|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
12.657 | 13.947 | 6.742 | 29.564 | 4.872 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
57.819 | 92.680 | 21.394 | 66.723 | 90.738 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
6.982.394 | 8.651.847 | 8.721.196 | 10.015.047 | 11.569.323 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
6.942.694 | 8.651.847 | 8.721.196 | 9.816.547 | 11.271.573 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
40.000 | | | 200.000 | 300.000 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
-300 | | | -1.500 | -2.250 |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
186.845 | 189.399 | 192.559 | 228.547 | 219.281 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
204.991 | 218.622 | 211.358 | 260.058 | 251.382 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-18.145 | -29.224 | -18.798 | -31.510 | -32.101 |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
1.326 | | | | 92 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
30.607.181 | 32.402.017 | 32.653.262 | 37.506.525 | 36.648.070 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
31.039.393 | 32.939.037 | 33.266.331 | 38.304.766 | 37.338.878 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-432.212 | -537.020 | -613.069 | -798.241 | -690.809 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
5.126.481 | 5.033.679 | 5.303.613 | 4.865.651 | 4.888.025 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
4.736.236 | 4.082.195 | 4.420.443 | 3.767.037 | 3.427.238 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.273.824 | 1.773.809 | 1.673.795 | 1.673.780 | 2.030.278 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-883.579 | -822.326 | -790.625 | -575.165 | -569.491 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
3.762.273 | 3.924.110 | 2.966.882 | 3.114.129 | 2.676.307 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
192.500 | 552.500 | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
27.931 | 27.374 | 28.153 | 23.620 | 22.947 |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
497.458 | 206.339 | 143.852 | 346.704 | 44.222 |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
3.058.261 | 3.230.131 | 2.868.075 | 2.758.031 | 2.623.568 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-13.878 | -92.233 | -73.199 | -14.226 | -14.430 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
830.107 | 795.854 | 800.958 | 437.325 | 427.990 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
430.711 | 598.166 | 607.534 | 404.636 | 395.888 |
 | - Nguyên giá |
|
|
516.377 | 694.935 | 719.300 | 504.738 | 505.994 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-85.666 | -96.769 | -111.766 | -100.102 | -110.106 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | 1.093 | 1.093 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | 1.093 | 1.093 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
399.396 | 197.688 | 193.424 | 31.596 | 31.009 |
 | - Nguyên giá |
|
|
413.543 | 215.757 | 216.015 | 36.583 | 36.625 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.147 | -18.069 | -22.590 | -4.987 | -5.616 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| 30.886 | 17.155 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| 30.886 | 17.155 | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
17.871.751 | 16.028.464 | 17.239.278 | 19.919.651 | 23.182.315 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
11.169.527 | 11.316.529 | 11.663.935 | 10.544.467 | 12.489.094 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
965.669 | 899.959 | 1.118.231 | 1.354.416 | 1.686.322 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
1.168 | | 11.419 | 17.342 | 19.581 |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
6.149.720 | 4.279.182 | 4.938.919 | 8.566.111 | 9.841.549 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
28.833 | 17.634 | 9.067 | 14.724 | 14.682 |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-414.333 | -467.206 | -493.226 | -562.685 | -854.232 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
65.438.835 | 67.162.883 | 67.923.038 | 76.183.163 | 79.707.013 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
171.233 | | 221.804 | 24.117 | 297.448 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
7.935.827 | 10.429.111 | 8.645.711 | 12.124.011 | 14.841.502 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
2.066.145 | 2.746.849 | 4.192.766 | 6.855.931 | 9.610.640 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
5.869.682 | 7.682.262 | 4.452.945 | 5.268.080 | 5.230.862 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
5.046.341 | 3.163.307 | 7.837.195 | 10.200.961 | 10.729.979 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
24.275.084 | 26.515.196 | 22.263.646 | 23.415.662 | 23.470.969 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
6.533.192 | 6.268.192 | 6.522.183 | 6.509.940 | 4.953.961 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
14.439.710 | 13.531.063 | 15.287.442 | 16.755.199 | 18.200.978 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
737.120 | 674.485 | 804.823 | 766.075 | 976.959 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
13.641.479 | 12.798.753 | 14.443.949 | 15.955.071 | 17.194.086 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
61.112 | 57.825 | 38.671 | 34.053 | 29.933 |
 | VIII. Vốn và các quỹ |
|
|
6.590.659 | 6.817.252 | 6.581.446 | 6.703.402 | 6.752.614 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
6.055.604 | 6.055.604 | 6.055.604 | 6.055.604 | 6.055.604 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
5.000.000 | 5.000.000 | 6.000.000 | 6.000.000 | 6.000.000 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.055.604 | 1.055.604 | 55.604 | 55.604 | 55.604 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
239.324 | 235.100 | 428.786 | 434.758 | 433.569 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
25.434 | 1.202 | 75.030 | 68.705 | 68.124 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
270.297 | 525.346 | 22.026 | 144.335 | 195.317 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
446.789 | 438.762 | 563.611 | 449.870 | 459.561 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
65.438.835 | 67.162.883 | 67.923.038 | 76.183.163 | 79.707.013 |