• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 4:16:46 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Hồng Hà Long An (HHL : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:57:52 SA
2,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
2,10
Mở cửa
2,10
Cao nhất
2,10
Thấp nhất
2,00
Khối lượng
10.600
KLTB 10 ngày
50.530
Cao nhất 52 tuần
9,10
Thấp nhất 52 tuần
1,90
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
45.70949.73652.85149.47147.648
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2.9431.6971.4421.9502.444
1. Tiền
2.9431.6971.4421.9502.444
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
       
1. Đầu tư ngắn hạn
       
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
32.70740.53139.55637.36436.619
1. Phải thu khách hàng
34.15142.25841.72638.62939.022
2. Trả trước cho người bán
79664411.12346
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
469199392616554
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.992-1.992-3.004-3.004-3.004
IV. Tổng hàng tồn kho
6.0123.4137.0496.1575.948
1. Hàng tồn kho
6.0123.4137.0496.1575.948
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
4.0484.0954.8044.0002.637
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.4782.4253.0092.9361.704
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
       
4. Tài sản ngắn hạn khác
1.5701.6701.7951.064932
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
27.05526.08326.02825.13324.614
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
19.38518.47318.44616.43114.878
1. Tài sản cố định hữu hình
12.97612.27912.27310.4739.135
- Nguyên giá
23.03823.03823.03820.46018.291
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.062-10.759-10.765-9.987-9.156
2. Tài sản cố định thuê tài chính
4.0513.8493.8413.6393.437
- Nguyên giá
5.8705.8705.8705.8705.870
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.819-2.021-2.028-2.230-2.433
3. Tài sản cố định vô hình
2.3582.3452.3322.3192.306
- Nguyên giá
2.6062.6062.6062.6062.606
- Giá trị hao mòn lũy kế
-248-261-274-287-300
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
       
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
6.9876.9276.8996.8996.899
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
6.9876.9276.899 6.899
3. Đầu tư dài hạn khác
   6.899 
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
V. Tổng tài sản dài hạn khác
6836836831.8032.837
1. Chi phí trả trước dài hạn
    988
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
       
3. Tài sản dài hạn khác
6836836831.8031.848
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
72.76575.81978.87974.60472.262
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
40.04442.71746.20341.62740.571
I. Nợ ngắn hạn
37.16241.37344.85940.28339.301
1. Vay và nợ ngắn
23.78423.41921.45819.36016.898
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
11.31516.31520.43918.98720.257
4. Người mua trả tiền trước
1.0009282.5401.086955
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
295484159359372
6. Phải trả người lao động
268  240204
7. Chi phí phải trả
162 43  
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
7516937247211.090
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
-412-466-504-470-475
II. Nợ dài hạn
2.8821.3441.3441.3441.271
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
       
4. Vay và nợ dài hạn
2.8821.3441.3441.3441.271
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
       
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
32.72133.10132.67632.97731.690
I. Vốn chủ sở hữu
32.72133.10132.67632.97731.690
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
27.48327.48327.48327.48327.483
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
7. Quỹ đầu tư phát triển
2.1202.0662.0282.0692.069
8. Quỹ dự phòng tài chính
1.1801.1541.1341.1551.155
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.9382.3992.0312.270983
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
72.76575.81978.87974.60472.262
Không có báo cáo nào.