|
|
|
Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 | Q4 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
51.986 | 53.243 | 55.341 | 49.244 | 48.330 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
598 | 1.736 | 2.383 | 351 | 1.296 |
 | 1. Tiền |
|
|
598 | 1.736 | 2.383 | 351 | 1.296 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
21.818 | 16.420 | 17.996 | 22.300 | 20.961 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
20.878 | 16.116 | 17.691 | 22.151 | 19.783 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
403 | 409 | 528 | 403 | 443 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
538 | 386 | 269 | 236 | 1.225 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| -491 | -491 | -491 | -491 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
26.746 | 32.433 | 32.388 | 23.862 | 23.184 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
26.746 | 32.433 | 32.388 | 23.862 | 23.184 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.825 | 2.655 | 2.573 | 2.731 | 2.890 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
523 | 435 | 276 | 384 | 394 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 85 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 109 | 34 | 63 | 269 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.301 | 2.026 | 2.264 | 2.284 | 2.227 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
37.567 | 36.474 | 36.279 | 38.019 | 36.766 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
17.025 | 16.847 | 16.654 | 17.729 | 15.849 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
7.296 | 6.754 | 7.182 | 8.440 | 8.048 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25.270 | 24.598 | 25.415 | 27.056 | 26.663 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.974 | -17.844 | -18.233 | -18.616 | -18.615 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
5.074 | 4.944 | 3.970 | 3.812 | 3.653 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.237 | 6.237 | 5.069 | 5.069 | 5.069 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.164 | -1.294 | -1.099 | -1.258 | -1.416 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
507 | 499 | 491 | 484 | 478 |
 | - Nguyên giá |
|
|
538 | 538 | 538 | 538 | 538 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-31 | -39 | -47 | -54 | -61 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.148 | 4.649 | 5.011 | 4.993 | 3.670 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
12.498 | 12.498 | 12.498 | 12.498 | 12.498 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
12.498 | 12.498 | 12.498 | 12.498 | 12.498 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
7.944 | 7.029 | 7.027 | 7.692 | 8.319 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.944 | 7.029 | 7.027 | 7.692 | 8.319 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
89.554 | 89.718 | 91.620 | 87.263 | 85.096 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
58.102 | 57.843 | 59.518 | 55.120 | 53.387 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
53.073 | 53.177 | 56.577 | 52.178 | 50.448 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
29.650 | 23.352 | 29.164 | 28.709 | 27.431 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
17.499 | 18.354 | 15.147 | 15.957 | 16.205 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 7.400 | 5.150 | 2.150 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
509 | 73 | 330 | 637 | 670 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.284 | 1.835 | 2.522 | 1.545 | 1.808 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
| 698 | 1.907 | 1.544 | 320 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
2.987 | 1.356 | 2.260 | 1.539 | 3.917 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
143 | 108 | 97 | 97 | 97 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.029 | 4.666 | 2.941 | 2.941 | 2.938 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
4.813 | 4.470 | 2.745 | 2.745 | 2.745 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
216 | 196 | 196 | 196 | 193 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
31.452 | 31.874 | 32.102 | 32.143 | 31.710 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
31.452 | 31.874 | 32.102 | 32.143 | 31.710 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
600 | 600 | 600 | 600 | 600 |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.200 | 4.200 | 4.296 | 4.296 | 4.296 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
1.595 | 1.595 | 1.595 | 1.595 | 1.595 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
57 | 480 | 610 | 652 | 218 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
89.554 | 89.718 | 91.620 | 87.263 | 85.096 |