|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
367.283 | 364.034 | 418.989 | 420.026 | 436.075 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
16.407 | 3.499 | 16.211 | 8.049 | 9.518 |
 | 1. Tiền |
|
|
16.407 | 3.499 | 16.211 | 8.049 | 9.518 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
44.132 | 15.900 | 2.993 | 2.976 | 3.644 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
44.132 | 15.900 | 2.993 | 2.976 | 3.644 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
225.082 | 246.740 | 265.229 | 268.406 | 258.490 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
155.280 | 130.311 | 150.130 | 138.901 | 134.436 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
28.522 | 31.774 | 30.029 | 28.877 | 29.081 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
42.226 | 85.621 | 86.797 | 102.355 | 96.700 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-946 | -966 | -1.727 | -1.727 | -1.727 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
53.996 | 68.059 | 95.631 | 99.738 | 114.882 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
53.996 | 68.059 | 95.631 | 99.738 | 114.882 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
27.666 | 29.836 | 38.926 | 40.857 | 49.540 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.857 | 558 | 2.396 | 482 | 7.964 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.351 | 5.806 | 7.000 | 8.422 | 9.030 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
180 | 760 | 77 | 317 | 346 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
20.277 | 22.713 | 29.453 | 31.635 | 32.201 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
172.565 | 171.954 | 181.360 | 176.782 | 189.253 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
139.271 | 142.193 | 145.107 | 144.451 | 157.772 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
44.884 | 85.570 | 89.230 | 88.276 | 85.066 |
 | - Nguyên giá |
|
|
65.413 | 108.636 | 115.859 | 120.116 | 119.992 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.529 | -23.066 | -26.629 | -31.839 | -34.927 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
3.715 | 3.132 | 2.864 | 1.499 | 1.392 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.065 | 9.448 | 9.448 | 4.283 | 4.283 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.350 | -6.316 | -6.584 | -2.784 | -2.891 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
38.100 | 38.265 | 38.100 | 38.100 | 38.100 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.265 | 38.265 | 38.100 | 38.100 | 38.100 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-165 | | | | |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
52.572 | 15.225 | 14.914 | 16.576 | 33.215 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
5.264 | 4.650 | 8.250 | 8.400 | 8.600 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
5.264 | | 1.600 | 1.600 | 1.600 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
| 4.650 | 6.650 | 6.800 | 7.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.831 | 11.915 | 13.476 | 9.798 | 9.140 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.742 | 11.032 | 12.553 | 8.875 | 8.211 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
89 | 883 | 923 | 923 | 928 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
17.199 | 13.196 | 14.526 | 14.134 | 13.741 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
539.848 | 535.988 | 600.348 | 596.808 | 625.327 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
264.990 | 235.489 | 296.647 | 341.569 | 370.311 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
225.822 | 195.486 | 261.848 | 309.481 | 340.545 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
88.279 | 73.587 | 128.547 | 130.694 | 147.098 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
64.739 | 63.946 | 67.640 | 69.563 | 71.630 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
18.368 | 9.822 | 10.579 | 22.270 | 14.854 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
18.244 | 22.807 | 23.130 | 24.284 | 26.952 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.490 | 2.360 | 2.117 | 4.013 | 4.248 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
16.280 | 7.130 | 6.653 | 3.066 | 14.928 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| 24 | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
17.260 | 14.903 | 22.378 | 50.353 | 55.693 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.163 | 906 | 805 | 5.238 | 5.142 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
39.168 | 40.003 | 34.799 | 32.089 | 29.766 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.301 | 1.301 | 501 | 501 | 501 |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
36.961 | 31.448 | 27.637 | 25.342 | 22.755 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
98 | 125 | 152 | 40 | 40 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
807 | 7.129 | 6.510 | 6.206 | 6.470 |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
243.794 | 255.970 | 259.082 | 211.282 | 211.334 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
243.794 | 255.970 | 259.082 | 211.282 | 211.334 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
209.500 | 209.500 | 209.500 | 209.500 | 209.500 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
11.958 | 11.958 | 12.126 | 12.126 | 12.126 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| -10.352 | -10.352 | -26.277 | -26.277 |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.089 | 9.089 | 9.249 | 12.358 | 12.358 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
3.021 | 3.021 | 3.377 | 5.256 | 5.256 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
10.226 | 32.753 | 35.181 | -1.680 | -1.628 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
31.064 | 44.530 | 44.619 | 43.956 | 43.682 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
539.848 | 535.988 | 600.348 | 596.808 | 625.327 |