|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
115.347 | 134.211 | 141.577 | 157.629 | 160.517 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.193 | 2.807 | 2.718 | 2.217 | 1.746 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.193 | 2.807 | 2.718 | 2.217 | 1.746 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
4.199 | 13.467 | 13.467 | 5.797 | 5.413 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.199 | 13.467 | 13.467 | 12.407 | 12.023 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | -6.610 | -6.610 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
56.055 | 47.078 | 44.910 | 75.805 | 69.915 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
48.483 | 39.103 | 35.685 | 62.702 | 65.214 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.310 | 3.079 | 7.277 | 9.155 | 4.237 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
4.288 | 4.922 | 2.009 | 4.008 | 524 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-27 | -27 | -60 | -60 | -60 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
35.214 | 51.958 | 57.614 | 49.297 | 58.763 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
35.214 | 51.958 | 57.614 | 49.297 | 58.763 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
15.686 | 18.901 | 22.869 | 24.514 | 24.680 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 439 | 439 | 220 | 125 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.357 | 1.730 | 1.957 | 2.360 | 1.133 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
13.329 | | 1.982 | 1.775 | 1.676 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 16.731 | 18.490 | 20.160 | 21.745 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
80.207 | 78.329 | 79.342 | 83.802 | 83.467 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
65.195 | 63.389 | 62.700 | 68.345 | 68.008 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
28.699 | 27.407 | 26.162 | 26.675 | 25.118 |
 | - Nguyên giá |
|
|
76.044 | 76.095 | 73.293 | 75.380 | 75.416 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-47.346 | -48.688 | -47.131 | -48.705 | -50.298 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
240 | 256 | 245 | 263 | 250 |
 | - Nguyên giá |
|
|
311 | 336 | 336 | 367 | 367 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-71 | -80 | -91 | -104 | -117 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
36.256 | 35.726 | 36.293 | 41.406 | 42.639 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
14.462 | 14.390 | 14.317 | 14.244 | 14.171 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.556 | 14.556 | 14.556 | 14.556 | 14.556 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-94 | -167 | -239 | -312 | -385 |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
550 | 550 | 550 | 550 | 550 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
550 | 550 | 550 | 550 | 550 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 1.775 | 664 | 738 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | 1.775 | 664 | 738 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
195.554 | 212.540 | 220.919 | 241.432 | 243.984 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
69.527 | 71.197 | 85.056 | 105.974 | 108.392 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
58.307 | 64.219 | 81.282 | 97.782 | 100.206 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
19.760 | 28.842 | 38.143 | 44.923 | 46.918 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
7.361 | 7.699 | 10.044 | 13.058 | 22.585 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.824 | 6.363 | 9.894 | 14.833 | 4.613 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.181 | -2.302 | -35 | 2.770 | 1.713 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.552 | 7.102 | 5.237 | 3.770 | 5.037 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
8.209 | 13.121 | 12.983 | 13.328 | 14.381 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
1.977 | 1.655 | 2.415 | 3.077 | 3.415 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.445 | 1.738 | 2.601 | 2.023 | 1.544 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
11.219 | 6.978 | 3.774 | 8.192 | 8.186 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | -5.609 | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
10.153 | 5.874 | 5.874 | 7.093 | 7.093 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | 2.406 | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
250 | 250 | 249 | 245 | 238 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
816 | 854 | 854 | 854 | 854 |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
126.027 | 141.343 | 135.864 | 135.458 | 135.592 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
126.027 | 141.343 | 135.864 | 135.458 | 135.592 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
80.000 | 80.000 | 99.990 | 99.990 | 99.990 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
982 | 982 | 982 | 982 | 982 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
14.412 | 24.514 | 15.149 | 15.160 | 15.160 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
2.297 | 2.297 | 3.296 | 3.296 | 3.296 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
28.337 | 33.550 | 16.447 | 16.030 | 16.165 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
195.554 | 212.540 | 220.919 | 241.432 | 243.984 |