• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:52:52 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại May Sài Gòn (GMC : HOSE)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:46:33 SA
17,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,58%)
Tham chiếu
17,10
Mở cửa
17,20
Cao nhất
17,20
Thấp nhất
17,00
Khối lượng
10.310
KLTB 10 ngày
43.951
Cao nhất 52 tuần
19,00
Thấp nhất 52 tuần
12,90
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011Q4 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
216.012247.609361.868286.597288.574
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
26.30511.13518.82316.91217.022
1. Tiền
26.30511.13518.82316.91217.022
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
310310   
1. Đầu tư ngắn hạn
310310   
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
91.77364.97866.122103.162110.598
1. Phải thu khách hàng
76.75749.13949.40879.12188.813
2. Trả trước cho người bán
11.18011.89712.81120.00414.746
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
    7.039
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
3.8373.9423.9034.038 
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
       
IV. Tổng hàng tồn kho
91.648165.702266.715161.373156.039
1. Hàng tồn kho
92.004166.059267.072163.813156.039
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-357-357-357-2.440 
V. Tài sản ngắn hạn khác
5.9775.48310.2065.1494.916
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
    11
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
5.8285.2289.6294.6304.662
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
 33  1
4. Tài sản ngắn hạn khác
149222577519241
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
94.089100.242103.284102.321107.784
I. Các khoản phải thu dài hạn
2626262626
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2626262626
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
74.13579.84982.42480.78686.328
1. Tài sản cố định hữu hình
62.27267.72670.21268.56974.372
- Nguyên giá
138.842146.682151.351152.347160.950
- Giá trị hao mòn lũy kế
-76.570-78.956-81.139-83.778-86.579
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
       
- Nguyên giá
1010101022
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10-10-10-10-22
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
11.86312.12312.21212.21611.957
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
18.35418.39018.70018.70018.700
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
4.3414.3414.3414.3414.341
3. Đầu tư dài hạn khác
16.94416.98017.29017.29017.290
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-2.931-2.931-2.931-2.931-2.931
V. Tổng tài sản dài hạn khác
1.5741.9782.1342.8102.730
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.3231.7271.8832.5592.479
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
       
3. Tài sản dài hạn khác
251251251251251
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
310.101347.851465.151388.918396.358
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
175.827214.958324.439230.864236.388
I. Nợ ngắn hạn
175.236214.119323.412229.593234.625
1. Vay và nợ ngắn
92.548106.305219.530103.88491.738
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
32.83556.28153.27946.78069.915
4. Người mua trả tiền trước
2.1272.8972.3262.2792.922
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
3.6533.6403.1965.5989.246
6. Phải trả người lao động
31.65929.58038.98065.10154.130
7. Chi phí phải trả
1.8971.0001.5532.8245.638
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
10.0819.496827692595
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
4354.9203.7202.436440
II. Nợ dài hạn
5918401.0271.2711.763
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
       
4. Vay và nợ dài hạn
       
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
5918401.0271.2711.763
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
       
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
134.274132.892140.713158.055159.970
I. Vốn chủ sở hữu
134.274132.892140.713158.055159.970
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
88.68688.68688.68688.68688.686
2. Thặng dư vốn cổ phần
5.7665.7665.7665.7665.766
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
-89-717-863-863-863
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
1.412   5.175
7. Quỹ đầu tư phát triển
20.81525.99225.99225.99226.098
8. Quỹ dự phòng tài chính
4.2625.8305.8305.8305.830
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
13.4227.33615.30332.64529.278
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
310.101347.851465.151388.918396.358
Không có báo cáo nào.