• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:29:00 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kim Long (KLS : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:59:55 SA
9,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,30 (-3,19%)
Tham chiếu
9,40
Mở cửa
9,50
Cao nhất
9,50
Thấp nhất
9,00
Khối lượng
2.200.800
KLTB 10 ngày
2.323.804
Cao nhất 52 tuần
15,00
Thấp nhất 52 tuần
7,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011Q4 2011
TÀI SẢN
       
Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
2.177.0842.157.4942.238.4302.279.9642.285.703
Tiền và các khoản tương đương tiền
1.768.9491.888.5461.794.7501.609.4161.832.999
Tiền
124.19974.24691.50587.76643.859
Các khoản tương đương tiền
1.644.7501.814.3001.703.2451.521.6501.789.140
Các khoản đầu tư CK ngắn hạn và đầu tư ngắn hạn khác
261.119206.819397.620252.810122.797
Chứng khoán tự doanh
       
Chứng khoán đầu tư ngắn hạn của người ủy thác đầu tư
       
Đầu tư ngắn hạn
350.190331.102552.957358.373191.708
Dự phòng giảm giá chứng khoán và đầu tư ngắn hạn
-89.071-124.282-155.337-105.564-68.911
Các khoản phải thu
143.93855.64843.094376.631326.812
Phải thu của TTGD chứng khoán
120.93326.95013.943 1.265
Phải thu của nhà đầu tư
12.94823.72025.91911.670112
Phải thu của tổ chức phát hành hoặc bảo lãnh phát hành CK
   908 
Ứng trước cho người bán
174 43418230
Phải thu nội bộ
       
Phải thu khác
9.8834.9772.798363.871325.405
Dự phòng phải thu khó đòi
       
Hàng tồn kho
695602578540511
Hàng tồn kho
695602578540511
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
Tài sản ngắn hạn khác
2.3835.8792.38840.5662.584
Tạm ứng
       
Chi phí trả trước ngắn hạn
1.1314.5961.1685.0751.372
Thuế GTGT được khấu trừ
       
Thuế và các khoản phải thu nhà nước
1.1801.1801.1801.1801.180
Tài sản thiếu chờ xử lý
       
Tái sản cầm cố, ký cược, kỹ quỹ ngắn hạn
       
Tài sản ngắn hạn khác
721034034.31232
Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
271.119271.029247.888259.958270.438
Các khoản phải thu dài hạn
       
Phải thu dài hạn của khách hàng
       
Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
Phải thu dài hạn nội bộ
       
Phải thu dài hạn khác
       
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
Tài sản cố định
9.2808.3147.1546.3665.520
Tài sản cố định hữu hình
5.2374.5453.9223.6713.363
Nguyên giá
22.22422.22422.22422.39122.440
Giá trị hao mòn lũy kế
-16.987-17.679-18.302-18.720-19.077
Tài sản cố định thuê tài chính
       
Nguyên giá
       
Giá trị hao mòn lũy kế
       
Tài sản cố định vô hình
4.0433.7703.2322.6952.158
Nguyên giá
6.7757.0337.0337.0337.033
Giá trị hao mòn lũy kế
-2.732-3.264-3.801-4.339-4.876
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
       
Bất động sản đầu tư
       
Nguyên giá
       
Giá trị hao mòn lũy kế
       
Các khoản đầu tư chứng khoán dài hạn và đầu tư dài hạn khác
254.723254.723232.751245.974257.155
Đầu tư chứng khoán dài hạn của Công ty chứng khoán
254.723254.723232.751245.974257.155
Đầu tư vào công ty con
       
Góp vốn liên kết, liên doanh
       
Đầu tư chứng khoán dài hạn của người ủy thác đầu tư
       
Đầu tư dài hạn khác
       
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
Tài sản dài hạn khác
7.1167.9927.9837.6187.763
Chi phí trả trước dài hạn
163145136536680
Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
       
Ký quỹ, ký cược dài hạn
       
Tiền nộp quỹ hỗ trợ thanh toán
2.5323.4263.4263.4263.426
Tài sản dài hạn khác
4.4214.4214.4213.6563.656
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.448.2022.428.5242.486.3182.539.9222.556.141
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
124.71974.82477.15977.24148.423
Nợ ngắn hạn
123.74073.04176.16277.10248.284
Vay và nợ ngắn
       
Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
Phải trả Sở, Trung tâm GDCK
       
Phải trả thiếu hụt quỹ hỗ trợ thanh toán
       
Phải trả về chứng khoán giao, nhận đại lý phát hành
       
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu
       
Phải trả người bán
3345   
Người mua trả tiền trước
572607615620538
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
9272613433481.372
Phải trả người lao động
8148608721.0073.685
Chi phí phải trả
1.3877511.033620501
Phải trả nội bộ
       
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán
       
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
119.96370.35373.22374.39942.068
Tài sản thừa chờ xử lý
       
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
4316576107120
Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
Nợ dài hạn
9791.783997139139
Phải trả dài hạn người bán
       
Phải trả dài hạn nội bộ
       
Vay và nợ dài hạn
       
Nhận kỹ cược, ký quỹ dài hạn
       
Phải trả người ủy thác đầu tư
       
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
Dự phòng trợ cấp mất việc làm
11   
Phải trả dài hạn khác
9781.782997139139
Dự phòng phải trả dài hạn
       
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
2.323.4842.353.6992.409.1592.462.6802.507.718
Vốn chủ sở hữu
2.314.2532.344.4692.399.9292.453.6752.498.738
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2.025.0002.025.0002.025.0002.025.0002.025.000
Thặng dư vốn cổ phần
444.716444.716444.716444.716444.716
Vốn khác của chủ sở hữu
       
Cổ phiếu quỹ
       
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
55   
Quỹ đầu tư phát triển
       
Quỹ dự phòng tài chính
13.53013.53013.53013.53013.530
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-168.999-138.783-83.318-29.57215.490
Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
Lợi ích của cổ đông thiểu số
       
Nguồn kinh phí và quỹ khác
9.2319.2319.2319.0058.980
Quỹ khen thưởng phúc lợi
9.2319.2319.2319.0058.980
Nguồn kinh phí
       
Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.448.2022.428.5242.486.3182.539.9222.556.141
Không có báo cáo nào.