|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.987.018 | 6.925.274 | 7.307.024 | 11.478.241 | 11.662.030 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.107.563 | 2.786.059 | 2.349.076 | 4.872.619 | 4.554.241 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.868.234 | 2.118.923 | 2.219.946 | 3.926.927 | 3.117.040 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
239.329 | 667.136 | 129.129 | 945.692 | 1.437.201 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.600 | 5.600 | 3.900 | 233.326 | 230.000 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.600 | 5.600 | 3.900 | 233.326 | 230.000 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.098.734 | 3.621.232 | 4.238.227 | 5.185.335 | 5.586.721 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
2.874.269 | 3.344.367 | 3.598.434 | 4.429.936 | 4.079.810 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
283.193 | 300.314 | 451.371 | 400.390 | 330.175 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | 5.105 | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
42.021 | 51.189 | 261.254 | 431.086 | 1.207.625 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-100.750 | -74.638 | -77.937 | -76.077 | -30.890 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
628.024 | 372.253 | 528.624 | 905.080 | 884.190 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
631.984 | 376.037 | 532.408 | 908.864 | 887.974 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-3.960 | -3.784 | -3.784 | -3.784 | -3.784 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
147.098 | 140.129 | 187.198 | 281.881 | 406.878 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
43.590 | 23.757 | 70.181 | 22.679 | 35.240 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
92.956 | 101.775 | 94.237 | 236.105 | 354.197 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
113 | 1.319 | 7.361 | 1.802 | 133 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.439 | 13.278 | 15.419 | 21.295 | 17.308 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
9.397.736 | 10.233.831 | 10.814.129 | 11.092.338 | 11.112.048 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
176 | 176 | 176 | 159 | 159 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
355 | 362 | 362 | 362 | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
176 | 176 | 176 | 159 | 159 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-355 | -362 | -362 | -362 | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
7.491.661 | 8.093.049 | 8.493.343 | 8.731.551 | 8.572.497 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.383.291 | 5.106.914 | 5.272.737 | 5.420.090 | 4.996.312 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.376.680 | 7.276.695 | 7.606.931 | 7.937.737 | 7.676.290 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.993.389 | -2.169.781 | -2.334.195 | -2.517.647 | -2.679.978 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
17.901 | 17.696 | 18.826 | 17.852 | 16.569 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25.554 | 24.551 | 27.337 | 28.003 | 28.266 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.653 | -6.855 | -8.511 | -10.151 | -11.698 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.090.469 | 2.968.439 | 3.201.781 | 3.293.609 | 3.559.616 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.718.419 | 1.645.926 | 1.709.617 | 1.660.681 | 1.859.678 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.250.013 | 1.172.660 | 1.225.850 | 1.178.202 | 1.505.165 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
479.074 | 484.473 | 493.109 | 490.890 | 361.250 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-10.668 | -11.208 | -9.342 | -8.411 | -6.738 |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
167.966 | 476.194 | 593.019 | 682.483 | 679.714 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
164.997 | 473.204 | 590.046 | 672.820 | 665.518 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | 6.682 | 11.490 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
2.969 | 2.990 | 2.973 | 2.981 | 2.707 |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
19.514 | 18.487 | 17.973 | 17.464 | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
16.384.754 | 17.159.105 | 18.121.154 | 22.570.579 | 22.774.078 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
12.697.377 | 13.016.706 | 13.285.993 | 16.910.786 | 16.756.001 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
7.892.453 | 7.987.798 | 7.495.792 | 11.913.342 | 11.845.454 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
787.423 | 1.245.975 | 1.330.568 | 3.015.802 | 2.966.962 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
3.379.939 | 2.607.581 | 3.034.867 | 3.972.780 | 3.639.316 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
455.896 | 339.799 | 331.409 | 897.826 | 1.179.313 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
140.758 | 171.619 | 161.038 | 507.831 | 197.392 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
428.592 | 251.768 | 201.563 | 492.460 | 486.859 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
1.296.383 | 1.465.525 | 1.140.471 | 1.857.714 | 1.770.856 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | 6.523 |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
1.349.356 | 1.866.609 | 1.163.433 | 1.057.509 | 1.514.705 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
54.104 | 38.922 | 132.444 | 111.420 | 83.528 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.804.924 | 5.028.908 | 5.790.200 | 4.997.444 | 4.910.547 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| 530.143 | 559.427 | 533.091 | 534.376 |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
35.187 | 8.066 | 723.206 | 732.896 | 732.896 |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
4.707.191 | 4.482.266 | 4.451.350 | 3.654.915 | 3.558.128 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
56.445 | | 47.907 | 68.440 | 77.490 |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
6.101 | 8.432 | 8.311 | 8.102 | 7.656 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.523.908 | 3.933.269 | 4.584.491 | 4.880.518 | 5.088.672 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.523.790 | 3.933.159 | 4.584.391 | 4.880.427 | 5.088.590 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.000.000 | 2.000.000 | 2.978.021 | 2.978.021 | 2.978.021 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
486.293 | 486.293 | 486.293 | 486.293 | 486.293 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | 79.258 | 79.258 |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-39.851 | 15.766 | -421 | -126.447 | -166.834 |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
394.085 | 394.540 | 691.170 | 691.158 | 691.158 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
69.701 | 69.842 | 107.328 | 107.027 | 107.147 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| 455 | 250 | 250 | 250 |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
613.563 | 966.263 | 321.751 | 664.867 | 913.297 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
119 | 109 | 100 | 91 | 82 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | 91 | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
119 | 109 | 100 | | 82 |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
163.469 | 209.131 | 250.669 | 779.275 | 929.405 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
16.384.754 | 17.159.105 | 18.121.154 | 22.570.579 | 22.774.078 |