• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:22:21 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Xây dựng Hạ tầng Sông Đà (SDH : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:59:20 SA
5,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
5,70
Mở cửa
5,90
Cao nhất
6,00
Thấp nhất
5,60
Khối lượng
420.400
KLTB 10 ngày
285.155
Cao nhất 52 tuần
20,30
Thấp nhất 52 tuần
4,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
367.283364.034418.989420.026436.075
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
16.4073.49916.2118.0499.518
1. Tiền
16.4073.49916.2118.0499.518
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
44.13215.9002.9932.9763.644
1. Đầu tư ngắn hạn
44.13215.9002.9932.9763.644
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
225.082246.740265.229268.406258.490
1. Phải thu khách hàng
155.280130.311150.130138.901134.436
2. Trả trước cho người bán
28.52231.77430.02928.87729.081
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
42.22685.62186.797102.35596.700
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-946-966-1.727-1.727-1.727
IV. Tổng hàng tồn kho
53.99668.05995.63199.738114.882
1. Hàng tồn kho
53.99668.05995.63199.738114.882
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
27.66629.83638.92640.85749.540
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.8575582.3964827.964
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
4.3515.8067.0008.4229.030
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
18076077317346
4. Tài sản ngắn hạn khác
20.27722.71329.45331.63532.201
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
172.565171.954181.360176.782189.253
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
139.271142.193145.107144.451157.772
1. Tài sản cố định hữu hình
44.88485.57089.23088.27685.066
- Nguyên giá
65.413108.636115.859120.116119.992
- Giá trị hao mòn lũy kế
-20.529-23.066-26.629-31.839-34.927
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3.7153.1322.8641.4991.392
- Nguyên giá
10.0659.4489.4484.2834.283
- Giá trị hao mòn lũy kế
-6.350-6.316-6.584-2.784-2.891
3. Tài sản cố định vô hình
38.10038.26538.10038.10038.100
- Nguyên giá
38.26538.26538.10038.10038.100
- Giá trị hao mòn lũy kế
-165    
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
52.57215.22514.91416.57633.215
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
5.2644.6508.2508.4008.600
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
5.264 1.6001.6001.600
3. Đầu tư dài hạn khác
 4.6506.6506.8007.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
V. Tổng tài sản dài hạn khác
10.83111.91513.4769.7989.140
1. Chi phí trả trước dài hạn
10.74211.03212.5538.8758.211
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
89883923923928
3. Tài sản dài hạn khác
       
VI. Lợi thế thương mại
17.19913.19614.52614.13413.741
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
539.848535.988600.348596.808625.327
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
264.990235.489296.647341.569370.311
I. Nợ ngắn hạn
225.822195.486261.848309.481340.545
1. Vay và nợ ngắn
88.27973.587128.547130.694147.098
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
64.73963.94667.64069.56371.630
4. Người mua trả tiền trước
18.3689.82210.57922.27014.854
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
18.24422.80723.13024.28426.952
6. Phải trả người lao động
1.4902.3602.1174.0134.248
7. Chi phí phải trả
16.2807.1306.6533.06614.928
8. Phải trả nội bộ
 24   
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
17.26014.90322.37850.35355.693
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.1639068055.2385.142
II. Nợ dài hạn
39.16840.00334.79932.08929.766
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
1.3011.301501501501
4. Vay và nợ dài hạn
36.96131.44827.63725.34222.755
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
981251524040
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
8077.1296.5106.2066.470
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
243.794255.970259.082211.282211.334
I. Vốn chủ sở hữu
243.794255.970259.082211.282211.334
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
209.500209.500209.500209.500209.500
2. Thặng dư vốn cổ phần
11.95811.95812.12612.12612.126
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
 -10.352-10.352-26.277-26.277
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
7. Quỹ đầu tư phát triển
9.0899.0899.24912.35812.358
8. Quỹ dự phòng tài chính
3.0213.0213.3775.2565.256
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
10.22632.75335.181-1.680-1.628
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
31.06444.53044.61943.95643.682
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
539.848535.988600.348596.808625.327
Không có báo cáo nào.