|
|
|
Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 | Q4 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
216.012 | 247.609 | 361.868 | 286.597 | 288.574 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
26.305 | 11.135 | 18.823 | 16.912 | 17.022 |
 | 1. Tiền |
|
|
26.305 | 11.135 | 18.823 | 16.912 | 17.022 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
310 | 310 | | | |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
310 | 310 | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
91.773 | 64.978 | 66.122 | 103.162 | 110.598 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
76.757 | 49.139 | 49.408 | 79.121 | 88.813 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
11.180 | 11.897 | 12.811 | 20.004 | 14.746 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | 7.039 |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
3.837 | 3.942 | 3.903 | 4.038 | |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
91.648 | 165.702 | 266.715 | 161.373 | 156.039 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
92.004 | 166.059 | 267.072 | 163.813 | 156.039 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-357 | -357 | -357 | -2.440 | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.977 | 5.483 | 10.206 | 5.149 | 4.916 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | 11 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.828 | 5.228 | 9.629 | 4.630 | 4.662 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 33 | | | 1 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
149 | 222 | 577 | 519 | 241 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
94.089 | 100.242 | 103.284 | 102.321 | 107.784 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
26 | 26 | 26 | 26 | 26 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
26 | 26 | 26 | 26 | 26 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
74.135 | 79.849 | 82.424 | 80.786 | 86.328 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
62.272 | 67.726 | 70.212 | 68.569 | 74.372 |
 | - Nguyên giá |
|
|
138.842 | 146.682 | 151.351 | 152.347 | 160.950 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-76.570 | -78.956 | -81.139 | -83.778 | -86.579 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 22 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10 | -10 | -10 | -10 | -22 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
11.863 | 12.123 | 12.212 | 12.216 | 11.957 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
18.354 | 18.390 | 18.700 | 18.700 | 18.700 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
4.341 | 4.341 | 4.341 | 4.341 | 4.341 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
16.944 | 16.980 | 17.290 | 17.290 | 17.290 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.931 | -2.931 | -2.931 | -2.931 | -2.931 |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.574 | 1.978 | 2.134 | 2.810 | 2.730 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.323 | 1.727 | 1.883 | 2.559 | 2.479 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
251 | 251 | 251 | 251 | 251 |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
310.101 | 347.851 | 465.151 | 388.918 | 396.358 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
175.827 | 214.958 | 324.439 | 230.864 | 236.388 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
175.236 | 214.119 | 323.412 | 229.593 | 234.625 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
92.548 | 106.305 | 219.530 | 103.884 | 91.738 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
32.835 | 56.281 | 53.279 | 46.780 | 69.915 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.127 | 2.897 | 2.326 | 2.279 | 2.922 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.653 | 3.640 | 3.196 | 5.598 | 9.246 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
31.659 | 29.580 | 38.980 | 65.101 | 54.130 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
1.897 | 1.000 | 1.553 | 2.824 | 5.638 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
10.081 | 9.496 | 827 | 692 | 595 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
435 | 4.920 | 3.720 | 2.436 | 440 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
591 | 840 | 1.027 | 1.271 | 1.763 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
591 | 840 | 1.027 | 1.271 | 1.763 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
134.274 | 132.892 | 140.713 | 158.055 | 159.970 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
134.274 | 132.892 | 140.713 | 158.055 | 159.970 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
88.686 | 88.686 | 88.686 | 88.686 | 88.686 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
5.766 | 5.766 | 5.766 | 5.766 | 5.766 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-89 | -717 | -863 | -863 | -863 |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
1.412 | | | | 5.175 |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
20.815 | 25.992 | 25.992 | 25.992 | 26.098 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
4.262 | 5.830 | 5.830 | 5.830 | 5.830 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
13.422 | 7.336 | 15.303 | 32.645 | 29.278 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
310.101 | 347.851 | 465.151 | 388.918 | 396.358 |