|
|
|
Q4 2009 | Q1 2010 | Q2 2010 | Q4 2010 | Q2 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
706.040 | 639.247 | 834.603 | 995.487 | 1.079.391 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
15.438 | 14.693 | 52.031 | 68.490 | 73.643 |
 | 1. Tiền |
|
|
15.438 | 14.693 | 7.031 | 28.490 | 23.943 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 45.000 | 40.000 | 49.700 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
418.316 | 422.912 | 456.628 | 433.647 | 500.089 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
334.529 | 321.192 | 315.865 | 299.920 | 370.387 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
82.793 | 98.761 | 64.476 | 51.800 | 56.953 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | 79.360 | 82.992 | 83.128 |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
4.235 | 3.936 | 7.291 | 11.147 | 3.677 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.240 | -976 | -10.364 | -12.211 | -14.056 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
260.146 | 189.879 | 310.587 | 478.322 | 498.824 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
274.095 | 203.828 | 324.536 | 479.141 | 499.644 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-13.949 | -13.949 | -13.949 | -820 | -820 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
12.140 | 11.763 | 15.357 | 15.027 | 6.834 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
708 | | 1.591 | 1.066 | 1.252 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.153 | 316 | | 7.824 | 64 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
672 | 1.559 | 2.113 | 4 | 2.303 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.607 | 9.888 | 11.653 | 6.132 | 3.215 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
293.815 | 226.297 | 306.622 | 406.511 | 503.205 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
254.440 | 143.767 | 273.109 | 356.655 | 447.029 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
138.700 | 80.320 | 167.194 | 212.142 | 371.004 |
 | - Nguyên giá |
|
|
323.784 | 264.177 | 370.334 | 434.618 | 617.126 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-185.085 | -183.856 | -203.139 | -222.476 | -246.122 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
17.285 | | 17.094 | 16.885 | 16.676 |
 | - Nguyên giá |
|
|
17.687 | | 17.702 | 17.702 | 17.702 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-401 | | -608 | -817 | -1.026 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
98.455 | 63.447 | 88.821 | 127.628 | 59.349 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
27.975 | 73.898 | 22.487 | 22.956 | 23.634 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
21.875 | | 20.887 | 21.356 | 22.034 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
6.100 | 75.835 | 1.600 | 1.600 | 1.600 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| -1.937 | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.400 | 8.632 | 11.026 | 26.900 | 32.542 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
11.400 | 8.632 | 11.026 | 16.613 | 10.823 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | 10.286 | 21.718 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
999.854 | 865.545 | 1.141.225 | 1.401.997 | 1.582.596 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
410.486 | 254.536 | 405.774 | 576.741 | 626.681 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
401.377 | 253.940 | 390.674 | 560.103 | 610.271 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
249.101 | 179.482 | 242.707 | 340.572 | 353.314 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | 52.451 | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
65.349 | 14.419 | | 98.591 | 85.301 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
578 | 661 | 1.331 | 5.545 | 6.908 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
17.123 | 12.231 | 10.160 | 37.501 | 50.361 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
19.549 | 3.958 | 14.925 | 17.591 | 21.150 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
42.227 | 38.602 | 41.745 | 38.751 | 84.395 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | 6.238 | 584 |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
5.769 | 5.396 | 28.238 | 12.566 | 7.591 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.681 | -809 | -882 | 2.748 | 669 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
9.108 | 596 | 15.100 | 16.638 | 16.410 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
80 | | 141 | 210 | 198 |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
8.432 | | 7.663 | 6.433 | 4.172 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
596 | 596 | 7.296 | 9.996 | 12.040 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
542.230 | 611.009 | 692.704 | 780.699 | 873.735 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
542.230 | 611.009 | 692.704 | 780.699 | 873.735 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
216.690 | 216.690 | 216.690 | 216.690 | 433.380 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| 93.365 | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-777 | | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
83.954 | | 175.139 | 175.139 | 175.139 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
9.411 | | 24.608 | 24.608 | 40.208 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
232.952 | 300.954 | 276.266 | 364.262 | 225.007 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
47.139 | | 42.748 | 44.557 | 82.180 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
999.854 | 865.545 | 1.141.225 | 1.401.997 | 1.582.596 |