|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.206.017 | 2.205.192 | 2.234.605 | 2.310.620 | 2.275.906 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
116.264 | 64.936 | 48.730 | 59.406 | 41.382 |
 | 1. Tiền |
|
|
26.905 | 21.936 | 5.730 | 9.406 | 18.382 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
89.359 | 43.000 | 43.000 | 50.000 | 23.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
730.115 | 691.746 | 584.128 | 523.178 | 499.535 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
200.398 | 307.178 | 311.520 | 258.559 | 241.778 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
197.613 | 192.101 | 205.283 | 198.815 | 207.507 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
336.941 | 202.855 | 77.734 | 76.003 | 60.449 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.837 | -10.389 | -10.409 | -10.199 | -10.199 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.355.492 | 1.447.437 | 1.599.824 | 1.721.298 | 1.733.782 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.369.150 | 1.461.094 | 1.613.481 | 1.759.396 | 1.791.063 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-13.657 | -13.657 | -13.657 | -38.097 | -57.281 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.145 | 1.073 | 1.923 | 6.737 | 1.207 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.721 | | 650 | 21 | 809 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.424 | 1.073 | 1.273 | 6.716 | 398 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
676.454 | 563.014 | 595.227 | 541.726 | 529.987 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
109.728 | | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
109.728 | | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
54.831 | 55.060 | 54.254 | 53.161 | 52.143 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
54.237 | 55.040 | 54.237 | 53.146 | 52.131 |
 | - Nguyên giá |
|
|
74.326 | 75.045 | 75.156 | 75.216 | 74.894 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.088 | -20.005 | -20.919 | -22.069 | -22.763 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
24 | 21 | 18 | 14 | 11 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38 | 38 | 38 | 38 | 38 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14 | -17 | -20 | -23 | -26 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
570 | | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
98.106 | 104.878 | 103.799 | 102.721 | 104.300 |
 | - Nguyên giá |
|
|
100.110 | 107.883 | 107.883 | 107.883 | 110.542 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.004 | -3.005 | -4.084 | -5.163 | -6.242 |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
402.651 | 400.083 | 434.083 | 375.522 | 362.036 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | 34.000 | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
272.979 | 272.979 | 272.979 | 267.075 | 270.344 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
159.252 | 159.252 | 159.252 | 159.252 | 108.252 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-29.580 | -32.148 | -32.148 | -50.805 | -16.560 |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.139 | 2.992 | 3.090 | 10.323 | 11.509 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
976 | 904 | 867 | 814 | 2.000 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
10.100 | 2.026 | 2.161 | 9.447 | 9.447 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
62 | 62 | 62 | 62 | 62 |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.882.471 | 2.768.205 | 2.829.832 | 2.852.346 | 2.805.893 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
982.184 | 810.445 | 879.749 | 954.540 | 946.701 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
788.276 | 616.473 | 665.818 | 746.819 | 736.355 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
247.534 | 174.702 | 200.543 | 259.049 | 239.868 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
18.842 | 20.811 | 43.975 | 20.165 | 22.728 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
345.066 | 275.160 | 272.929 | 289.100 | 303.726 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
88.585 | 106.405 | 95.118 | 89.858 | 88.036 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
17.473 | 1.396 | | 847 | |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
23.868 | 16.959 | 1.665 | 5.303 | 6.252 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
44.031 | 21.819 | 41.875 | 66.767 | 61.898 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
241 | 100 | 12.978 | 13.843 | 12.195 |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.636 | -879 | -3.266 | 1.886 | 1.651 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
193.908 | 193.973 | 213.931 | 207.721 | 210.346 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
191.052 | 185.263 | 185.263 | 179.474 | 179.474 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
2.856 | 1.925 | 1.904 | 1.903 | 3.840 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| 6.785 | 26.764 | 26.345 | 27.033 |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.900.287 | 1.957.760 | 1.950.083 | 1.891.493 | 1.852.845 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.900.287 | 1.957.760 | 1.950.083 | 1.891.493 | 1.852.845 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
690.867 | 690.867 | 690.867 | 690.867 | 690.867 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
974.114 | 974.114 | 974.114 | 974.114 | 974.114 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | -9.825 | -9.825 | -9.825 |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| -31 | -3 | | 32 |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
30.640 | 30.640 | 30.640 | 30.640 | 30.640 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
16.417 | 16.417 | 16.417 | 26.559 | 26.559 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
188.248 | 245.753 | 247.873 | 179.137 | 140.457 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | 6.313 | 6.348 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.882.471 | 2.768.205 | 2.829.832 | 2.852.346 | 2.805.893 |