|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
45.709 | 49.736 | 52.851 | 49.471 | 47.648 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.943 | 1.697 | 1.442 | 1.950 | 2.444 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.943 | 1.697 | 1.442 | 1.950 | 2.444 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
32.707 | 40.531 | 39.556 | 37.364 | 36.619 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
34.151 | 42.258 | 41.726 | 38.629 | 39.022 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
79 | 66 | 441 | 1.123 | 46 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
469 | 199 | 392 | 616 | 554 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.992 | -1.992 | -3.004 | -3.004 | -3.004 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
6.012 | 3.413 | 7.049 | 6.157 | 5.948 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
6.012 | 3.413 | 7.049 | 6.157 | 5.948 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.048 | 4.095 | 4.804 | 4.000 | 2.637 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.478 | 2.425 | 3.009 | 2.936 | 1.704 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.570 | 1.670 | 1.795 | 1.064 | 932 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
27.055 | 26.083 | 26.028 | 25.133 | 24.614 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
19.385 | 18.473 | 18.446 | 16.431 | 14.878 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
12.976 | 12.279 | 12.273 | 10.473 | 9.135 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.038 | 23.038 | 23.038 | 20.460 | 18.291 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.062 | -10.759 | -10.765 | -9.987 | -9.156 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
4.051 | 3.849 | 3.841 | 3.639 | 3.437 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.870 | 5.870 | 5.870 | 5.870 | 5.870 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.819 | -2.021 | -2.028 | -2.230 | -2.433 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.358 | 2.345 | 2.332 | 2.319 | 2.306 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.606 | 2.606 | 2.606 | 2.606 | 2.606 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-248 | -261 | -274 | -287 | -300 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
6.987 | 6.927 | 6.899 | 6.899 | 6.899 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
6.987 | 6.927 | 6.899 | | 6.899 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
| | | 6.899 | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
683 | 683 | 683 | 1.803 | 2.837 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | 988 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
683 | 683 | 683 | 1.803 | 1.848 |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
72.765 | 75.819 | 78.879 | 74.604 | 72.262 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
40.044 | 42.717 | 46.203 | 41.627 | 40.571 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
37.162 | 41.373 | 44.859 | 40.283 | 39.301 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
23.784 | 23.419 | 21.458 | 19.360 | 16.898 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
11.315 | 16.315 | 20.439 | 18.987 | 20.257 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.000 | 928 | 2.540 | 1.086 | 955 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
295 | 484 | 159 | 359 | 372 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
268 | | | 240 | 204 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
162 | | 43 | | |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
751 | 693 | 724 | 721 | 1.090 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
-412 | -466 | -504 | -470 | -475 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.882 | 1.344 | 1.344 | 1.344 | 1.271 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
2.882 | 1.344 | 1.344 | 1.344 | 1.271 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
32.721 | 33.101 | 32.676 | 32.977 | 31.690 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
32.721 | 33.101 | 32.676 | 32.977 | 31.690 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
27.483 | 27.483 | 27.483 | 27.483 | 27.483 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.120 | 2.066 | 2.028 | 2.069 | 2.069 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
1.180 | 1.154 | 1.134 | 1.155 | 1.155 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.938 | 2.399 | 2.031 | 2.270 | 983 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
72.765 | 75.819 | 78.879 | 74.604 | 72.262 |