• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:50:39 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PVS : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
11:00:04 SA
13,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+0,73%)
Tham chiếu
13,70
Mở cửa
14,00
Cao nhất
14,00
Thấp nhất
13,60
Khối lượng
734.500
KLTB 10 ngày
366.231
Cao nhất 52 tuần
22,70
Thấp nhất 52 tuần
12,10
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
6.987.0186.925.2747.307.02411.478.24111.662.030
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
3.107.5632.786.0592.349.0764.872.6194.554.241
1. Tiền
2.868.2342.118.9232.219.9463.926.9273.117.040
2. Các khoản tương đương tiền
239.329667.136129.129945.6921.437.201
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
5.6005.6003.900233.326230.000
1. Đầu tư ngắn hạn
5.6005.6003.900233.326230.000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
3.098.7343.621.2324.238.2275.185.3355.586.721
1. Phải thu khách hàng
2.874.2693.344.3673.598.4344.429.9364.079.810
2. Trả trước cho người bán
283.193300.314451.371400.390330.175
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
  5.105  
5. Các khoản phải thu khác
42.02151.189261.254431.0861.207.625
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-100.750-74.638-77.937-76.077-30.890
IV. Tổng hàng tồn kho
628.024372.253528.624905.080884.190
1. Hàng tồn kho
631.984376.037532.408908.864887.974
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-3.960-3.784-3.784-3.784-3.784
V. Tài sản ngắn hạn khác
147.098140.129187.198281.881406.878
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
43.59023.75770.18122.67935.240
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
92.956101.77594.237236.105354.197
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1131.3197.3611.802133
4. Tài sản ngắn hạn khác
10.43913.27815.41921.29517.308
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
9.397.73610.233.83110.814.12911.092.33811.112.048
I. Các khoản phải thu dài hạn
176176176159159
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
355362362362 
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
176176176159159
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-355-362-362-362 
II. Tài sản cố định
7.491.6618.093.0498.493.3438.731.5518.572.497
1. Tài sản cố định hữu hình
4.383.2915.106.9145.272.7375.420.0904.996.312
- Nguyên giá
6.376.6807.276.6957.606.9317.937.7377.676.290
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.993.389-2.169.781-2.334.195-2.517.647-2.679.978
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
17.90117.69618.82617.85216.569
- Nguyên giá
25.55424.55127.33728.00328.266
- Giá trị hao mòn lũy kế
-7.653-6.855-8.511-10.151-11.698
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
3.090.4692.968.4393.201.7813.293.6093.559.616
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1.718.4191.645.9261.709.6171.660.6811.859.678
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
1.250.0131.172.6601.225.8501.178.2021.505.165
3. Đầu tư dài hạn khác
479.074484.473493.109490.890361.250
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-10.668-11.208-9.342-8.411-6.738
V. Tổng tài sản dài hạn khác
167.966476.194593.019682.483679.714
1. Chi phí trả trước dài hạn
164.997473.204590.046672.820665.518
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
   6.68211.490
3. Tài sản dài hạn khác
2.9692.9902.9732.9812.707
VI. Lợi thế thương mại
19.51418.48717.97317.464 
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
16.384.75417.159.10518.121.15422.570.57922.774.078
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
12.697.37713.016.70613.285.99316.910.78616.756.001
I. Nợ ngắn hạn
7.892.4537.987.7987.495.79211.913.34211.845.454
1. Vay và nợ ngắn
787.4231.245.9751.330.5683.015.8022.966.962
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
3.379.9392.607.5813.034.8673.972.7803.639.316
4. Người mua trả tiền trước
455.896339.799331.409897.8261.179.313
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
140.758171.619161.038507.831197.392
6. Phải trả người lao động
428.592251.768201.563492.460486.859
7. Chi phí phải trả
1.296.3831.465.5251.140.4711.857.7141.770.856
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
    6.523
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
1.349.3561.866.6091.163.4331.057.5091.514.705
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
54.10438.922132.444111.42083.528
II. Nợ dài hạn
4.804.9245.028.9085.790.2004.997.4444.910.547
1. Phải trả dài hạn người bán
 530.143559.427533.091534.376
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
35.1878.066723.206732.896732.896
4. Vay và nợ dài hạn
4.707.1914.482.2664.451.3503.654.9153.558.128
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
56.445 47.90768.44077.490
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
6.1018.4328.3118.1027.656
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
       
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
3.523.9083.933.2694.584.4914.880.5185.088.672
I. Vốn chủ sở hữu
3.523.7903.933.1594.584.3914.880.4275.088.590
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2.000.0002.000.0002.978.0212.978.0212.978.021
2. Thặng dư vốn cổ phần
486.293486.293486.293486.293486.293
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
   79.25879.258
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-39.85115.766-421-126.447-166.834
7. Quỹ đầu tư phát triển
394.085394.540691.170691.158691.158
8. Quỹ dự phòng tài chính
69.70169.842107.328107.027107.147
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
 455250250250
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
613.563966.263321.751664.867913.297
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1191091009182
1. Nguồn kinh phí
   91 
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
119109100 82
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
163.469209.131250.669779.275929.405
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
16.384.75417.159.10518.121.15422.570.57922.774.078
Không có báo cáo nào.