|
|
|
Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 | Q4 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
7.882.462 | 9.381.831 | 10.005.724 | 9.269.956 | 9.416.177 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.047.177 | 1.599.476 | 1.248.837 | 845.931 | 1.064.384 |
 | 1. Tiền |
|
|
144.132 | 199.145 | 207.042 | 133.432 | 256.182 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
903.046 | 1.400.331 | 1.041.795 | 712.499 | 808.202 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
290.230 | 203.000 | 6.100 | | |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
290.230 | 203.000 | 6.100 | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.849.685 | 2.070.682 | 1.768.481 | 1.922.065 | 1.903.613 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
1.513.335 | 1.301.600 | 1.125.359 | 1.338.981 | 1.517.492 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
286.223 | 682.677 | 548.560 | 546.186 | 331.570 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
58.870 | 96.546 | 105.448 | 48.894 | 67.634 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-8.743 | -10.142 | -10.886 | -11.996 | -13.082 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.540.197 | 5.270.674 | 6.602.968 | 6.304.289 | 6.284.718 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.548.917 | 5.279.345 | 6.612.671 | 6.309.445 | 6.361.572 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-8.721 | -8.671 | -9.703 | -5.155 | -76.854 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
155.172 | 237.999 | 379.337 | 197.671 | 163.462 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
31.937 | 54.564 | 57.896 | 47.594 | 49.627 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
87.040 | 151.502 | 273.581 | 114.488 | 75.817 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.552 | 2.086 | 5.984 | 5.186 | 12.114 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
33.643 | 29.847 | 41.877 | 30.404 | 25.904 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
7.041.962 | 7.489.233 | 7.639.981 | 8.051.326 | 8.033.011 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
449.009 | 449.229 | 449.229 | 449.229 | 449.009 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
449.009 | 449.229 | 449.229 | 449.229 | 449.009 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.603.673 | 5.046.772 | 5.513.634 | 5.914.093 | 5.834.092 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.981.577 | 4.068.886 | 4.215.018 | 4.465.444 | 4.391.560 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.112.214 | 5.353.452 | 5.628.647 | 6.014.262 | 6.051.493 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.130.637 | -1.284.567 | -1.413.629 | -1.548.818 | -1.659.933 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
10.663 | 10.400 | 10.078 | 9.831 | 9.649 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.488 | 16.488 | 16.488 | 16.488 | 16.488 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.826 | -6.089 | -6.410 | -6.657 | -6.840 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
120.511 | 123.492 | 154.228 | 165.257 | 164.263 |
 | - Nguyên giá |
|
|
132.799 | 136.895 | 169.769 | 181.962 | 181.890 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.288 | -13.403 | -15.541 | -16.706 | -17.627 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
490.922 | 843.995 | 1.134.310 | 1.273.562 | 1.268.621 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
15.189 | 14.099 | 13.009 | 12.031 | 11.108 |
 | - Nguyên giá |
|
|
29.107 | 29.107 | 29.107 | 29.107 | 29.107 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13.917 | -15.007 | -16.097 | -17.076 | -17.999 |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
696.878 | 622.647 | 317.318 | 276.004 | 272.714 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
561.735 | 517.772 | 219.944 | 183.191 | 183.201 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
135.142 | 104.874 | 97.374 | 92.813 | 89.513 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
299.128 | 315.716 | 332.266 | 402.359 | 502.939 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
227.442 | 237.642 | 261.638 | 331.579 | 424.759 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
50.101 | 55.404 | 48.836 | 48.485 | 58.875 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
21.585 | 22.670 | 21.793 | 22.295 | 19.305 |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
978.086 | 1.040.770 | 1.014.524 | 997.610 | 963.150 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
14.924.424 | 16.871.064 | 17.645.704 | 17.321.283 | 17.449.188 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
8.182.000 | 9.582.899 | 9.922.922 | 9.477.790 | 9.489.276 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.952.781 | 6.908.864 | 7.417.725 | 6.044.852 | 7.119.697 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
4.014.652 | 4.916.140 | 5.407.975 | 4.520.257 | 4.545.078 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
898.042 | 1.010.585 | 946.978 | 597.214 | 932.152 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
124.944 | 68.533 | 115.460 | 80.697 | 47.565 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
286.653 | 234.084 | 210.123 | 204.142 | 244.704 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
40.567 | 25.191 | 25.338 | 24.745 | 48.353 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
161.547 | 196.462 | 231.821 | 146.484 | 260.662 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
325.240 | 403.402 | 394.782 | 401.488 | 955.800 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
14.181 | 14.101 | 12.855 | 10.710 | 11.578 |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
86.955 | 40.367 | 72.392 | 59.116 | 73.804 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.229.219 | 2.674.034 | 2.505.197 | 3.432.938 | 2.369.579 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
458.093 | 643.138 | 457.694 | 457.679 | 459.914 |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
1.560.499 | 2.005.294 | 2.021.922 | 2.256.353 | 1.879.137 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
757 | 150 | 129 | 67 | 2.688 |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
25.469 | 25.451 | 25.451 | 25.451 | 27.840 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
184.401 | | | 693.389 | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
6.403.584 | 6.876.002 | 7.187.337 | 7.299.169 | 7.409.645 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
6.403.584 | 6.876.002 | 7.187.337 | 7.299.169 | 7.409.645 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.178.498 | 3.178.498 | 3.178.498 | 3.178.498 | 3.178.498 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.257.862 | 2.257.862 | 2.257.862 | 2.257.862 | 2.257.862 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
6.822 | | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| -44.066 | -150.971 | -150.971 | -150.971 |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-6.422 | -984 | 1.493 | 16.380 | 14.595 |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
204.910 | 206.327 | 206.297 | 211.297 | 269.329 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
761.914 | 1.278.364 | 1.694.157 | 1.786.103 | 1.840.331 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
338.839 | 412.164 | 535.446 | 544.323 | 550.267 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
14.924.424 | 16.871.064 | 17.645.704 | 17.321.283 | 17.449.188 |