• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:41:58 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Dương (HAD : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:59:03 SA
22,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,20 (+0,90%)
Tham chiếu
22,30
Mở cửa
21,10
Cao nhất
22,50
Thấp nhất
21,00
Khối lượng
7.600
KLTB 10 ngày
7.932
Cao nhất 52 tuần
41,50
Thấp nhất 52 tuần
20,80
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011Q4 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
78.62875.89098.146119.850110.731
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
5.75629.86052.88551.15863.627
1. Tiền
5.75629.8602.88551.15863.627
2. Các khoản tương đương tiền
  50.000  
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
37.000  13.000 
1. Đầu tư ngắn hạn
37.000  13.000 
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
12.02914.68711.80923.61018.170
1. Phải thu khách hàng
2.8207.7525.0089.9376.553
2. Trả trước cho người bán
9.0496.9296.79513.66811.611
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
1596666
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
       
IV. Tổng hàng tồn kho
23.72231.04933.18431.76828.561
1. Hàng tồn kho
23.72231.04933.18431.76828.561
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
121294267314373
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
       
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
63165465114
4. Tài sản ngắn hạn khác
58278214249259
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
43.62338.91130.29023.48722.950
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
43.62338.91130.29023.48722.950
1. Tài sản cố định hữu hình
41.77337.06128.43921.60021.062
- Nguyên giá
198.981199.464200.624206.930209.444
- Giá trị hao mòn lũy kế
-157.207-162.403-172.184-185.330-188.381
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
1.8504304301.8881.888
- Nguyên giá
1.8504304301.8881.888
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
 1.4201.420  
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
       
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư dài hạn khác
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
V. Tổng tài sản dài hạn khác
       
1. Chi phí trả trước dài hạn
       
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
122.251114.801128.436143.337133.681
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
21.61212.95335.68340.95529.581
I. Nợ ngắn hạn
21.57412.91435.64940.92029.547
1. Vay và nợ ngắn
       
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
3.7852.5932.5464.9062.348
4. Người mua trả tiền trước
       
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
7.1225.82119.45220.80415.390
6. Phải trả người lao động
6.0959175.6098.4565.782
7. Chi phí phải trả
       
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
3.0553.1744.2714.0694.041
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.5174093.7712.6851.985
II. Nợ dài hạn
3838343434
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
       
4. Vay và nợ dài hạn
       
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
3838343434
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
       
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
100.639101.84892.753102.383104.100
I. Vốn chủ sở hữu
100.639101.84892.753102.383104.100
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
40.00040.00040.00040.00040.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
7. Quỹ đầu tư phát triển
29.02129.02141.44541.44541.445
8. Quỹ dự phòng tài chính
2.9932.9934.0004.0004.000
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
28.62529.8347.30716.93818.655
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
122.251114.801128.436143.337133.681
Không có báo cáo nào.