|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
9.162.580 | 11.085.920 | 11.781.430 | 13.083.429 | 14.075.800 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.192.592 | 3.588.663 | 2.489.107 | 3.123.568 | 3.150.298 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.192.592 | 3.588.663 | 2.489.107 | 3.123.568 | 3.150.298 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
81.783 | 81.783 | 81.783 | 81.783 | 81.783 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
81.783 | 81.783 | 81.783 | 81.783 | 81.783 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.705.044 | 4.362.063 | 4.883.092 | 5.024.016 | 5.786.154 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
1.992.225 | 2.785.902 | 2.530.494 | 1.808.194 | 2.594.658 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.169.192 | 1.249.026 | 1.772.425 | 2.028.295 | 1.826.424 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
544.656 | 328.293 | 581.331 | 1.188.685 | 1.366.231 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.029 | -1.158 | -1.158 | -1.158 | -1.158 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.942.588 | 2.848.966 | 3.997.236 | 4.541.985 | 4.706.131 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.943.101 | 2.849.019 | 3.997.289 | 4.542.038 | 4.706.184 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-513 | -53 | -53 | -53 | -53 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
240.573 | 204.445 | 330.212 | 312.077 | 351.434 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
57.641 | 47.252 | 63.251 | 21.804 | 28.491 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
85.043 | 77.672 | 104.671 | 134.746 | 150.879 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
339 | 738 | 28.001 | 18.082 | 26.981 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
97.549 | 78.783 | 134.290 | 137.445 | 145.083 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.780.337 | 7.690.307 | 8.504.928 | 10.025.563 | 11.269.268 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.854.268 | 4.414.295 | 5.061.898 | 5.939.053 | 6.975.871 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
817.724 | 1.401.270 | 1.449.394 | 1.770.272 | 1.835.075 |
 | - Nguyên giá |
|
|
931.245 | 1.598.371 | 1.677.726 | 2.029.117 | 2.124.290 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-113.521 | -197.101 | -228.332 | -258.845 | -289.216 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
7.552 | 14.284 | 15.183 | 19.140 | 18.222 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.745 | 14.897 | 16.474 | 21.274 | 21.274 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-194 | -613 | -1.291 | -2.134 | -3.052 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
114.364 | 115.360 | 120.791 | 120.599 | 120.603 |
 | - Nguyên giá |
|
|
116.531 | 117.755 | 123.484 | 123.540 | 123.789 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.168 | -2.395 | -2.693 | -2.941 | -3.186 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.914.629 | 2.883.380 | 3.476.531 | 4.029.041 | 5.001.972 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.717.321 | 3.001.290 | 3.119.543 | 3.595.240 | 3.783.827 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
30.931 | 30.931 | 30.931 | 30.931 | 194.749 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
2.686.390 | 2.970.359 | 3.088.612 | 3.564.309 | 3.589.078 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
208.748 | 195.803 | 239.052 | 410.281 | 289.909 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
142.221 | 153.570 | 187.388 | 370.495 | 233.773 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
61.585 | 37.920 | 46.802 | 34.978 | 50.857 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
4.942 | 4.313 | 4.862 | 4.808 | 5.280 |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| 78.919 | 84.435 | 80.990 | 219.660 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
15.942.917 | 18.776.227 | 20.286.357 | 23.108.992 | 25.345.068 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
7.891.894 | 8.699.073 | 10.542.330 | 13.515.684 | 15.550.249 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.443.688 | 4.908.006 | 6.715.118 | 6.712.873 | 7.192.063 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
2.351.200 | 2.856.363 | 2.920.583 | 2.176.776 | 2.761.855 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
599.668 | 736.661 | 650.561 | 705.855 | 589.349 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
24.257 | 3.519 | 1.562.142 | 2.507.207 | 2.488.694 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
438.817 | 491.201 | 638.147 | 612.008 | 625.815 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.810 | 22.397 | 28.685 | 26.350 | 30.126 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
692.906 | 471.955 | 568.646 | 422.261 | 452.454 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
265.208 | 236.566 | 311.781 | 224.248 | 205.309 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 21.481 | 21.098 | 25.432 | 20.136 |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
50.823 | 67.863 | 13.474 | 12.736 | 18.324 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.448.206 | 3.791.067 | 3.827.212 | 6.802.811 | 8.358.186 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
24.372 | 23.719 | 23.726 | 23.650 | 23.194 |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
2.741.853 | 3.022.121 | 3.301.282 | 6.473.952 | 7.978.365 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
680.438 | 743.794 | 500.801 | 303.914 | 355.352 |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
1.543 | 1.433 | 1.403 | 1.294 | 1.275 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
7.182.183 | 9.213.323 | 8.909.467 | 8.863.090 | 9.125.878 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
7.182.183 | 9.213.323 | 8.909.467 | 8.863.090 | 9.125.878 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.925.207 | 3.115.207 | 4.672.806 | 4.672.806 | 4.672.806 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.384.350 | 3.504.012 | 2.880.973 | 2.880.973 | 2.880.973 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
-392.134 | -346.885 | -362.985 | -363.066 | -362.985 |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-30.092 | | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
22.395 | 59.665 | 138.684 | 133.493 | 128.047 |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
8.623 | 8.623 | 8.623 | 8.623 | 8.623 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
183.976 | 210.865 | 230.052 | 220.254 | 230.052 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.079.858 | 2.661.836 | 1.341.315 | 1.310.007 | 1.568.363 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
868.840 | 863.830 | 834.561 | 730.219 | 668.942 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
15.942.917 | 18.776.227 | 20.286.357 | 23.108.992 | 25.345.068 |