• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:46:25 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển SACOM (SAM : HOSE)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:46:33 SA
5,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
5,00
Mở cửa
5,00
Cao nhất
5,00
Thấp nhất
4,90
Khối lượng
670.680
KLTB 10 ngày
281.333
Cao nhất 52 tuần
18,10
Thấp nhất 52 tuần
4,10
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.260.571949.252933.5281.092.0131.080.714
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
176.427272.585119.958116.40735.398
1. Tiền
171.097264.866112.461113.39935.218
2. Các khoản tương đương tiền
5.3307.7197.4973.008180
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
75.34058.79984.10986.62373.262
1. Đầu tư ngắn hạn
75.34058.79984.10986.62373.262
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
368.939268.541338.372361.946388.625
1. Phải thu khách hàng
238.013153.587147.099151.281136.311
2. Trả trước cho người bán
81.203105.755187.169191.684248.926
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
53.07011.4036.30821.1865.593
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-3.348-2.205-2.205-2.205-2.205
IV. Tổng hàng tồn kho
632.684338.117370.996496.757533.462
1. Hàng tồn kho
637.946338.117370.996496.757533.462
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-5.262    
V. Tài sản ngắn hạn khác
7.18111.21020.09430.28049.967
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
14999179103856
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6.1939.42512.84825.94443.152
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
  3.6802.2003.641
4. Tài sản ngắn hạn khác
8381.6853.3862.0322.319
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.317.8611.660.1881.645.0271.547.8681.577.909
I. Các khoản phải thu dài hạn
    36
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
    36
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
211.184507.121531.854535.941576.839
1. Tài sản cố định hữu hình
101.590105.929102.975104.659100.630
- Nguyên giá
366.419374.616376.139382.432358.419
- Giá trị hao mòn lũy kế
-264.830-268.687-273.164-277.773-257.789
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
2.2972.2112.1252.0401.954
- Nguyên giá
4.5614.5614.5614.5614.561
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.264-2.350-2.436-2.522-2.608
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
107.298398.980426.753429.242474.256
III. Bất động sản đầu tư
10.09810.09810.09810.09810.098
- Nguyên giá
11.21211.21211.21211.21211.212
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.113-1.113-1.113-1.113-1.113
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
928.696979.155934.101831.403821.718
1. Đầu tư vào công ty con
 70.000   
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
402.960399.644451.341438.277437.247
3. Đầu tư dài hạn khác
540.722533.669532.158532.158529.445
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-14.987-24.159-49.397-139.032-144.975
V. Tổng tài sản dài hạn khác
167.882163.814168.974170.426169.217
1. Chi phí trả trước dài hạn
57.79253.81458.97458.82459.217
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
  110.0001.602 
3. Tài sản dài hạn khác
110.090110.000 110.000110.000
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.578.4322.609.4392.578.5562.639.8812.658.623
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
56.300169.572123.527290.072308.868
I. Nợ ngắn hạn
56.103169.128123.088289.666308.462
1. Vay và nợ ngắn
 55.23812.675177.077218.916
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
6.34511.83428.00560.63542.950
4. Người mua trả tiền trước
2.5667.24212.57417.3898.912
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
24.1747.9986.8566.25723.676
6. Phải trả người lao động
6.5856.2711.3482.0802.243
7. Chi phí phải trả
5242922721.236358
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
14.60474.32158.83925.41212.039
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.3065.9322.519-421-632
II. Nợ dài hạn
197443440406406
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
       
4. Vay và nợ dài hạn
       
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
197443440406406
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
       
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
2.510.2172.425.9792.411.7762.306.1722.305.273
I. Vốn chủ sở hữu
2.510.2172.425.9792.411.7762.306.1722.305.273
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
653.992653.992653.9921.307.9841.307.984
2. Thặng dư vốn cổ phần
1.571.5881.571.5881.571.588901.532901.532
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
-31.083-31.083-31.083  
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
7. Quỹ đầu tư phát triển
89.54489.54489.57489.544102.376
8. Quỹ dự phòng tài chính
43.10348.50948.56448.50948.709
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
12.86912.77712.77712.777 
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
170.20480.65266.365-54.174-55.328
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
11.91613.88943.25243.63744.481
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.578.4322.609.4392.578.5562.639.8812.658.623
Không có báo cáo nào.