• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:21:54 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Kinh doanh Khí hóa lỏng Miền Bắc (PVG : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
11:00:03 SA
11,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,40 (-3,33%)
Tham chiếu
12,00
Mở cửa
12,00
Cao nhất
12,20
Thấp nhất
11,50
Khối lượng
655.000
KLTB 10 ngày
283.866
Cao nhất 52 tuần
16,00
Thấp nhất 52 tuần
8,50
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
719.534894.9481.154.0451.059.4071.023.855
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
35.65256.14842.860155.55420.560
1. Tiền
35.65256.14842.860135.44620.560
2. Các khoản tương đương tiền
   20.108 
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
85.45081.450360.2405.450100.353
1. Đầu tư ngắn hạn
85.45081.450360.2405.450100.353
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
494.996609.687600.078671.394714.570
1. Phải thu khách hàng
416.323532.504510.400638.060644.290
2. Trả trước cho người bán
69.37560.02880.95934.10167.404
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
11.22118.56111.9712.4864.749
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.923-1.406-3.252-3.252-1.873
IV. Tổng hàng tồn kho
66.43893.16824.661170.380138.713
1. Hàng tồn kho
66.43893.16824.661170.380138.713
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
36.99754.495126.20656.62849.658
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.2171.4013.3214.0314.314
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
14.80824.49321.50539.41739.002
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
3.1843.2233.2712.214 
4. Tài sản ngắn hạn khác
17.78825.37898.10910.9676.343
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
376.773446.696440.053499.206504.851
I. Các khoản phải thu dài hạn
5254801.862 66
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
5254801.862 66
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
147.986189.566234.369271.753247.006
1. Tài sản cố định hữu hình
117.236119.938144.504258.389223.872
- Nguyên giá
186.086192.153219.770338.304308.707
- Giá trị hao mòn lũy kế
-68.850-72.215-75.265-79.916-84.835
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
2151853.1103.1973.119
- Nguyên giá
6656653.6453.8043.804
- Giá trị hao mòn lũy kế
-450-480-535-607-684
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
30.53569.44486.75410.16820.015
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
78.34690.72116.47119.59028.928
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư dài hạn khác
90.971103.34641.47136.47141.471
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-12.625-12.625-25.000-16.882-12.543
V. Tổng tài sản dài hạn khác
149.915165.928187.350207.863228.850
1. Chi phí trả trước dài hạn
149.453165.450187.350207.797228.468
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
       
3. Tài sản dài hạn khác
463478 66382
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.096.3061.341.6441.594.0981.558.6131.528.706
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
795.6111.029.1111.161.7691.160.0241.116.826
I. Nợ ngắn hạn
487.816715.634937.274930.556875.511
1. Vay và nợ ngắn
 17.705225.060123.00093.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
473.617658.858629.067771.844759.532
4. Người mua trả tiền trước
4924941.156555849
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
1.9811.78538.9501.8821.783
6. Phải trả người lao động
8.9157.6249.11112.41011.531
7. Chi phí phải trả
1.4281.08015.01214.8201.855
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
1.38226.50614.8904.0936.059
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
 1.5814.0271.951902
II. Nợ dài hạn
307.795313.477224.494229.469241.315
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
64.22169.91473.93278.92190.767
4. Vay và nợ dài hạn
243.000243.000150.000150.000150.000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
574563562548548
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
       
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
300.695312.533432.329398.310411.818
I. Vốn chủ sở hữu
300.695312.533432.329398.310411.818
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
266.170266.170277.198277.198277.198
2. Thặng dư vốn cổ phần
19.71719.71719.71719.71719.717
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
7. Quỹ đầu tư phát triển
412412412412412
8. Quỹ dự phòng tài chính
412412412412412
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
13.98425.822134.589100.570114.078
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
   27862
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.096.3061.341.6441.594.0981.558.6131.528.706
Không có báo cáo nào.