|
|
|
Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 | Q4 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
374.112 | 352.941 | 393.605 | 335.204 | 302.372 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
14.366 | 27.843 | 33.979 | 22.367 | 5.157 |
 | 1. Tiền |
|
|
14.366 | 27.843 | 33.979 | 22.367 | 5.157 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
225.749 | 121.336 | 102.260 | 81.998 | 184.373 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
214.033 | 108.339 | 89.094 | 46.095 | 142.734 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.474 | 7.381 | 7.530 | 30.350 | 34.015 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
8.242 | 5.615 | 5.635 | 5.553 | 7.624 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
133.718 | 203.219 | 256.346 | 226.374 | 110.517 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
133.718 | 203.219 | 256.346 | 226.374 | 110.517 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
279 | 543 | 1.020 | 4.465 | 2.325 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
230 | 22 | 22 | 163 | 445 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 3.050 | 1.871 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
50 | 521 | 998 | 1.252 | 10 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
622.779 | 579.995 | 564.315 | 631.124 | 670.261 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
602.453 | 567.974 | 552.071 | 624.595 | 660.197 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
522.089 | 487.563 | 455.876 | 524.505 | 556.219 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.183.674 | 1.169.186 | 1.121.621 | 1.224.266 | 1.297.444 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-661.585 | -681.624 | -665.745 | -699.762 | -741.225 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
31.224 | 28.768 | 26.311 | 24.799 | 24.619 |
 | - Nguyên giá |
|
|
45.323 | 45.323 | 45.323 | 45.323 | 46.664 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.099 | -16.555 | -19.012 | -20.524 | -22.045 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.934 | 4.633 | 4.160 | 3.693 | 3.464 |
 | - Nguyên giá |
|
|
39.214 | 39.300 | 39.300 | 39.300 | 13.330 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-34.280 | -34.667 | -35.140 | -35.607 | -9.865 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
44.205 | 47.011 | 65.724 | 71.598 | 75.894 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
12.000 | 12.000 | 12.000 | 4.000 | 4.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
12.000 | 12.000 | 12.000 | 4.000 | 4.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.326 | 21 | 244 | 2.529 | 6.065 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.326 | 21 | 244 | 2.529 | 6.065 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
996.890 | 932.936 | 957.920 | 966.328 | 972.633 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
771.699 | 691.285 | 697.226 | 692.777 | 722.055 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
554.899 | 468.758 | 514.067 | 417.032 | 378.123 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
60.877 | 68.843 | 3.798 | 1.899 | 7.596 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
132.892 | 129.284 | 84.139 | 66.103 | 142.918 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 36 | 36 | 322 | 36 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
102.417 | 31.610 | 34.067 | 23.041 | 35.637 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
82.122 | 56.813 | 59.246 | 59.967 | 43.541 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
232 | 70.040 | 204.195 | 158.749 | 296 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
59.544 | 4.399 | 23.418 | 6.157 | 15.874 |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
13.581 | 6.357 | 6.746 | 6.296 | 16.263 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
103.234 | 101.375 | 98.422 | 94.496 | 115.961 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
216.799 | 222.527 | 183.159 | 275.745 | 343.932 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
210.066 | 215.380 | 175.575 | 267.609 | 335.232 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
6.307 | 6.721 | 7.158 | 7.711 | 8.275 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
426 | 426 | 426 | 426 | 426 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
225.192 | 241.651 | 260.694 | 273.551 | 250.578 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
225.177 | 241.636 | 260.679 | 273.536 | 250.563 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
60.000 | 60.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
54.537 | 54.675 | | | 3.707 |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | -5.822 | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
110.545 | 111.588 | 106.262 | 106.262 | 125.796 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| 966 | 966 | 966 | 966 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
| 14.314 | 39.179 | 46.214 | |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
94 | 94 | 94 | 94 | 94 |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
15 | 15 | 15 | 15 | 15 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
15 | 15 | 15 | 15 | 15 |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
996.890 | 932.936 | 957.920 | 966.328 | 972.633 |