• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:49:42 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ Phần Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong (NTP : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:26:41 SA
30,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,60 (+2,04%)
Tham chiếu
29,40
Mở cửa
30,00
Cao nhất
30,00
Thấp nhất
30,00
Khối lượng
400
KLTB 10 ngày
84.799
Cao nhất 52 tuần
46,00
Thấp nhất 52 tuần
25,10
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2009Q1 2010Q2 2010Q4 2010Q2 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
706.040639.247834.603995.4871.079.391
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
15.43814.69352.03168.49073.643
1. Tiền
15.43814.6937.03128.49023.943
2. Các khoản tương đương tiền
  45.00040.00049.700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
       
1. Đầu tư ngắn hạn
       
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
418.316422.912456.628433.647500.089
1. Phải thu khách hàng
334.529321.192315.865299.920370.387
2. Trả trước cho người bán
82.79398.76164.47651.80056.953
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
  79.36082.99283.128
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
4.2353.9367.29111.1473.677
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-3.240-976-10.364-12.211-14.056
IV. Tổng hàng tồn kho
260.146189.879310.587478.322498.824
1. Hàng tồn kho
274.095203.828324.536479.141499.644
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-13.949-13.949-13.949-820-820
V. Tài sản ngắn hạn khác
12.14011.76315.35715.0276.834
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
708 1.5911.0661.252
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
2.153316 7.82464
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
6721.5592.11342.303
4. Tài sản ngắn hạn khác
8.6079.88811.6536.1323.215
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
293.815226.297306.622406.511503.205
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
254.440143.767273.109356.655447.029
1. Tài sản cố định hữu hình
138.70080.320167.194212.142371.004
- Nguyên giá
323.784264.177370.334434.618617.126
- Giá trị hao mòn lũy kế
-185.085-183.856-203.139-222.476-246.122
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
17.285 17.09416.88516.676
- Nguyên giá
17.687 17.70217.70217.702
- Giá trị hao mòn lũy kế
-401 -608-817-1.026
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
98.45563.44788.821127.62859.349
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
27.97573.89822.48722.95623.634
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
21.875 20.88721.35622.034
3. Đầu tư dài hạn khác
6.10075.8351.6001.6001.600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
 -1.937   
V. Tổng tài sản dài hạn khác
11.4008.63211.02626.90032.542
1. Chi phí trả trước dài hạn
11.4008.63211.02616.61310.823
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
   10.28621.718
3. Tài sản dài hạn khác
       
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
999.854865.5451.141.2251.401.9971.582.596
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
410.486254.536405.774576.741626.681
I. Nợ ngắn hạn
401.377253.940390.674560.103610.271
1. Vay và nợ ngắn
249.101179.482242.707340.572353.314
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
  52.451  
3. Phải trả người bán
65.34914.419 98.59185.301
4. Người mua trả tiền trước
5786611.3315.5456.908
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
17.12312.23110.16037.50150.361
6. Phải trả người lao động
19.5493.95814.92517.59121.150
7. Chi phí phải trả
42.22738.60241.74538.75184.395
8. Phải trả nội bộ
   6.238584
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
5.7695.39628.23812.5667.591
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.681-809-8822.748669
II. Nợ dài hạn
9.10859615.10016.63816.410
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
80 141210198
4. Vay và nợ dài hạn
8.432 7.6636.4334.172
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
5965967.2969.99612.040
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
       
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
542.230611.009692.704780.699873.735
I. Vốn chủ sở hữu
542.230611.009692.704780.699873.735
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
216.690216.690216.690216.690433.380
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Vốn khác của chủ sở hữu
 93.365   
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-777    
7. Quỹ đầu tư phát triển
83.954 175.139175.139175.139
8. Quỹ dự phòng tài chính
9.411 24.60824.60840.208
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
232.952300.954276.266364.262225.007
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
47.139 42.74844.55782.180
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
999.854865.5451.141.2251.401.9971.582.596
Không có báo cáo nào.