|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
122.246 | 131.831 | 146.978 | 148.538 | 154.396 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
7.582 | 10.263 | 11.476 | 5.371 | 3.050 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.582 | 10.263 | 11.476 | 5.371 | 3.050 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
67.579 | 79.939 | 84.349 | 85.443 | 83.523 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
60.467 | 72.761 | 75.681 | 75.748 | 75.015 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
9.458 | 9.659 | 11.422 | 11.499 | 10.103 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
238 | 262 | 224 | 1.073 | 1.383 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.584 | -2.743 | -2.977 | -2.877 | -2.977 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
37.966 | 35.796 | 47.439 | 53.800 | 59.077 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
37.966 | 35.796 | 47.439 | 53.800 | 59.077 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.119 | 5.833 | 3.714 | 3.925 | 8.744 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | 145 | 1.432 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 3.420 | 1.572 | 514 | 2.853 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 9 | 6 | 6 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.119 | 2.413 | 2.133 | 3.261 | 4.454 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
87.418 | 84.185 | 80.902 | 77.649 | 78.845 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
71.359 | 68.127 | 64.747 | 73.006 | 73.360 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
67.498 | 65.334 | 62.213 | 70.070 | 70.724 |
 | - Nguyên giá |
|
|
100.764 | 99.929 | 98.460 | 112.849 | 116.111 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-33.266 | -34.595 | -36.246 | -42.779 | -45.387 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
3.770 | 2.793 | 2.444 | 2.839 | 2.490 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.585 | 5.585 | 5.585 | 6.330 | 6.330 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.815 | -2.793 | -3.142 | -3.491 | -3.840 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
91 | | 91 | 97 | 147 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
2.441 | 2.441 | 2.441 | 2.441 | 2.441 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.441 | 2.441 | 2.441 | 2.441 | 2.441 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
12.830 | 12.830 | 12.830 | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
12.830 | 12.830 | 12.830 | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
788 | 788 | 884 | 2.202 | 3.043 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | 96 | 925 | 1.146 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | 95 | 120 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
788 | 788 | 788 | 1.182 | 1.777 |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
209.664 | 216.016 | 227.880 | 226.187 | 233.240 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
136.036 | 140.911 | 149.266 | 146.441 | 150.340 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
118.182 | 122.385 | 137.033 | 132.308 | 137.419 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
83.714 | 92.323 | 98.232 | 93.572 | 99.336 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
22.042 | 16.742 | 25.411 | 23.954 | 21.809 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
9.920 | 11.626 | 9.287 | 10.579 | 9.625 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
649 | 10 | 2.305 | 4.030 | 6.245 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.073 | 917 | 1.023 | 409 | 338 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
| | 9 | 28 | 398 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
-38 | 431 | 431 | 715 | 769 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
823 | 335 | 335 | -979 | -1.101 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
17.854 | 18.526 | 12.233 | 14.133 | 12.921 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 90 | 90 | 90 | 90 |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
17.854 | 18.436 | 12.143 | 14.043 | 12.831 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
73.628 | 75.105 | 78.614 | 76.696 | 79.802 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
73.628 | 75.105 | 78.614 | 76.696 | 79.802 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
34.276 | 34.276 | 34.276 | 34.276 | 34.276 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
26.721 | 26.721 | 26.721 | 26.721 | 26.721 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 1.228 | 1.228 |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-428 | -428 | -428 | -428 | -428 |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.613 | 5.613 | 5.613 | 5.753 | 5.753 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
1.602 | 1.602 | 1.602 | 1.602 | 1.602 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
5.844 | 7.321 | 10.830 | 7.545 | 10.651 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | 3.050 | 3.098 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
209.664 | 216.016 | 227.880 | 226.187 | 233.240 |