|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.043.809 | 1.704.038 | 1.696.528 | 1.555.907 | 1.602.888 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
16.779 | 364.509 | 516.202 | 303.269 | 40.179 |
 | 1. Tiền |
|
|
16.779 | 14.594 | 36.181 | 60.569 | 12.644 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 349.915 | 480.021 | 242.700 | 27.535 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
42.450 | 66.868 | 66.868 | 48.894 | 276.157 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
42.507 | 66.868 | 66.868 | 66.868 | 294.131 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
-57 | | | -17.974 | -17.974 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
455.100 | 615.204 | 497.268 | 573.058 | 598.841 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
231.927 | 377.578 | 296.272 | 324.565 | 376.076 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
203.628 | 224.384 | 179.389 | 222.106 | 186.828 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
21.012 | 14.709 | 23.074 | 27.854 | 37.405 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.467 | -1.467 | -1.467 | -1.467 | -1.467 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
494.030 | 589.023 | 571.241 | 572.518 | 624.260 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
495.242 | 590.235 | 572.453 | 573.729 | 625.472 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.212 | -1.212 | -1.212 | -1.212 | -1.212 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
35.450 | 68.435 | 44.950 | 58.168 | 63.451 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
885 | 613 | 637 | 463 | 665 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.766 | 15.751 | 8.547 | 6.658 | 11.075 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 5 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
28.798 | 52.071 | 35.766 | 51.047 | 51.705 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
414.001 | 406.186 | 422.340 | 449.612 | 577.121 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
179.452 | 181.827 | 187.917 | 206.353 | 230.953 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
135.814 | 121.317 | 114.957 | 117.966 | 119.664 |
 | - Nguyên giá |
|
|
245.521 | 235.680 | 236.272 | 247.431 | 255.434 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-109.707 | -114.364 | -121.314 | -129.465 | -135.770 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
2.117 | 2.795 | 2.413 | 1.888 | 1.655 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.421 | 4.352 | 4.352 | 2.794 | 2.794 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.304 | -1.557 | -1.939 | -906 | -1.139 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
14 | 13 | 12 | 24 | 37 |
 | - Nguyên giá |
|
|
59 | 59 | 59 | 73 | 91 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-45 | -46 | -48 | -49 | -54 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
41.507 | 57.702 | 70.535 | 86.475 | 109.596 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
233.007 | 223.026 | 233.175 | 242.142 | 345.129 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
170.027 | 167.961 | 177.010 | 185.977 | 288.964 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
65.970 | 55.930 | 57.030 | 57.030 | 57.030 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.990 | -865 | -865 | -865 | -865 |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.542 | 1.333 | 1.248 | 1.117 | 1.039 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.232 | 926 | 844 | 810 | 734 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
45 | 45 | 41 | 40 | 39 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
266 | 362 | 362 | 266 | 266 |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.457.810 | 2.110.224 | 2.118.869 | 2.005.518 | 2.180.010 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.158.235 | 1.332.201 | 1.360.266 | 1.279.268 | 1.466.850 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
718.608 | 932.007 | 985.506 | 947.007 | 1.132.350 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
369.504 | 596.122 | 636.006 | 596.775 | 785.092 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
100.457 | 100.278 | 76.042 | 104.720 | 99.975 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
131.792 | 121.810 | 144.872 | 144.754 | 141.637 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
17.285 | 18.915 | 26.280 | 12.961 | 13.213 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.988 | 9.535 | 8.515 | 9.312 | 8.418 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
27.876 | 27.312 | 34.568 | 13.425 | 17.175 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
53.047 | 48.541 | 50.035 | 51.823 | 53.954 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9.659 | 9.493 | 9.188 | 13.237 | 12.887 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
439.628 | 400.193 | 374.759 | 332.262 | 334.499 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
153.487 | 120.374 | 111.100 | 97.100 | 87.100 |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
284.658 | 278.443 | 259.898 | 231.562 | 244.086 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
1.004 | 1.093 | 1.178 | 1.267 | 1.352 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
478 | 284 | 2.583 | 2.333 | 1.962 |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
298.559 | 776.458 | 756.738 | 724.385 | 711.275 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
298.408 | 776.313 | 756.597 | 724.250 | 711.145 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
188.053 | 546.000 | 546.000 | 575.100 | 575.100 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
57.947 | 169.301 | 169.301 | 169.301 | 169.301 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | -37.392 | -59.996 | -73.426 |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| 683 | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
19.335 | 20.762 | 20.823 | 22.847 | 22.847 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
3.946 | 3.946 | 3.946 | 5.970 | 5.970 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
29.127 | 35.621 | 53.921 | 11.028 | 11.354 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
151 | 146 | 140 | 135 | 130 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | 130 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
151 | 146 | 140 | 135 | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
1.015 | 1.565 | 1.865 | 1.865 | 1.885 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.457.810 | 2.110.224 | 2.118.869 | 2.005.518 | 2.180.010 |