• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 4:18:06 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Sông Đà 6.06 (SSS : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
9:54:36 SA
3,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-2,78%)
Tham chiếu
3,60
Mở cửa
3,70
Cao nhất
3,70
Thấp nhất
3,50
Khối lượng
1.200
KLTB 10 ngày
22.408
Cao nhất 52 tuần
20,10
Thấp nhất 52 tuần
3,30
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011Q4 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
51.98653.24355.34149.24448.330
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
5981.7362.3833511.296
1. Tiền
5981.7362.3833511.296
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
       
1. Đầu tư ngắn hạn
       
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
21.81816.42017.99622.30020.961
1. Phải thu khách hàng
20.87816.11617.69122.15119.783
2. Trả trước cho người bán
403409528403443
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
5383862692361.225
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
 -491-491-491-491
IV. Tổng hàng tồn kho
26.74632.43332.38823.86223.184
1. Hàng tồn kho
26.74632.43332.38823.86223.184
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
2.8252.6552.5732.7312.890
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
523435276384394
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
 85   
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
 1093463269
4. Tài sản ngắn hạn khác
2.3012.0262.2642.2842.227
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
37.56736.47436.27938.01936.766
I. Các khoản phải thu dài hạn
100100100100100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
100100100100100
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
17.02516.84716.65417.72915.849
1. Tài sản cố định hữu hình
7.2966.7547.1828.4408.048
- Nguyên giá
25.27024.59825.41527.05626.663
- Giá trị hao mòn lũy kế
-17.974-17.844-18.233-18.616-18.615
2. Tài sản cố định thuê tài chính
5.0744.9443.9703.8123.653
- Nguyên giá
6.2376.2375.0695.0695.069
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.164-1.294-1.099-1.258-1.416
3. Tài sản cố định vô hình
507499491484478
- Nguyên giá
538538538538538
- Giá trị hao mòn lũy kế
-31-39-47-54-61
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
4.1484.6495.0114.9933.670
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
12.49812.49812.49812.49812.498
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư dài hạn khác
12.49812.49812.49812.49812.498
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
V. Tổng tài sản dài hạn khác
7.9447.0297.0277.6928.319
1. Chi phí trả trước dài hạn
7.9447.0297.0277.6928.319
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
89.55489.71891.62087.26385.096
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
58.10257.84359.51855.12053.387
I. Nợ ngắn hạn
53.07353.17756.57752.17850.448
1. Vay và nợ ngắn
29.65023.35229.16428.70927.431
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
17.49918.35415.14715.95716.205
4. Người mua trả tiền trước
 7.4005.1502.150 
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
50973330637670
6. Phải trả người lao động
2.2841.8352.5221.5451.808
7. Chi phí phải trả
 6981.9071.544320
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
2.9871.3562.2601.5393.917
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
143108979797
II. Nợ dài hạn
5.0294.6662.9412.9412.938
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
       
4. Vay và nợ dài hạn
4.8134.4702.7452.7452.745
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
216196196196193
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
       
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
31.45231.87432.10232.14331.710
I. Vốn chủ sở hữu
31.45231.87432.10232.14331.710
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
25.00025.00025.00025.00025.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Vốn khác của chủ sở hữu
600600600600600
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
7. Quỹ đầu tư phát triển
4.2004.2004.2964.2964.296
8. Quỹ dự phòng tài chính
1.5951.5951.5951.5951.595
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
57480610652218
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
89.55489.71891.62087.26385.096
Không có báo cáo nào.