|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
227.117 | 201.671 | 330.414 | 321.350 | 312.042 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
532.816 | 505.232 | 201.663 | 195.868 | 599.691 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
7.773.810 | 11.636.741 | 14.212.906 | 17.526.332 | 19.470.096 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
7.773.810 | 11.636.741 | 14.212.906 | 17.526.332 | 19.470.096 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
119.781 | 98.828 | 68.306 | 33.270 | 39.735 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
119.781 | 99.512 | 68.990 | 33.953 | 40.418 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| -683 | -683 | -683 | -683 |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
3.745 | | 12.281 | 9.250 | 8.712 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
20.436.607 | 24.301.533 | 24.804.475 | 26.596.356 | 27.958.617 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
20.652.807 | 24.575.588 | 25.086.654 | 26.883.340 | 28.267.267 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-216.199 | -274.056 | -282.180 | -286.984 | -308.650 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
5.275.582 | 8.767.942 | 9.088.900 | 9.191.179 | 12.142.510 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
3.588.578 | 7.131.361 | 8.102.278 | 8.204.947 | 8.311.538 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.700.000 | 1.650.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 3.844.340 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-12.995 | -13.419 | -13.379 | -13.768 | -13.367 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
326.889 | 331.589 | 337.889 | 322.889 | 1.560.404 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
326.889 | 333.389 | 337.889 | 322.889 | 1.560.404 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
| -1.800 | | | |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
913.660 | 1.526.154 | 1.533.889 | 2.186.113 | 2.187.573 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
121.410 | 126.554 | 134.951 | 138.280 | 138.052 |
 | - Nguyên giá |
|
|
168.222 | 176.577 | 191.310 | 202.060 | 208.556 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-46.812 | -50.022 | -56.358 | -63.780 | -70.504 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
792.250 | 1.399.599 | 1.398.937 | 2.047.833 | 2.049.521 |
 | - Nguyên giá |
|
|
798.709 | 1.406.365 | 1.406.365 | 2.056.640 | 2.058.899 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.459 | -6.766 | -7.428 | -8.807 | -9.378 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
4.582.965 | 3.766.188 | 5.225.091 | 4.590.083 | 5.472.189 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
1.897.834 | 2.030.462 | 2.704.883 | 1.921.933 | 1.906.591 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
859.998 | 963.400 | 1.284.429 | 1.645.685 | 2.721.331 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
1.825.133 | 772.326 | 1.235.779 | 1.022.465 | 844.268 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
40.192.973 | 51.135.878 | 55.815.813 | 60.972.690 | 69.751.570 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
1.010.941 | 903.716 | 699.322 | 700.000 | 1.930.884 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
7.462.544 | 13.271.539 | 17.304.488 | 17.664.492 | 21.476.349 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
7.462.544 | 13.271.539 | 17.304.488 | 17.664.492 | 21.476.349 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
23.197.704 | 25.633.644 | 27.779.502 | 33.145.155 | 32.610.899 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
| 2.900 | | | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
481.683 | 480.398 | 382.975 | 421.337 | 432.556 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
4.145.465 | 5.745.356 | 4.070.824 | 2.815.447 | 6.713.807 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
1.302.914 | 900.434 | 1.179.956 | 838.863 | 907.873 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
454.986 | 685.020 | 696.077 | 624.052 | 697.325 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | 203.535 | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
839.814 | 207.484 | 475.865 | 11.232 | 197.015 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
8.114 | 7.930 | 8.013 | 44 | 13.532 |
 | VIII. Vốn và các quỹ |
|
|
2.591.723 | 4.197.891 | 4.398.746 | 5.387.396 | 5.679.203 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
2.042.740 | 3.590.259 | 3.590.259 | 4.908.535 | 4.908.536 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
2.000.000 | 3.497.519 | 3.497.519 | 4.815.795 | 4.815.795 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
48.000 | 98.000 | 98.000 | 98.000 | 98.000 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
-5.260 | -5.260 | -5.260 | -5.260 | -5.260 |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
116.570 | 183.978 | 169.289 | 169.289 | 169.289 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-13.081 | | 16.205 | 7 | -3.083 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
445.494 | 423.653 | 622.993 | 309.565 | 604.461 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
40.192.973 | 51.135.878 | 55.815.813 | 60.972.690 | 69.751.570 |