• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:52:25 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai (HAG : HOSE)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:46:33 SA
24,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,41%)
Tham chiếu
24,60
Mở cửa
24,90
Cao nhất
25,00
Thấp nhất
24,20
Khối lượng
561.150
KLTB 10 ngày
550.084
Cao nhất 52 tuần
55,50
Thấp nhất 52 tuần
17,30
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
9.162.58011.085.92011.781.43013.083.42914.075.800
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2.192.5923.588.6632.489.1073.123.5683.150.298
1. Tiền
2.192.5923.588.6632.489.1073.123.5683.150.298
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
81.78381.78381.78381.78381.783
1. Đầu tư ngắn hạn
81.78381.78381.78381.78381.783
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
3.705.0444.362.0634.883.0925.024.0165.786.154
1. Phải thu khách hàng
1.992.2252.785.9022.530.4941.808.1942.594.658
2. Trả trước cho người bán
1.169.1921.249.0261.772.4252.028.2951.826.424
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
544.656328.293581.3311.188.6851.366.231
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.029-1.158-1.158-1.158-1.158
IV. Tổng hàng tồn kho
2.942.5882.848.9663.997.2364.541.9854.706.131
1. Hàng tồn kho
2.943.1012.849.0193.997.2894.542.0384.706.184
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-513-53-53-53-53
V. Tài sản ngắn hạn khác
240.573204.445330.212312.077351.434
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
57.64147.25263.25121.80428.491
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
85.04377.672104.671134.746150.879
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
33973828.00118.08226.981
4. Tài sản ngắn hạn khác
97.54978.783134.290137.445145.083
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
6.780.3377.690.3078.504.92810.025.56311.269.268
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
3.854.2684.414.2955.061.8985.939.0536.975.871
1. Tài sản cố định hữu hình
817.7241.401.2701.449.3941.770.2721.835.075
- Nguyên giá
931.2451.598.3711.677.7262.029.1172.124.290
- Giá trị hao mòn lũy kế
-113.521-197.101-228.332-258.845-289.216
2. Tài sản cố định thuê tài chính
7.55214.28415.18319.14018.222
- Nguyên giá
7.74514.89716.47421.27421.274
- Giá trị hao mòn lũy kế
-194-613-1.291-2.134-3.052
3. Tài sản cố định vô hình
114.364115.360120.791120.599120.603
- Nguyên giá
116.531117.755123.484123.540123.789
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.168-2.395-2.693-2.941-3.186
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
2.914.6292.883.3803.476.5314.029.0415.001.972
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
2.717.3213.001.2903.119.5433.595.2403.783.827
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
30.93130.93130.93130.931194.749
3. Đầu tư dài hạn khác
2.686.3902.970.3593.088.6123.564.3093.589.078
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
V. Tổng tài sản dài hạn khác
208.748195.803239.052410.281289.909
1. Chi phí trả trước dài hạn
142.221153.570187.388370.495233.773
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
61.58537.92046.80234.97850.857
3. Tài sản dài hạn khác
4.9424.3134.8624.8085.280
VI. Lợi thế thương mại
 78.91984.43580.990219.660
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
15.942.91718.776.22720.286.35723.108.99225.345.068
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
7.891.8948.699.07310.542.33013.515.68415.550.249
I. Nợ ngắn hạn
4.443.6884.908.0066.715.1186.712.8737.192.063
1. Vay và nợ ngắn
2.351.2002.856.3632.920.5832.176.7762.761.855
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
599.668736.661650.561705.855589.349
4. Người mua trả tiền trước
24.2573.5191.562.1422.507.2072.488.694
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
438.817491.201638.147612.008625.815
6. Phải trả người lao động
20.81022.39728.68526.35030.126
7. Chi phí phải trả
692.906471.955568.646422.261452.454
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
265.208236.566311.781224.248205.309
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
 21.48121.09825.43220.136
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
50.82367.86313.47412.73618.324
II. Nợ dài hạn
3.448.2063.791.0673.827.2126.802.8118.358.186
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
24.37223.71923.72623.65023.194
4. Vay và nợ dài hạn
2.741.8533.022.1213.301.2826.473.9527.978.365
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
680.438743.794500.801303.914355.352
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
1.5431.4331.4031.2941.275
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
       
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
7.182.1839.213.3238.909.4678.863.0909.125.878
I. Vốn chủ sở hữu
7.182.1839.213.3238.909.4678.863.0909.125.878
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2.925.2073.115.2074.672.8064.672.8064.672.806
2. Thặng dư vốn cổ phần
2.384.3503.504.0122.880.9732.880.9732.880.973
3. Vốn khác của chủ sở hữu
-392.134-346.885-362.985-363.066-362.985
4. Cổ phiếu quỹ
-30.092    
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
22.39559.665138.684133.493128.047
7. Quỹ đầu tư phát triển
8.6238.6238.6238.6238.623
8. Quỹ dự phòng tài chính
183.976210.865230.052220.254230.052
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
2.079.8582.661.8361.341.3151.310.0071.568.363
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
868.840863.830834.561730.219668.942
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
15.942.91718.776.22720.286.35723.108.99225.345.068
Không có báo cáo nào.