|
|
|
Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 | Q4 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
12.739 | 14.300 | 17.064 | 16.156 | 16.709 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.007 | 2.966 | 2.066 | 402 | 3.354 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.007 | 966 | 2.066 | 402 | 853 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 2.000 | | | 2.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
8.057 | 6.117 | 9.627 | 9.715 | 7.001 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
8.057 | 6.117 | 9.627 | 9.715 | 7.001 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.886 | 1.976 | 1.944 | 1.529 | 1.902 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
2.279 | 2.508 | 2.471 | 2.046 | 2.307 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| | 5 | | |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
139 | | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-532 | -532 | -532 | -517 | -405 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.766 | 3.005 | 3.234 | 4.353 | 4.019 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.766 | 3.005 | 3.234 | 4.353 | 4.019 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
23 | 235 | 193 | 156 | 433 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
48 | | 8 | 39 | 64 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 145 | 50 | | |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
-25 | 90 | 135 | 118 | 369 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
12.766 | 11.756 | 10.870 | 10.083 | 9.522 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
12.766 | 11.756 | 10.870 | 10.083 | 9.522 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
12.758 | 11.747 | 10.866 | 10.083 | 9.522 |
 | - Nguyên giá |
|
|
39.461 | 39.461 | 39.461 | 37.600 | 37.600 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-26.703 | -27.713 | -28.595 | -27.517 | -28.078 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8 | 8 | 4 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
25 | 25 | 25 | 25 | 25 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17 | -17 | -21 | -25 | -25 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
25.505 | 26.055 | 27.934 | 26.239 | 26.230 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.249 | 3.167 | 4.766 | 3.974 | 3.636 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.249 | 3.154 | 4.740 | 3.934 | 3.636 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
1.096 | 832 | 842 | 1.065 | 1.141 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
75 | 259 | 103 | 78 | 72 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
431 | 418 | 731 | 124 | 135 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
885 | 596 | 1.375 | 1.326 | 1.254 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
| | 500 | | 50 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| 150 | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
744 | 791 | 854 | 1.048 | 770 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
17 | 109 | 335 | 292 | 214 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| 12 | 26 | 40 | |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| 12 | 26 | 40 | |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
22.257 | 22.889 | 23.168 | 22.264 | 22.594 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
22.257 | 22.889 | 23.168 | 22.264 | 22.594 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
15.652 | 15.652 | 15.652 | 15.652 | 15.652 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
2.284 | 2.284 | 2.284 | 2.284 | 2.284 |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.369 | 1.369 | 1.657 | 1.657 | 1.657 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
265 | 265 | 265 | 265 | 265 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.686 | 3.318 | 3.309 | 2.406 | 2.735 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
25.505 | 26.055 | 27.934 | 26.239 | 26.230 |