• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:26:39 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Nhựa Đồng Nai (DNP : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:59:30 SA
17,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,20 (+1,14%)
Tham chiếu
17,60
Mở cửa
17,00
Cao nhất
18,00
Thấp nhất
16,70
Khối lượng
20.000
KLTB 10 ngày
35.834
Cao nhất 52 tuần
21,50
Thấp nhất 52 tuần
6,70
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
122.246131.831146.978148.538154.396
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
7.58210.26311.4765.3713.050
1. Tiền
7.58210.26311.4765.3713.050
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
       
1. Đầu tư ngắn hạn
       
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
67.57979.93984.34985.44383.523
1. Phải thu khách hàng
60.46772.76175.68175.74875.015
2. Trả trước cho người bán
9.4589.65911.42211.49910.103
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
2382622241.0731.383
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-2.584-2.743-2.977-2.877-2.977
IV. Tổng hàng tồn kho
37.96635.79647.43953.80059.077
1. Hàng tồn kho
37.96635.79647.43953.80059.077
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
9.1195.8333.7143.9258.744
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
   1451.432
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
 3.4201.5725142.853
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
  966
4. Tài sản ngắn hạn khác
9.1192.4132.1333.2614.454
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
87.41884.18580.90277.64978.845
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
71.35968.12764.74773.00673.360
1. Tài sản cố định hữu hình
67.49865.33462.21370.07070.724
- Nguyên giá
100.76499.92998.460112.849116.111
- Giá trị hao mòn lũy kế
-33.266-34.595-36.246-42.779-45.387
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3.7702.7932.4442.8392.490
- Nguyên giá
5.5855.5855.5856.3306.330
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.815-2.793-3.142-3.491-3.840
3. Tài sản cố định vô hình
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
91 9197147
III. Bất động sản đầu tư
2.4412.4412.4412.4412.441
- Nguyên giá
2.4412.4412.4412.4412.441
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
12.83012.83012.830  
1. Đầu tư vào công ty con
12.83012.83012.830  
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư dài hạn khác
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
V. Tổng tài sản dài hạn khác
7887888842.2023.043
1. Chi phí trả trước dài hạn
  969251.146
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
   95120
3. Tài sản dài hạn khác
7887887881.1821.777
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
209.664216.016227.880226.187233.240
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
136.036140.911149.266146.441150.340
I. Nợ ngắn hạn
118.182122.385137.033132.308137.419
1. Vay và nợ ngắn
83.71492.32398.23293.57299.336
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
22.04216.74225.41123.95421.809
4. Người mua trả tiền trước
9.92011.6269.28710.5799.625
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
649102.3054.0306.245
6. Phải trả người lao động
1.0739171.023409338
7. Chi phí phải trả
  928398
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
-38431431715769
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
823335335-979-1.101
II. Nợ dài hạn
17.85418.52612.23314.13312.921
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
 90909090
4. Vay và nợ dài hạn
17.85418.43612.14314.04312.831
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
       
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
73.62875.10578.61476.69679.802
I. Vốn chủ sở hữu
73.62875.10578.61476.69679.802
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
34.27634.27634.27634.27634.276
2. Thặng dư vốn cổ phần
26.72126.72126.72126.72126.721
3. Vốn khác của chủ sở hữu
   1.2281.228
4. Cổ phiếu quỹ
-428-428-428-428-428
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
7. Quỹ đầu tư phát triển
5.6135.6135.6135.7535.753
8. Quỹ dự phòng tài chính
1.6021.6021.6021.6021.602
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
5.8447.32110.8307.54510.651
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
   3.0503.098
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
209.664216.016227.880226.187233.240
Không có báo cáo nào.