• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:51:33 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Đầu tư - Kinh doanh Nhà (ITC : HOSE)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:46:33 SA
7,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,30 (+4,17%)
Tham chiếu
7,20
Mở cửa
7,50
Cao nhất
7,50
Thấp nhất
7,50
Khối lượng
223.450
KLTB 10 ngày
553.980
Cao nhất 52 tuần
24,40
Thấp nhất 52 tuần
6,20
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
2.206.0172.205.1922.234.6052.310.6202.275.906
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
116.26464.93648.73059.40641.382
1. Tiền
26.90521.9365.7309.40618.382
2. Các khoản tương đương tiền
89.35943.00043.00050.00023.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
       
1. Đầu tư ngắn hạn
       
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
730.115691.746584.128523.178499.535
1. Phải thu khách hàng
200.398307.178311.520258.559241.778
2. Trả trước cho người bán
197.613192.101205.283198.815207.507
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
336.941202.85577.73476.00360.449
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-4.837-10.389-10.409-10.199-10.199
IV. Tổng hàng tồn kho
1.355.4921.447.4371.599.8241.721.2981.733.782
1. Hàng tồn kho
1.369.1501.461.0941.613.4811.759.3961.791.063
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-13.657-13.657-13.657-38.097-57.281
V. Tài sản ngắn hạn khác
4.1451.0731.9236.7371.207
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.721 65021809
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
       
4. Tài sản ngắn hạn khác
2.4241.0731.2736.716398
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
676.454563.014595.227541.726529.987
I. Các khoản phải thu dài hạn
109.728    
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
109.728    
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
54.83155.06054.25453.16152.143
1. Tài sản cố định hữu hình
54.23755.04054.23753.14652.131
- Nguyên giá
74.32675.04575.15675.21674.894
- Giá trị hao mòn lũy kế
-20.088-20.005-20.919-22.069-22.763
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
2421181411
- Nguyên giá
3838383838
- Giá trị hao mòn lũy kế
-14-17-20-23-26
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
570    
III. Bất động sản đầu tư
98.106104.878103.799102.721104.300
- Nguyên giá
100.110107.883107.883107.883110.542
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.004-3.005-4.084-5.163-6.242
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
402.651400.083434.083375.522362.036
1. Đầu tư vào công ty con
  34.000  
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
272.979272.979272.979267.075270.344
3. Đầu tư dài hạn khác
159.252159.252159.252159.252108.252
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-29.580-32.148-32.148-50.805-16.560
V. Tổng tài sản dài hạn khác
11.1392.9923.09010.32311.509
1. Chi phí trả trước dài hạn
9769048678142.000
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
10.1002.0262.1619.4479.447
3. Tài sản dài hạn khác
6262626262
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.882.4712.768.2052.829.8322.852.3462.805.893
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
982.184810.445879.749954.540946.701
I. Nợ ngắn hạn
788.276616.473665.818746.819736.355
1. Vay và nợ ngắn
247.534174.702200.543259.049239.868
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
18.84220.81143.97520.16522.728
4. Người mua trả tiền trước
345.066275.160272.929289.100303.726
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
88.585106.40595.11889.85888.036
6. Phải trả người lao động
17.4731.396 847 
7. Chi phí phải trả
23.86816.9591.6655.3036.252
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
44.03121.81941.87566.76761.898
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
24110012.97813.84312.195
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.636-879-3.2661.8861.651
II. Nợ dài hạn
193.908193.973213.931207.721210.346
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
       
4. Vay và nợ dài hạn
191.052185.263185.263179.474179.474
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
2.8561.9251.9041.9033.840
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
 6.78526.76426.34527.033
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
1.900.2871.957.7601.950.0831.891.4931.852.845
I. Vốn chủ sở hữu
1.900.2871.957.7601.950.0831.891.4931.852.845
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
690.867690.867690.867690.867690.867
2. Thặng dư vốn cổ phần
974.114974.114974.114974.114974.114
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
  -9.825-9.825-9.825
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
 -31-3 32
7. Quỹ đầu tư phát triển
30.64030.64030.64030.64030.640
8. Quỹ dự phòng tài chính
16.41716.41716.41726.55926.559
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
188.248245.753247.873179.137140.457
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
   6.3136.348
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.882.4712.768.2052.829.8322.852.3462.805.893
Không có báo cáo nào.