|
|
|
Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 | Q4 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.177.084 | 2.157.494 | 2.238.430 | 2.279.964 | 2.285.703 |
 | Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.768.949 | 1.888.546 | 1.794.750 | 1.609.416 | 1.832.999 |
 | Tiền |
|
|
124.199 | 74.246 | 91.505 | 87.766 | 43.859 |
 | Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.644.750 | 1.814.300 | 1.703.245 | 1.521.650 | 1.789.140 |
 | Các khoản đầu tư CK ngắn hạn và đầu tư ngắn hạn khác |
|
|
261.119 | 206.819 | 397.620 | 252.810 | 122.797 |
 | Chứng khoán tự doanh |
|
|
| | | | |
 | Chứng khoán đầu tư ngắn hạn của người ủy thác đầu tư |
|
|
| | | | |
 | Đầu tư ngắn hạn |
|
|
350.190 | 331.102 | 552.957 | 358.373 | 191.708 |
 | Dự phòng giảm giá chứng khoán và đầu tư ngắn hạn |
|
|
-89.071 | -124.282 | -155.337 | -105.564 | -68.911 |
 | Các khoản phải thu |
|
|
143.938 | 55.648 | 43.094 | 376.631 | 326.812 |
 | Phải thu của TTGD chứng khoán |
|
|
120.933 | 26.950 | 13.943 | | 1.265 |
 | Phải thu của nhà đầu tư |
|
|
12.948 | 23.720 | 25.919 | 11.670 | 112 |
 | Phải thu của tổ chức phát hành hoặc bảo lãnh phát hành CK |
|
|
| | | 908 | |
 | Ứng trước cho người bán |
|
|
174 | | 434 | 182 | 30 |
 | Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | Phải thu khác |
|
|
9.883 | 4.977 | 2.798 | 363.871 | 325.405 |
 | Dự phòng phải thu khó đòi |
|
|
| | | | |
 | Hàng tồn kho |
|
|
695 | 602 | 578 | 540 | 511 |
 | Hàng tồn kho |
|
|
695 | 602 | 578 | 540 | 511 |
 | Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.383 | 5.879 | 2.388 | 40.566 | 2.584 |
 | Tạm ứng |
|
|
| | | | |
 | Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.131 | 4.596 | 1.168 | 5.075 | 1.372 |
 | Thuế GTGT được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | Thuế và các khoản phải thu nhà nước |
|
|
1.180 | 1.180 | 1.180 | 1.180 | 1.180 |
 | Tài sản thiếu chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | Tái sản cầm cố, ký cược, kỹ quỹ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
72 | 103 | 40 | 34.312 | 32 |
 | Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
271.119 | 271.029 | 247.888 | 259.958 | 270.438 |
 | Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | Tài sản cố định |
|
|
9.280 | 8.314 | 7.154 | 6.366 | 5.520 |
 | Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.237 | 4.545 | 3.922 | 3.671 | 3.363 |
 | Nguyên giá |
|
|
22.224 | 22.224 | 22.224 | 22.391 | 22.440 |
 | Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.987 | -17.679 | -18.302 | -18.720 | -19.077 |
 | Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.043 | 3.770 | 3.232 | 2.695 | 2.158 |
 | Nguyên giá |
|
|
6.775 | 7.033 | 7.033 | 7.033 | 7.033 |
 | Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.732 | -3.264 | -3.801 | -4.339 | -4.876 |
 | Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | Các khoản đầu tư chứng khoán dài hạn và đầu tư dài hạn khác |
|
|
254.723 | 254.723 | 232.751 | 245.974 | 257.155 |
 | Đầu tư chứng khoán dài hạn của Công ty chứng khoán |
|
|
254.723 | 254.723 | 232.751 | 245.974 | 257.155 |
 | Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | Góp vốn liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | Đầu tư chứng khoán dài hạn của người ủy thác đầu tư |
|
|
| | | | |
 | Đầu tư dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | Tài sản dài hạn khác |
|
|
7.116 | 7.992 | 7.983 | 7.618 | 7.763 |
 | Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
163 | 145 | 136 | 536 | 680 |
 | Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | Ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | Tiền nộp quỹ hỗ trợ thanh toán |
|
|
2.532 | 3.426 | 3.426 | 3.426 | 3.426 |
 | Tài sản dài hạn khác |
|
|
4.421 | 4.421 | 4.421 | 3.656 | 3.656 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.448.202 | 2.428.524 | 2.486.318 | 2.539.922 | 2.556.141 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
124.719 | 74.824 | 77.159 | 77.241 | 48.423 |
 | Nợ ngắn hạn |
|
|
123.740 | 73.041 | 76.162 | 77.102 | 48.284 |
 | Vay và nợ ngắn |
|
|
| | | | |
 | Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | Phải trả Sở, Trung tâm GDCK |
|
|
| | | | |
 | Phải trả thiếu hụt quỹ hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | Phải trả về chứng khoán giao, nhận đại lý phát hành |
|
|
| | | | |
 | Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | Phải trả người bán |
|
|
33 | 45 | | | |
 | Người mua trả tiền trước |
|
|
572 | 607 | 615 | 620 | 538 |
 | Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
927 | 261 | 343 | 348 | 1.372 |
 | Phải trả người lao động |
|
|
814 | 860 | 872 | 1.007 | 3.685 |
 | Chi phí phải trả |
|
|
1.387 | 751 | 1.033 | 620 | 501 |
 | Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
119.963 | 70.353 | 73.223 | 74.399 | 42.068 |
 | Tài sản thừa chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
43 | 165 | 76 | 107 | 120 |
 | Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | Nợ dài hạn |
|
|
979 | 1.783 | 997 | 139 | 139 |
 | Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | Vay và nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | Nhận kỹ cược, ký quỹ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | Phải trả người ủy thác đầu tư |
|
|
| | | | |
 | Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
1 | 1 | | | |
 | Phải trả dài hạn khác |
|
|
978 | 1.782 | 997 | 139 | 139 |
 | Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.323.484 | 2.353.699 | 2.409.159 | 2.462.680 | 2.507.718 |
 | Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.314.253 | 2.344.469 | 2.399.929 | 2.453.675 | 2.498.738 |
 | Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.025.000 | 2.025.000 | 2.025.000 | 2.025.000 | 2.025.000 |
 | Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
444.716 | 444.716 | 444.716 | 444.716 | 444.716 |
 | Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
5 | 5 | | | |
 | Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
13.530 | 13.530 | 13.530 | 13.530 | 13.530 |
 | Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-168.999 | -138.783 | -83.318 | -29.572 | 15.490 |
 | Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
9.231 | 9.231 | 9.231 | 9.005 | 8.980 |
 | Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9.231 | 9.231 | 9.231 | 9.005 | 8.980 |
 | Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.448.202 | 2.428.524 | 2.486.318 | 2.539.922 | 2.556.141 |