|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
113.765 | 117.892 | 139.963 | 143.183 | 167.696 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
7.398 | 16.562 | 8.872 | 10.911 | 16.040 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.398 | 2.362 | 3.575 | 6.651 | 9.540 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 14.200 | 5.297 | 4.260 | 6.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
15.142 | | | | |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
15.142 | | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
29.072 | 54.896 | 54.092 | 71.738 | 77.282 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
18.312 | 46.110 | 31.180 | 57.346 | 58.981 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.535 | 3.113 | 14.673 | 8.025 | 13.645 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
5.225 | 5.673 | 8.239 | 6.367 | 4.656 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
57.444 | 40.363 | 59.762 | 49.353 | 58.646 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
57.444 | 40.363 | 59.762 | 49.353 | 58.646 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.709 | 6.071 | 17.237 | 11.181 | 15.727 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | 2.413 | | 3.169 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
83 | 109 | 1.017 | 462 | 138 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 245 | 207 | | |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.626 | 5.717 | 13.601 | 10.719 | 12.421 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
25.294 | 29.634 | 29.195 | 39.781 | 40.544 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
17.876 | 21.320 | 21.439 | 22.188 | 22.778 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.783 | 5.572 | 5.450 | 5.317 | 5.324 |
 | - Nguyên giá |
|
|
26.361 | 26.681 | 26.230 | 26.460 | 26.778 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.578 | -21.109 | -20.780 | -21.142 | -21.454 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
13.034 | 13.034 | 13.034 | 13.034 | 13.034 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.034 | 13.034 | 13.034 | 13.034 | 13.034 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
59 | 2.715 | 2.956 | 3.837 | 4.421 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
518 | 1.414 | 856 | 10.693 | 10.865 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
518 | 354 | 823 | 10.660 | 10.832 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| 1.060 | 33 | 33 | 33 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
139.059 | 147.526 | 169.159 | 182.964 | 208.240 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
70.045 | 78.551 | 101.149 | 114.922 | 139.254 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
64.845 | 72.729 | 87.429 | 100.406 | 125.459 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
18.763 | 22.209 | 33.123 | 47.728 | 42.496 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
14.511 | 14.914 | 23.936 | 17.972 | 20.745 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
21.473 | 16.526 | 17.711 | 19.462 | 36.969 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.412 | 3.902 | 50 | 937 | 1.505 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
61 | 204 | 300 | 463 | 886 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
77 | 77 | 77 | 2.248 | 3.669 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
8.104 | 14.512 | 12.097 | 11.531 | 19.161 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
444 | 385 | 134 | 65 | 28 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.200 | 5.822 | 13.720 | 14.515 | 13.796 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
5.200 | 5.822 | 13.720 | 14.437 | 13.674 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | 79 | 122 |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
69.015 | 68.603 | 67.639 | 67.679 | 68.594 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
69.015 | 68.603 | 67.639 | 67.679 | 68.594 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
13.510 | 13.510 | 13.510 | 13.510 | 13.510 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.058 | 3.058 | 3.058 | 3.058 | 3.058 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
775 | 775 | 775 | 775 | 775 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.671 | 1.259 | 295 | 335 | 1.251 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| 372 | 372 | 364 | 391 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
139.059 | 147.526 | 169.159 | 182.964 | 208.240 |