• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:16:47 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần May Phú Thịnh - Nhà Bè (NPS : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:18:32 SA
8,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
8,10
Mở cửa
8,10
Cao nhất
8,10
Thấp nhất
8,10
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
2.734
Cao nhất 52 tuần
14,80
Thấp nhất 52 tuần
6,80
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
11.64813.27415.49013.07410.179
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.9424.3224.0933.3611.922
1. Tiền
1.9424.3224.0933.3611.922
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
5.0005.0005.0001.6061.606
1. Đầu tư ngắn hạn
5.1065.1065.1061.6061.606
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
-106-106-106  
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1.5622.6202.5734.0162.005
1. Phải thu khách hàng
1.4242.2972.5323.7821.944
2. Trả trước cho người bán
823234119430
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
55  4030
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
       
IV. Tổng hàng tồn kho
3.0841.3263.6543.9914.567
1. Hàng tồn kho
3.0841.3263.6543.9914.567
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
62617010079
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
41 4479 
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
  102 41
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
       
4. Tài sản ngắn hạn khác
206232238
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
67.46968.08468.82969.30468.895
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
61.54562.16062.90563.38062.971
1. Tài sản cố định hữu hình
5.3875.8226.3886.6826.235
- Nguyên giá
15.81316.61217.50618.20718.371
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.426-10.790-11.118-11.525-12.137
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
56.15856.33856.51656.69856.736
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
5.7005.7005.7005.7005.700
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư dài hạn khác
5.7005.7005.7005.7005.700
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
V. Tổng tài sản dài hạn khác
224224224224224
1. Chi phí trả trước dài hạn
       
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
224224224224224
3. Tài sản dài hạn khác
       
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
79.11881.35884.31882.37879.074
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
45.76846.59348.79548.74443.003
I. Nợ ngắn hạn
12.42113.20215.39115.32415.563
1. Vay và nợ ngắn
 1.8311.8314.048547
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
1.4769602.6282.5702.771
4. Người mua trả tiền trước
2.9885234.4083.5802.835
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
1.2831.5401.4291.5161.938
6. Phải trả người lao động
2.6884.1491.0722.5046.216
7. Chi phí phải trả
 615173211326
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
3.9013.5063.800821854
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
8578507477
II. Nợ dài hạn
33.34733.39233.40433.42027.440
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
25.74725.74725.74725.74725.747
4. Vay và nợ dài hạn
6.0006.0006.0006.000 
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
 45577494
7. Dự phòng phải trả dài hạn
1.6001.6001.6001.6001.600
8. Doanh thu chưa thực hiện
       
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
33.35034.76535.52333.63436.070
I. Vốn chủ sở hữu
33.35034.76535.52333.63436.070
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
21.70021.70021.70021.70021.700
2. Thặng dư vốn cổ phần
1.0291.0291.0291.0291.029
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-109-14025-21-48
7. Quỹ đầu tư phát triển
6.1686.1686.1686.4026.402
8. Quỹ dự phòng tài chính
6751.0891.0891.3231.323
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
3.8864.9185.5123.2015.664
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
79.11881.35884.31882.37879.074
Không có báo cáo nào.