• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:25:46 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Tập Đoàn Khoáng sản Hamico (KSH : HOSE)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:46:33 SA
6,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,30 (+4,62%)
Tham chiếu
6,50
Mở cửa
6,70
Cao nhất
6,80
Thấp nhất
6,60
Khối lượng
141.660
KLTB 10 ngày
61.691
Cao nhất 52 tuần
36,60
Thấp nhất 52 tuần
4,90
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
53.32340.55863.54368.39873.405
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.99884408338177
1. Tiền
1.99884408338177
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
       
1. Đầu tư ngắn hạn
       
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
34.24332.95647.04045.92750.576
1. Phải thu khách hàng
22.85132.68647.06236.10430.129
2. Trả trước cho người bán
5.6881.6831.3921.23711.861
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
6.935  10.00010.000
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.230-1.413-1.413-1.413-1.413
IV. Tổng hàng tồn kho
17.0817.51816.09522.13222.649
1. Hàng tồn kho
17.0817.51816.09522.13222.649
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
    2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
       
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
    2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
       
4. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
138.202148.694168.046151.878150.062
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
130.891141.619150.841148.281146.454
1. Tài sản cố định hữu hình
116.292140.005137.537134.945132.915
- Nguyên giá
137.675162.586162.044161.811161.811
- Giá trị hao mòn lũy kế
-21.383-22.581-24.507-26.866-28.896
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
3534323130
- Nguyên giá
4848484848
- Giá trị hao mòn lũy kế
-13-14-16-17-18
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
14.5651.58113.27113.30413.509
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
5.6855.68515.6852.0002.000
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư dài hạn khác
5.6855.68515.6852.0002.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
V. Tổng tài sản dài hạn khác
1.6261.3891.5211.5971.607
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.6261.3891.5211.5971.607
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
191.525189.252231.589220.276223.466
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
33.39041.07279.16866.22167.869
I. Nợ ngắn hạn
33.39041.07279.16866.22162.969
1. Vay và nợ ngắn
17.19030.19466.26456.31451.914
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
5.4905.3445.2344.9476.697
4. Người mua trả tiền trước
6.771   36
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
3.5094.7765.7172.8573.561
6. Phải trả người lao động
410696721524376
7. Chi phí phải trả
 52 348 
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
  846846 
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
 10   
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
20 385385385
II. Nợ dài hạn
    4.900
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
       
4. Vay và nợ dài hạn
    4.900
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
       
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
158.135148.180152.421154.055155.597
I. Vốn chủ sở hữu
158.135148.180152.421154.055155.597
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
116.900116.900116.900116.900116.900
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
7. Quỹ đầu tư phát triển
       
8. Quỹ dự phòng tài chính
       
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
41.23531.28035.52137.15538.697
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
191.525189.252231.589220.276223.466
Không có báo cáo nào.