|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.260.571 | 949.252 | 933.528 | 1.092.013 | 1.080.714 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
176.427 | 272.585 | 119.958 | 116.407 | 35.398 |
 | 1. Tiền |
|
|
171.097 | 264.866 | 112.461 | 113.399 | 35.218 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
5.330 | 7.719 | 7.497 | 3.008 | 180 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
75.340 | 58.799 | 84.109 | 86.623 | 73.262 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
75.340 | 58.799 | 84.109 | 86.623 | 73.262 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
368.939 | 268.541 | 338.372 | 361.946 | 388.625 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
238.013 | 153.587 | 147.099 | 151.281 | 136.311 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
81.203 | 105.755 | 187.169 | 191.684 | 248.926 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
53.070 | 11.403 | 6.308 | 21.186 | 5.593 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.348 | -2.205 | -2.205 | -2.205 | -2.205 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
632.684 | 338.117 | 370.996 | 496.757 | 533.462 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
637.946 | 338.117 | 370.996 | 496.757 | 533.462 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-5.262 | | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.181 | 11.210 | 20.094 | 30.280 | 49.967 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
149 | 99 | 179 | 103 | 856 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
6.193 | 9.425 | 12.848 | 25.944 | 43.152 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 3.680 | 2.200 | 3.641 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
838 | 1.685 | 3.386 | 2.032 | 2.319 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.317.861 | 1.660.188 | 1.645.027 | 1.547.868 | 1.577.909 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | 36 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | 36 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
211.184 | 507.121 | 531.854 | 535.941 | 576.839 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
101.590 | 105.929 | 102.975 | 104.659 | 100.630 |
 | - Nguyên giá |
|
|
366.419 | 374.616 | 376.139 | 382.432 | 358.419 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-264.830 | -268.687 | -273.164 | -277.773 | -257.789 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.297 | 2.211 | 2.125 | 2.040 | 1.954 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.561 | 4.561 | 4.561 | 4.561 | 4.561 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.264 | -2.350 | -2.436 | -2.522 | -2.608 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
107.298 | 398.980 | 426.753 | 429.242 | 474.256 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
10.098 | 10.098 | 10.098 | 10.098 | 10.098 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.212 | 11.212 | 11.212 | 11.212 | 11.212 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.113 | -1.113 | -1.113 | -1.113 | -1.113 |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
928.696 | 979.155 | 934.101 | 831.403 | 821.718 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| 70.000 | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
402.960 | 399.644 | 451.341 | 438.277 | 437.247 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
540.722 | 533.669 | 532.158 | 532.158 | 529.445 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-14.987 | -24.159 | -49.397 | -139.032 | -144.975 |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
167.882 | 163.814 | 168.974 | 170.426 | 169.217 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
57.792 | 53.814 | 58.974 | 58.824 | 59.217 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | 110.000 | 1.602 | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
110.090 | 110.000 | | 110.000 | 110.000 |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.578.432 | 2.609.439 | 2.578.556 | 2.639.881 | 2.658.623 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
56.300 | 169.572 | 123.527 | 290.072 | 308.868 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
56.103 | 169.128 | 123.088 | 289.666 | 308.462 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
| 55.238 | 12.675 | 177.077 | 218.916 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
6.345 | 11.834 | 28.005 | 60.635 | 42.950 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.566 | 7.242 | 12.574 | 17.389 | 8.912 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
24.174 | 7.998 | 6.856 | 6.257 | 23.676 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.585 | 6.271 | 1.348 | 2.080 | 2.243 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
524 | 292 | 272 | 1.236 | 358 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
14.604 | 74.321 | 58.839 | 25.412 | 12.039 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.306 | 5.932 | 2.519 | -421 | -632 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
197 | 443 | 440 | 406 | 406 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
197 | 443 | 440 | 406 | 406 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.510.217 | 2.425.979 | 2.411.776 | 2.306.172 | 2.305.273 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.510.217 | 2.425.979 | 2.411.776 | 2.306.172 | 2.305.273 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
653.992 | 653.992 | 653.992 | 1.307.984 | 1.307.984 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.571.588 | 1.571.588 | 1.571.588 | 901.532 | 901.532 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-31.083 | -31.083 | -31.083 | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
89.544 | 89.544 | 89.574 | 89.544 | 102.376 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
43.103 | 48.509 | 48.564 | 48.509 | 48.709 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
12.869 | 12.777 | 12.777 | 12.777 | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
170.204 | 80.652 | 66.365 | -54.174 | -55.328 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
11.916 | 13.889 | 43.252 | 43.637 | 44.481 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.578.432 | 2.609.439 | 2.578.556 | 2.639.881 | 2.658.623 |