 | 21.433 | 25.325 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.349 | 5.970 | 8.214 | 7.995 | 6.928 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
469 | 1.381 | 581 | 518 | 742 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.880 | 4.589 | 7.633 | 7.476 | 6.187 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
28.570 | 27.542 | 26.304 | 24.938 | 24.289 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
14.148 | 12.987 | 11.920 | 10.761 | 10.183 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
14.148 | 12.987 | 11.920 | 10.761 | 10.183 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.922 | 24.578 | 24.725 | 24.751 | 25.346 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.774 | -11.591 | -12.805 | -13.990 | -15.163 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
13.557 | 13.557 | 13.657 | 13.657 | 13.657 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
13.557 | 13.557 | 13.657 | 13.657 | 13.657 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
866 | 998 | 727 | 520 | 450 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
866 | 998 | 727 | 520 | 450 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
88.194 | 99.114 | 99.506 | 95.417 | 95.517 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
38.506 | 47.170 | 46.576 | 45.364 | 44.558 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
37.867 | 46.619 | 46.130 | 44.967 | 44.153 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
6.852 | 8.982 | 12.346 | 17.496 | 14.512 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
21.916 | 31.606 | 29.545 | 19.008 | 18.009 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.105 | 1.305 | 1.000 | 1.000 | 1.720 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.241 | 815 | 1.010 | 824 | 1.957 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
926 | 2.301 | 806 | 1.486 | 1.703 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
3.878 | 537 | 342 | 1.298 | 4.482 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
751 | 881 | 905 | 3.387 | 1.303 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
198 | 191 | 177 | 467 | 466 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
640 | 550 | 446 | 397 | 405 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
630 | 541 | 437 | 387 | 396 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
9 | 9 | 9 | 9 | 9 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
49.688 | 51.944 | 52.929 | 50.054 | 50.958 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
49.688 | 51.944 | 52.929 | 50.054 | 50.958 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 44.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.944 | 2.944 | 2.944 | 2.944 | 2.944 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 4.000 | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
870 | 870 | 870 | 1.370 | 1.370 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
353 | 353 | 273 | 673 | 673 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
147 | 147 | 147 | 339 | 339 |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
5.374 | 7.630 | 8.695 | 728 | 1.633 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
88.194 | 99.114 | 99.506 | 95.417 | 95.517 |