• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:19:29 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Sông Đà 19 (SJM : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:22:25 SA
2,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
2,70
Mở cửa
2,80
Cao nhất
2,80
Thấp nhất
2,70
Khối lượng
600
KLTB 10 ngày
28.502
Cao nhất 52 tuần
12,50
Thấp nhất 52 tuần
2,20
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
113.765117.892139.963143.183167.696
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
7.39816.5628.87210.91116.040
1. Tiền
7.3982.3623.5756.6519.540
2. Các khoản tương đương tiền
 14.2005.2974.2606.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
15.142    
1. Đầu tư ngắn hạn
15.142    
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
29.07254.89654.09271.73877.282
1. Phải thu khách hàng
18.31246.11031.18057.34658.981
2. Trả trước cho người bán
5.5353.11314.6738.02513.645
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
5.2255.6738.2396.3674.656
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
       
IV. Tổng hàng tồn kho
57.44440.36359.76249.35358.646
1. Hàng tồn kho
57.44440.36359.76249.35358.646
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
4.7096.07117.23711.18115.727
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
  2.413 3.169
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
831091.017462138
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
 245207  
4. Tài sản ngắn hạn khác
4.6265.71713.60110.71912.421
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
25.29429.63429.19539.78140.544
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
17.87621.32021.43922.18822.778
1. Tài sản cố định hữu hình
4.7835.5725.4505.3175.324
- Nguyên giá
26.36126.68126.23026.46026.778
- Giá trị hao mòn lũy kế
-21.578-21.109-20.780-21.142-21.454
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
13.03413.03413.03413.03413.034
- Nguyên giá
13.03413.03413.03413.03413.034
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
592.7152.9563.8374.421
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
6.9006.9006.9006.9006.900
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư dài hạn khác
6.9006.9006.9006.9006.900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
V. Tổng tài sản dài hạn khác
5181.41485610.69310.865
1. Chi phí trả trước dài hạn
51835482310.66010.832
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
 1.060333333
3. Tài sản dài hạn khác
       
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
139.059147.526169.159182.964208.240
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
70.04578.551101.149114.922139.254
I. Nợ ngắn hạn
64.84572.72987.429100.406125.459
1. Vay và nợ ngắn
18.76322.20933.12347.72842.496
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
14.51114.91423.93617.97220.745
4. Người mua trả tiền trước
21.47316.52617.71119.46236.969
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
1.4123.902509371.505
6. Phải trả người lao động
61204300463886
7. Chi phí phải trả
7777772.2483.669
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
8.10414.51212.09711.53119.161
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
4443851346528
II. Nợ dài hạn
5.2005.82213.72014.51513.796
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
       
4. Vay và nợ dài hạn
5.2005.82213.72014.43713.674
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
   79122
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
       
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
69.01568.60367.63967.67968.594
I. Vốn chủ sở hữu
69.01568.60367.63967.67968.594
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
50.00050.00050.00050.00050.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
13.51013.51013.51013.51013.510
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
7. Quỹ đầu tư phát triển
3.0583.0583.0583.0583.058
8. Quỹ dự phòng tài chính
775775775775775
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.6711.2592953351.251
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
 372372364391
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
139.059147.526169.159182.964208.240
Không có báo cáo nào.