|
|
|
Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 | Q4 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
777.866 | 915.303 | 922.455 | 1.020.803 | 1.300.633 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
11.761 | 95.208 | 32.312 | 34.568 | 78.140 |
 | 1. Tiền |
|
|
11.761 | 15.208 | 32.312 | 34.568 | 5.640 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 80.000 | | | 72.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
96.300 | | | | |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
96.300 | | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
216.678 | 347.676 | 365.021 | 436.099 | 387.357 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
132.376 | 226.470 | 258.537 | 314.250 | 179.820 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
77.170 | 120.044 | 104.641 | 120.884 | 209.717 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
7.132 | 1.162 | 1.843 | 965 | 641 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | -2.821 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
446.313 | 469.121 | 521.410 | 549.126 | 821.504 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
446.313 | 469.121 | 521.410 | 549.126 | 821.504 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.814 | 3.298 | 3.712 | 1.011 | 13.632 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
995 | 1.024 | 943 | 470 | 824 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.464 | | 2.098 | | 11.662 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.356 | 2.274 | 671 | 540 | 1.146 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
271.096 | 300.702 | 299.728 | 323.939 | 408.433 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
266.917 | 275.798 | 273.869 | 298.816 | 383.923 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
184.801 | 172.580 | 162.907 | 160.619 | 154.188 |
 | - Nguyên giá |
|
|
657.461 | 656.385 | 653.666 | 662.713 | 667.677 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-472.660 | -483.805 | -490.759 | -502.094 | -513.489 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.707 | 2.546 | 2.525 | 2.353 | 2.180 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.557 | 3.557 | 3.698 | 3.698 | 3.698 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-850 | -1.011 | -1.173 | -1.345 | -1.518 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
79.409 | 100.672 | 108.437 | 135.844 | 227.554 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| 6.755 | 8.181 | 8.181 | 8.181 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
| 6.755 | 8.181 | 8.181 | 8.181 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.179 | 18.149 | 17.678 | 16.942 | 16.330 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.179 | 18.149 | 17.678 | 16.942 | 16.330 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.048.963 | 1.216.005 | 1.222.183 | 1.344.742 | 1.709.066 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
316.865 | 463.907 | 441.443 | 525.643 | 831.310 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
261.340 | 400.977 | 307.595 | 398.577 | 642.485 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
163.200 | 271.797 | 155.857 | 188.257 | 287.194 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
27.419 | 34.692 | 28.855 | 39.925 | 139.463 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
956 | 4.778 | 4.569 | 6.382 | 4.259 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
19.724 | 18.400 | 22.541 | 15.465 | 19.729 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
45.955 | 21.081 | 49.415 | 52.816 | 43.799 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
| 15.000 | 10.524 | 15.000 | |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
2.532 | 18.653 | 24.724 | 70.375 | 141.527 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 58 | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.553 | 16.576 | 11.111 | 10.300 | 6.514 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
55.525 | 62.929 | 133.848 | 127.066 | 188.825 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
54.382 | 61.854 | 132.938 | 126.235 | 187.497 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
1.123 | 1.018 | 888 | 831 | 1.305 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
20 | 58 | 23 | | 23 |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
732.098 | 752.098 | 780.740 | 819.099 | 877.756 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
731.880 | 751.893 | 780.548 | 818.919 | 877.589 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
307.692 | 307.692 | 461.539 | 461.539 | 461.539 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.281 | 3.281 | 3.281 | 3.281 | 3.281 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
3.786 | | -17 | | 97 |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
129.626 | 139.436 | 139.436 | 139.436 | 139.436 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| 30.392 | 30.356 | 30.309 | 29.870 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
20.941 | 271.092 | 145.954 | 184.356 | 243.367 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
266.554 | | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
218 | 205 | 192 | 179 | 167 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
218 | 205 | 192 | 179 | 167 |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.048.963 | 1.216.005 | 1.222.183 | 1.344.742 | 1.709.066 |