|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
11.648 | 13.274 | 15.490 | 13.074 | 10.179 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.942 | 4.322 | 4.093 | 3.361 | 1.922 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.942 | 4.322 | 4.093 | 3.361 | 1.922 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.000 | 5.000 | 5.000 | 1.606 | 1.606 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.106 | 5.106 | 5.106 | 1.606 | 1.606 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
-106 | -106 | -106 | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.562 | 2.620 | 2.573 | 4.016 | 2.005 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
1.424 | 2.297 | 2.532 | 3.782 | 1.944 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
82 | 323 | 41 | 194 | 30 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
55 | | | 40 | 30 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.084 | 1.326 | 3.654 | 3.991 | 4.567 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.084 | 1.326 | 3.654 | 3.991 | 4.567 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
62 | 6 | 170 | 100 | 79 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
41 | | 44 | 79 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 102 | | 41 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
20 | 6 | 23 | 22 | 38 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
67.469 | 68.084 | 68.829 | 69.304 | 68.895 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
61.545 | 62.160 | 62.905 | 63.380 | 62.971 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.387 | 5.822 | 6.388 | 6.682 | 6.235 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.813 | 16.612 | 17.506 | 18.207 | 18.371 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.426 | -10.790 | -11.118 | -11.525 | -12.137 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
56.158 | 56.338 | 56.516 | 56.698 | 56.736 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
224 | 224 | 224 | 224 | 224 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
224 | 224 | 224 | 224 | 224 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
79.118 | 81.358 | 84.318 | 82.378 | 79.074 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
45.768 | 46.593 | 48.795 | 48.744 | 43.003 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
12.421 | 13.202 | 15.391 | 15.324 | 15.563 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
| 1.831 | 1.831 | 4.048 | 547 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
1.476 | 960 | 2.628 | 2.570 | 2.771 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.988 | 523 | 4.408 | 3.580 | 2.835 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.283 | 1.540 | 1.429 | 1.516 | 1.938 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.688 | 4.149 | 1.072 | 2.504 | 6.216 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
| 615 | 173 | 211 | 326 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
3.901 | 3.506 | 3.800 | 821 | 854 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
85 | 78 | 50 | 74 | 77 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
33.347 | 33.392 | 33.404 | 33.420 | 27.440 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
25.747 | 25.747 | 25.747 | 25.747 | 25.747 |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| 45 | 57 | 74 | 94 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.600 | 1.600 | 1.600 | 1.600 | 1.600 |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
33.350 | 34.765 | 35.523 | 33.634 | 36.070 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
33.350 | 34.765 | 35.523 | 33.634 | 36.070 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
21.700 | 21.700 | 21.700 | 21.700 | 21.700 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.029 | 1.029 | 1.029 | 1.029 | 1.029 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-109 | -140 | 25 | -21 | -48 |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.168 | 6.168 | 6.168 | 6.402 | 6.402 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
675 | 1.089 | 1.089 | 1.323 | 1.323 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.886 | 4.918 | 5.512 | 3.201 | 5.664 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
79.118 | 81.358 | 84.318 | 82.378 | 79.074 |