|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
2.884.926 | 6.429.465 | 8.923.171 | 4.469.634 | 6.933.035 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
1.204.672 | 1.540.757 | 1.386.799 | 1.685.198 | 1.681.643 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
20.190.071 | 32.110.539 | 33.870.762 | 40.090.026 | 36.498.155 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
20.190.071 | 32.110.522 | 33.870.663 | 40.089.966 | 36.498.114 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
| 17 | 99 | 61 | 44 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | -1 | -3 |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
3.363 | | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
4.172 | | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-809 | | | | |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
10.946 | 16.848 | | 4.004 | 154.394 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
52.656.469 | 61.720.266 | 65.947.073 | 68.228.143 | 68.902.224 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
53.074.033 | 62.348.369 | 66.575.724 | 68.961.043 | 69.523.922 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-417.564 | -628.104 | -628.651 | -732.900 | -621.698 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
14.754.433 | 20.694.745 | 17.984.964 | 18.363.735 | 21.502.515 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
141.965 | 44.817 | 44.817 | 26.957 | 8.792 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
14.669.655 | 20.662.147 | 17.952.962 | 18.340.444 | 21.497.323 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-57.187 | -12.220 | -12.816 | -3.666 | -3.600 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
1.088.481 | 1.302.397 | 1.330.524 | 1.291.866 | 1.310.757 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
160.002 | 156.556 | 111.790 | 109.167 | 110.976 |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
978.224 | 1.195.389 | 1.286.392 | 1.266.341 | 1.287.526 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-49.744 | -49.549 | -67.658 | -83.642 | -87.745 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
906.499 | 1.067.582 | 1.142.740 | 1.226.241 | 1.381.247 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
404.527 | 679.144 | 668.115 | 683.604 | 687.361 |
 | - Nguyên giá |
|
|
615.913 | 923.582 | 945.228 | 991.988 | 1.027.212 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-211.386 | -244.439 | -277.113 | -308.384 | -339.851 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
501.971 | 388.438 | 474.625 | 542.637 | 693.886 |
 | - Nguyên giá |
|
|
536.376 | 424.612 | 512.802 | 583.062 | 736.783 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-34.405 | -36.174 | -38.178 | -40.425 | -42.897 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
2.037.334 | 6.245.366 | 7.258.338 | 7.494.293 | 8.493.382 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
750.377 | 648.974 | 1.178.164 | 1.062.437 | 2.397.289 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
692.460 | 1.348.052 | 1.714.204 | 2.103.765 | 1.935.907 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
594.496 | 4.248.340 | 4.365.971 | 4.328.091 | 4.160.186 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
95.737.194 | 131.127.964 | 137.844.370 | 142.853.140 | 146.857.352 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
1.777.551 | 2.105.848 | 1.801.677 | 1.059.203 | 1.345.969 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
18.418.065 | 33.369.593 | 37.978.819 | 45.396.535 | 43.135.855 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
18.028.065 | 31.380.593 | 34.989.404 | 41.146.694 | 38.031.598 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
390.000 | 1.989.000 | 2.989.415 | 4.249.841 | 5.104.257 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
50.753.935 | 58.150.663 | 58.639.464 | 58.368.548 | 55.446.967 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
| | 6.873 | | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
3.627 | 1.417 | 1.519 | 620 | 628 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
9.390.517 | 20.854.783 | 22.830.974 | 15.304.842 | 16.552.931 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
1.191.355 | 1.863.390 | 2.449.198 | 8.179.011 | 15.078.648 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
516.502 | 986.252 | 1.212.809 | 1.311.204 | 1.260.631 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
649.827 | 838.445 | 1.197.689 | 6.811.571 | 13.761.414 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
25.026 | 38.693 | 38.699 | 56.236 | 56.603 |
 | VIII. Vốn và các quỹ |
|
|
14.202.143 | 14.782.268 | 14.135.846 | 14.544.381 | 15.296.354 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
12.526.947 | 12.526.947 | 12.526.947 | 12.526.947 | 12.526.947 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
8.800.080 | 10.560.069 | 10.560.069 | 10.560.069 | 10.560.069 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
15.396 | 15.396 | 15.396 | 15.396 | 15.396 |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.711.471 | 1.951.483 | 1.951.483 | 1.951.482 | 1.951.482 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
380.581 | 378.499 | 640.471 | 684.819 | 681.235 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
4.593 | | -14.477 | 7.332 | 6.666 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
1.290.022 | 1.876.822 | 982.905 | 1.325.283 | 2.081.506 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
95.737.194 | 131.127.964 | 137.844.370 | 142.853.140 | 146.857.352 |