|
|
|
Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 | Q4 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
78.628 | 75.890 | 98.146 | 119.850 | 110.731 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.756 | 29.860 | 52.885 | 51.158 | 63.627 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.756 | 29.860 | 2.885 | 51.158 | 63.627 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 50.000 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
37.000 | | | 13.000 | |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
37.000 | | | 13.000 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
12.029 | 14.687 | 11.809 | 23.610 | 18.170 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
2.820 | 7.752 | 5.008 | 9.937 | 6.553 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
9.049 | 6.929 | 6.795 | 13.668 | 11.611 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
159 | 6 | 6 | 6 | 6 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
23.722 | 31.049 | 33.184 | 31.768 | 28.561 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
23.722 | 31.049 | 33.184 | 31.768 | 28.561 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
121 | 294 | 267 | 314 | 373 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
63 | 16 | 54 | 65 | 114 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
58 | 278 | 214 | 249 | 259 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
43.623 | 38.911 | 30.290 | 23.487 | 22.950 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
43.623 | 38.911 | 30.290 | 23.487 | 22.950 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
41.773 | 37.061 | 28.439 | 21.600 | 21.062 |
 | - Nguyên giá |
|
|
198.981 | 199.464 | 200.624 | 206.930 | 209.444 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-157.207 | -162.403 | -172.184 | -185.330 | -188.381 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.850 | 430 | 430 | 1.888 | 1.888 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.850 | 430 | 430 | 1.888 | 1.888 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 1.420 | 1.420 | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
122.251 | 114.801 | 128.436 | 143.337 | 133.681 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
21.612 | 12.953 | 35.683 | 40.955 | 29.581 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
21.574 | 12.914 | 35.649 | 40.920 | 29.547 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
3.785 | 2.593 | 2.546 | 4.906 | 2.348 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.122 | 5.821 | 19.452 | 20.804 | 15.390 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.095 | 917 | 5.609 | 8.456 | 5.782 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
3.055 | 3.174 | 4.271 | 4.069 | 4.041 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.517 | 409 | 3.771 | 2.685 | 1.985 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
38 | 38 | 34 | 34 | 34 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
38 | 38 | 34 | 34 | 34 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
100.639 | 101.848 | 92.753 | 102.383 | 104.100 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
100.639 | 101.848 | 92.753 | 102.383 | 104.100 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
29.021 | 29.021 | 41.445 | 41.445 | 41.445 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
2.993 | 2.993 | 4.000 | 4.000 | 4.000 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
28.625 | 29.834 | 7.307 | 16.938 | 18.655 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
122.251 | 114.801 | 128.436 | 143.337 | 133.681 |