|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
719.534 | 894.948 | 1.154.045 | 1.059.407 | 1.023.855 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
35.652 | 56.148 | 42.860 | 155.554 | 20.560 |
 | 1. Tiền |
|
|
35.652 | 56.148 | 42.860 | 135.446 | 20.560 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 20.108 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
85.450 | 81.450 | 360.240 | 5.450 | 100.353 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
85.450 | 81.450 | 360.240 | 5.450 | 100.353 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
494.996 | 609.687 | 600.078 | 671.394 | 714.570 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
416.323 | 532.504 | 510.400 | 638.060 | 644.290 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
69.375 | 60.028 | 80.959 | 34.101 | 67.404 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
11.221 | 18.561 | 11.971 | 2.486 | 4.749 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.923 | -1.406 | -3.252 | -3.252 | -1.873 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
66.438 | 93.168 | 24.661 | 170.380 | 138.713 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
66.438 | 93.168 | 24.661 | 170.380 | 138.713 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
36.997 | 54.495 | 126.206 | 56.628 | 49.658 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.217 | 1.401 | 3.321 | 4.031 | 4.314 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
14.808 | 24.493 | 21.505 | 39.417 | 39.002 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.184 | 3.223 | 3.271 | 2.214 | |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
17.788 | 25.378 | 98.109 | 10.967 | 6.343 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
376.773 | 446.696 | 440.053 | 499.206 | 504.851 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
525 | 480 | 1.862 | | 66 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
525 | 480 | 1.862 | | 66 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
147.986 | 189.566 | 234.369 | 271.753 | 247.006 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
117.236 | 119.938 | 144.504 | 258.389 | 223.872 |
 | - Nguyên giá |
|
|
186.086 | 192.153 | 219.770 | 338.304 | 308.707 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-68.850 | -72.215 | -75.265 | -79.916 | -84.835 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
215 | 185 | 3.110 | 3.197 | 3.119 |
 | - Nguyên giá |
|
|
665 | 665 | 3.645 | 3.804 | 3.804 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-450 | -480 | -535 | -607 | -684 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
30.535 | 69.444 | 86.754 | 10.168 | 20.015 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
78.346 | 90.721 | 16.471 | 19.590 | 28.928 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
90.971 | 103.346 | 41.471 | 36.471 | 41.471 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-12.625 | -12.625 | -25.000 | -16.882 | -12.543 |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
149.915 | 165.928 | 187.350 | 207.863 | 228.850 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
149.453 | 165.450 | 187.350 | 207.797 | 228.468 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
463 | 478 | | 66 | 382 |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.096.306 | 1.341.644 | 1.594.098 | 1.558.613 | 1.528.706 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
795.611 | 1.029.111 | 1.161.769 | 1.160.024 | 1.116.826 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
487.816 | 715.634 | 937.274 | 930.556 | 875.511 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
| 17.705 | 225.060 | 123.000 | 93.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
473.617 | 658.858 | 629.067 | 771.844 | 759.532 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
492 | 494 | 1.156 | 555 | 849 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.981 | 1.785 | 38.950 | 1.882 | 1.783 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.915 | 7.624 | 9.111 | 12.410 | 11.531 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
1.428 | 1.080 | 15.012 | 14.820 | 1.855 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
1.382 | 26.506 | 14.890 | 4.093 | 6.059 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| 1.581 | 4.027 | 1.951 | 902 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
307.795 | 313.477 | 224.494 | 229.469 | 241.315 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
64.221 | 69.914 | 73.932 | 78.921 | 90.767 |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
243.000 | 243.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
574 | 563 | 562 | 548 | 548 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
300.695 | 312.533 | 432.329 | 398.310 | 411.818 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
300.695 | 312.533 | 432.329 | 398.310 | 411.818 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
266.170 | 266.170 | 277.198 | 277.198 | 277.198 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
19.717 | 19.717 | 19.717 | 19.717 | 19.717 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
412 | 412 | 412 | 412 | 412 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
412 | 412 | 412 | 412 | 412 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
13.984 | 25.822 | 134.589 | 100.570 | 114.078 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | 278 | 62 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.096.306 | 1.341.644 | 1.594.098 | 1.558.613 | 1.528.706 |