• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 4:17:38 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Sông Đà 909 (S99 : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:58:08 SA
5,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-1,96%)
Tham chiếu
5,10
Mở cửa
5,10
Cao nhất
5,10
Thấp nhất
5,00
Khối lượng
17.300
KLTB 10 ngày
39.384
Cao nhất 52 tuần
19,00
Thấp nhất 52 tuần
4,20
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
115.347134.211141.577157.629160.517
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
4.1932.8072.7182.2171.746
1. Tiền
4.1932.8072.7182.2171.746
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
4.19913.46713.4675.7975.413
1. Đầu tư ngắn hạn
4.19913.46713.46712.40712.023
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
   -6.610-6.610
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
56.05547.07844.91075.80569.915
1. Phải thu khách hàng
48.48339.10335.68562.70265.214
2. Trả trước cho người bán
3.3103.0797.2779.1554.237
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
4.2884.9222.0094.008524
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-27-27-60-60-60
IV. Tổng hàng tồn kho
35.21451.95857.61449.29758.763
1. Hàng tồn kho
35.21451.95857.61449.29758.763
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
15.68618.90122.86924.51424.680
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
 439439220125
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
2.3571.7301.9572.3601.133
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
13.329 1.9821.7751.676
4. Tài sản ngắn hạn khác
 16.73118.49020.16021.745
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
80.20778.32979.34283.80283.467
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
65.19563.38962.70068.34568.008
1. Tài sản cố định hữu hình
28.69927.40726.16226.67525.118
- Nguyên giá
76.04476.09573.29375.38075.416
- Giá trị hao mòn lũy kế
-47.346-48.688-47.131-48.705-50.298
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
240256245263250
- Nguyên giá
311336336367367
- Giá trị hao mòn lũy kế
-71-80-91-104-117
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
36.25635.72636.29341.40642.639
III. Bất động sản đầu tư
14.46214.39014.31714.24414.171
- Nguyên giá
14.55614.55614.55614.55614.556
- Giá trị hao mòn lũy kế
-94-167-239-312-385
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
550550550550550
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư dài hạn khác
550550550550550
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
V. Tổng tài sản dài hạn khác
  1.775664738
1. Chi phí trả trước dài hạn
  1.775664738
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
195.554212.540220.919241.432243.984
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
69.52771.19785.056105.974108.392
I. Nợ ngắn hạn
58.30764.21981.28297.782100.206
1. Vay và nợ ngắn
19.76028.84238.14344.92346.918
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
7.3617.69910.04413.05822.585
4. Người mua trả tiền trước
5.8246.3639.89414.8334.613
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
7.181-2.302-352.7701.713
6. Phải trả người lao động
5.5527.1025.2373.7705.037
7. Chi phí phải trả
8.20913.12112.98313.32814.381
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
1.9771.6552.4153.0773.415
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.4451.7382.6012.0231.544
II. Nợ dài hạn
11.2196.9783.7748.1928.186
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
  -5.609  
4. Vay và nợ dài hạn
10.1535.8745.8747.0937.093
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
  2.406  
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
250250249245238
7. Dự phòng phải trả dài hạn
816854854854854
8. Doanh thu chưa thực hiện
       
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
126.027141.343135.864135.458135.592
I. Vốn chủ sở hữu
126.027141.343135.864135.458135.592
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
80.00080.00099.99099.99099.990
2. Thặng dư vốn cổ phần
982982982982982
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
7. Quỹ đầu tư phát triển
14.41224.51415.14915.16015.160
8. Quỹ dự phòng tài chính
2.2972.2973.2963.2963.296
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
28.33733.55016.44716.03016.165
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
195.554212.540220.919241.432243.984
Không có báo cáo nào.