• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:30:22 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HPG : HOSE)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:46:33 SA
20,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,60 (+2,99%)
Tham chiếu
20,10
Mở cửa
20,10
Cao nhất
21,00
Thấp nhất
19,90
Khối lượng
549.920
KLTB 10 ngày
536.620
Cao nhất 52 tuần
38,30
Thấp nhất 52 tuần
15,20
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011Q4 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
7.882.4629.381.83110.005.7249.269.9569.416.177
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.047.1771.599.4761.248.837845.9311.064.384
1. Tiền
144.132199.145207.042133.432256.182
2. Các khoản tương đương tiền
903.0461.400.3311.041.795712.499808.202
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
290.230203.0006.100  
1. Đầu tư ngắn hạn
290.230203.0006.100  
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1.849.6852.070.6821.768.4811.922.0651.903.613
1. Phải thu khách hàng
1.513.3351.301.6001.125.3591.338.9811.517.492
2. Trả trước cho người bán
286.223682.677548.560546.186331.570
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
58.87096.546105.44848.89467.634
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-8.743-10.142-10.886-11.996-13.082
IV. Tổng hàng tồn kho
4.540.1975.270.6746.602.9686.304.2896.284.718
1. Hàng tồn kho
4.548.9175.279.3456.612.6716.309.4456.361.572
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-8.721-8.671-9.703-5.155-76.854
V. Tài sản ngắn hạn khác
155.172237.999379.337197.671163.462
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
31.93754.56457.89647.59449.627
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
87.040151.502273.581114.48875.817
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
2.5522.0865.9845.18612.114
4. Tài sản ngắn hạn khác
33.64329.84741.87730.40425.904
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
7.041.9627.489.2337.639.9818.051.3268.033.011
I. Các khoản phải thu dài hạn
449.009449.229449.229449.229449.009
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
449.009449.229449.229449.229449.009
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
4.603.6735.046.7725.513.6345.914.0935.834.092
1. Tài sản cố định hữu hình
3.981.5774.068.8864.215.0184.465.4444.391.560
- Nguyên giá
5.112.2145.353.4525.628.6476.014.2626.051.493
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.130.637-1.284.567-1.413.629-1.548.818-1.659.933
2. Tài sản cố định thuê tài chính
10.66310.40010.0789.8319.649
- Nguyên giá
16.48816.48816.48816.48816.488
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.826-6.089-6.410-6.657-6.840
3. Tài sản cố định vô hình
120.511123.492154.228165.257164.263
- Nguyên giá
132.799136.895169.769181.962181.890
- Giá trị hao mòn lũy kế
-12.288-13.403-15.541-16.706-17.627
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
490.922843.9951.134.3101.273.5621.268.621
III. Bất động sản đầu tư
15.18914.09913.00912.03111.108
- Nguyên giá
29.10729.10729.10729.10729.107
- Giá trị hao mòn lũy kế
-13.917-15.007-16.097-17.076-17.999
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
696.878622.647317.318276.004272.714
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
561.735517.772219.944183.191183.201
3. Đầu tư dài hạn khác
135.142104.87497.37492.81389.513
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
V. Tổng tài sản dài hạn khác
299.128315.716332.266402.359502.939
1. Chi phí trả trước dài hạn
227.442237.642261.638331.579424.759
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
50.10155.40448.83648.48558.875
3. Tài sản dài hạn khác
21.58522.67021.79322.29519.305
VI. Lợi thế thương mại
978.0861.040.7701.014.524997.610963.150
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
14.924.42416.871.06417.645.70417.321.28317.449.188
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
8.182.0009.582.8999.922.9229.477.7909.489.276
I. Nợ ngắn hạn
5.952.7816.908.8647.417.7256.044.8527.119.697
1. Vay và nợ ngắn
4.014.6524.916.1405.407.9754.520.2574.545.078
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
898.0421.010.585946.978597.214932.152
4. Người mua trả tiền trước
124.94468.533115.46080.69747.565
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
286.653234.084210.123204.142244.704
6. Phải trả người lao động
40.56725.19125.33824.74548.353
7. Chi phí phải trả
161.547196.462231.821146.484260.662
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
325.240403.402394.782401.488955.800
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
14.18114.10112.85510.71011.578
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
86.95540.36772.39259.11673.804
II. Nợ dài hạn
2.229.2192.674.0342.505.1973.432.9382.369.579
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
458.093643.138457.694457.679459.914
4. Vay và nợ dài hạn
1.560.4992.005.2942.021.9222.256.3531.879.137
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
757150129672.688
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
25.46925.45125.45125.45127.840
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
184.401  693.389 
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
6.403.5846.876.0027.187.3377.299.1697.409.645
I. Vốn chủ sở hữu
6.403.5846.876.0027.187.3377.299.1697.409.645
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
3.178.4983.178.4983.178.4983.178.4983.178.498
2. Thặng dư vốn cổ phần
2.257.8622.257.8622.257.8622.257.8622.257.862
3. Vốn khác của chủ sở hữu
6.822    
4. Cổ phiếu quỹ
 -44.066-150.971-150.971-150.971
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-6.422-9841.49316.38014.595
7. Quỹ đầu tư phát triển
       
8. Quỹ dự phòng tài chính
204.910206.327206.297211.297269.329
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
761.9141.278.3641.694.1571.786.1031.840.331
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
338.839412.164535.446544.323550.267
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
14.924.42416.871.06417.645.70417.321.28317.449.188
Không có báo cáo nào.