|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
53.323 | 40.558 | 63.543 | 68.398 | 73.405 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.998 | 84 | 408 | 338 | 177 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.998 | 84 | 408 | 338 | 177 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
34.243 | 32.956 | 47.040 | 45.927 | 50.576 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
22.851 | 32.686 | 47.062 | 36.104 | 30.129 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.688 | 1.683 | 1.392 | 1.237 | 11.861 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
6.935 | | | 10.000 | 10.000 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.230 | -1.413 | -1.413 | -1.413 | -1.413 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
17.081 | 7.518 | 16.095 | 22.132 | 22.649 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
17.081 | 7.518 | 16.095 | 22.132 | 22.649 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 2 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | 2 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
138.202 | 148.694 | 168.046 | 151.878 | 150.062 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
130.891 | 141.619 | 150.841 | 148.281 | 146.454 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
116.292 | 140.005 | 137.537 | 134.945 | 132.915 |
 | - Nguyên giá |
|
|
137.675 | 162.586 | 162.044 | 161.811 | 161.811 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.383 | -22.581 | -24.507 | -26.866 | -28.896 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
35 | 34 | 32 | 31 | 30 |
 | - Nguyên giá |
|
|
48 | 48 | 48 | 48 | 48 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13 | -14 | -16 | -17 | -18 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
14.565 | 1.581 | 13.271 | 13.304 | 13.509 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
5.685 | 5.685 | 15.685 | 2.000 | 2.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
5.685 | 5.685 | 15.685 | 2.000 | 2.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.626 | 1.389 | 1.521 | 1.597 | 1.607 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.626 | 1.389 | 1.521 | 1.597 | 1.607 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
191.525 | 189.252 | 231.589 | 220.276 | 223.466 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
33.390 | 41.072 | 79.168 | 66.221 | 67.869 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
33.390 | 41.072 | 79.168 | 66.221 | 62.969 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
17.190 | 30.194 | 66.264 | 56.314 | 51.914 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
5.490 | 5.344 | 5.234 | 4.947 | 6.697 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.771 | | | | 36 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.509 | 4.776 | 5.717 | 2.857 | 3.561 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
410 | 696 | 721 | 524 | 376 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
| 52 | | 348 | |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
| | 846 | 846 | |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 10 | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
20 | | 385 | 385 | 385 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | 4.900 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
| | | | 4.900 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
158.135 | 148.180 | 152.421 | 154.055 | 155.597 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
158.135 | 148.180 | 152.421 | 154.055 | 155.597 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
116.900 | 116.900 | 116.900 | 116.900 | 116.900 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
41.235 | 31.280 | 35.521 | 37.155 | 38.697 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
191.525 | 189.252 | 231.589 | 220.276 | 223.466 |