• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:29:55 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Cơ điện và Xây dựng Việt Nam (MCG : HOSE)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:46:33 SA
5,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-1,75%)
Tham chiếu
5,70
Mở cửa
5,70
Cao nhất
5,70
Thấp nhất
5,60
Khối lượng
149.760
KLTB 10 ngày
389.036
Cao nhất 52 tuần
15,10
Thấp nhất 52 tuần
4,90
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.043.8091.704.0381.696.5281.555.9071.602.888
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
16.779364.509516.202303.26940.179
1. Tiền
16.77914.59436.18160.56912.644
2. Các khoản tương đương tiền
 349.915480.021242.70027.535
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
42.45066.86866.86848.894276.157
1. Đầu tư ngắn hạn
42.50766.86866.86866.868294.131
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
-57  -17.974-17.974
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
455.100615.204497.268573.058598.841
1. Phải thu khách hàng
231.927377.578296.272324.565376.076
2. Trả trước cho người bán
203.628224.384179.389222.106186.828
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
21.01214.70923.07427.85437.405
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.467-1.467-1.467-1.467-1.467
IV. Tổng hàng tồn kho
494.030589.023571.241572.518624.260
1. Hàng tồn kho
495.242590.235572.453573.729625.472
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.212-1.212-1.212-1.212-1.212
V. Tài sản ngắn hạn khác
35.45068.43544.95058.16863.451
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
885613637463665
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
5.76615.7518.5476.65811.075
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
    5
4. Tài sản ngắn hạn khác
28.79852.07135.76651.04751.705
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
414.001406.186422.340449.612577.121
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
179.452181.827187.917206.353230.953
1. Tài sản cố định hữu hình
135.814121.317114.957117.966119.664
- Nguyên giá
245.521235.680236.272247.431255.434
- Giá trị hao mòn lũy kế
-109.707-114.364-121.314-129.465-135.770
2. Tài sản cố định thuê tài chính
2.1172.7952.4131.8881.655
- Nguyên giá
3.4214.3524.3522.7942.794
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.304-1.557-1.939-906-1.139
3. Tài sản cố định vô hình
1413122437
- Nguyên giá
5959597391
- Giá trị hao mòn lũy kế
-45-46-48-49-54
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
41.50757.70270.53586.475109.596
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
233.007223.026233.175242.142345.129
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
170.027167.961177.010185.977288.964
3. Đầu tư dài hạn khác
65.97055.93057.03057.03057.030
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-2.990-865-865-865-865
V. Tổng tài sản dài hạn khác
1.5421.3331.2481.1171.039
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.232926844810734
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
4545414039
3. Tài sản dài hạn khác
266362362266266
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.457.8102.110.2242.118.8692.005.5182.180.010
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
1.158.2351.332.2011.360.2661.279.2681.466.850
I. Nợ ngắn hạn
718.608932.007985.506947.0071.132.350
1. Vay và nợ ngắn
369.504596.122636.006596.775785.092
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
100.457100.27876.042104.72099.975
4. Người mua trả tiền trước
131.792121.810144.872144.754141.637
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
17.28518.91526.28012.96113.213
6. Phải trả người lao động
8.9889.5358.5159.3128.418
7. Chi phí phải trả
27.87627.31234.56813.42517.175
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
53.04748.54150.03551.82353.954
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
9.6599.4939.18813.23712.887
II. Nợ dài hạn
439.628400.193374.759332.262334.499
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
153.487120.374111.10097.10087.100
4. Vay và nợ dài hạn
284.658278.443259.898231.562244.086
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
1.0041.0931.1781.2671.352
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
4782842.5832.3331.962
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
298.559776.458756.738724.385711.275
I. Vốn chủ sở hữu
298.408776.313756.597724.250711.145
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
188.053546.000546.000575.100575.100
2. Thặng dư vốn cổ phần
57.947169.301169.301169.301169.301
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
  -37.392-59.996-73.426
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
 683   
7. Quỹ đầu tư phát triển
19.33520.76220.82322.84722.847
8. Quỹ dự phòng tài chính
3.9463.9463.9465.9705.970
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
29.12735.62153.92111.02811.354
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
151146140135130
1. Nguồn kinh phí
    130
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
151146140135 
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
1.0151.5651.8651.8651.885
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.457.8102.110.2242.118.8692.005.5182.180.010
Không có báo cáo nào.