• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:35:16 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Cao Su Đà Nẵng (DRC : HOSE)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:46:33 SA
21,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
21,40
Mở cửa
21,50
Cao nhất
21,60
Thấp nhất
20,90
Khối lượng
270.080
KLTB 10 ngày
105.131
Cao nhất 52 tuần
38,70
Thấp nhất 52 tuần
15,10
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011Q4 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
777.866915.303922.4551.020.8031.300.633
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
11.76195.20832.31234.56878.140
1. Tiền
11.76115.20832.31234.5685.640
2. Các khoản tương đương tiền
 80.000  72.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
96.300    
1. Đầu tư ngắn hạn
96.300    
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
216.678347.676365.021436.099387.357
1. Phải thu khách hàng
132.376226.470258.537314.250179.820
2. Trả trước cho người bán
77.170120.044104.641120.884209.717
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
7.1321.1621.843965641
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
    -2.821
IV. Tổng hàng tồn kho
446.313469.121521.410549.126821.504
1. Hàng tồn kho
446.313469.121521.410549.126821.504
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
6.8143.2983.7121.01113.632
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
9951.024943470824
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3.464 2.098 11.662
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
       
4. Tài sản ngắn hạn khác
2.3562.2746715401.146
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
271.096300.702299.728323.939408.433
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
266.917275.798273.869298.816383.923
1. Tài sản cố định hữu hình
184.801172.580162.907160.619154.188
- Nguyên giá
657.461656.385653.666662.713667.677
- Giá trị hao mòn lũy kế
-472.660-483.805-490.759-502.094-513.489
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
2.7072.5462.5252.3532.180
- Nguyên giá
3.5573.5573.6983.6983.698
- Giá trị hao mòn lũy kế
-850-1.011-1.173-1.345-1.518
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
79.409100.672108.437135.844227.554
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
 6.7558.1818.1818.181
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư dài hạn khác
 6.7558.1818.1818.181
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
V. Tổng tài sản dài hạn khác
4.17918.14917.67816.94216.330
1. Chi phí trả trước dài hạn
4.17918.14917.67816.94216.330
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.048.9631.216.0051.222.1831.344.7421.709.066
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
316.865463.907441.443525.643831.310
I. Nợ ngắn hạn
261.340400.977307.595398.577642.485
1. Vay và nợ ngắn
163.200271.797155.857188.257287.194
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
27.41934.69228.85539.925139.463
4. Người mua trả tiền trước
9564.7784.5696.3824.259
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
19.72418.40022.54115.46519.729
6. Phải trả người lao động
45.95521.08149.41552.81643.799
7. Chi phí phải trả
 15.00010.52415.000 
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
2.53218.65324.72470.375141.527
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
   58 
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.55316.57611.11110.3006.514
II. Nợ dài hạn
55.52562.929133.848127.066188.825
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
       
4. Vay và nợ dài hạn
54.38261.854132.938126.235187.497
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
1.1231.0188888311.305
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
205823 23
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
732.098752.098780.740819.099877.756
I. Vốn chủ sở hữu
731.880751.893780.548818.919877.589
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
307.692307.692461.539461.539461.539
2. Thặng dư vốn cổ phần
3.2813.2813.2813.2813.281
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
3.786 -17 97
7. Quỹ đầu tư phát triển
129.626139.436139.436139.436139.436
8. Quỹ dự phòng tài chính
 30.39230.35630.30929.870
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
20.941271.092145.954184.356243.367
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
266.554    
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
218205192179167
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
218205192179167
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.048.9631.216.0051.222.1831.344.7421.709.066
Không có báo cáo nào.