|
|
|
Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 | Q4 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
340.888 | 348.005 | 383.711 | 418.822 | 462.327 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
82.354 | 107.105 | 146.452 | 140.493 | 63.576 |
 | 1. Tiền |
|
|
14.207 | 13.031 | 16.411 | 13.493 | 8 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
68.147 | 94.074 | 130.041 | 127.000 | 63.569 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
182.077 | 162.077 | 125.140 | 138.000 | 250.000 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
182.077 | 162.077 | 125.140 | 138.000 | 250.000 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
29.427 | 27.821 | 36.722 | 66.637 | 70.609 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
21.965 | 19.114 | 18.945 | 20.480 | 40.443 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.148 | 5.551 | 13.860 | 41.726 | 26.423 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
3.314 | 3.156 | 3.916 | 4.431 | 3.743 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
46.218 | 49.562 | 72.574 | 72.566 | 69.918 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
46.218 | 49.562 | 72.574 | 72.566 | 69.918 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
812 | 1.441 | 2.823 | 1.125 | 8.223 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
757 | 1.311 | 1.293 | 929 | 3.431 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 1.409 | 36 | 4.721 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
55 | 130 | 121 | 160 | 71 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
463.553 | 447.627 | 450.083 | 446.366 | 509.690 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
30.426 | 25.610 | 20.028 | 17.527 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
30.426 | 25.610 | 20.028 | 17.527 | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
197.115 | 186.464 | 187.190 | 188.678 | 168.874 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
159.132 | 148.085 | 146.986 | 142.462 | 158.259 |
 | - Nguyên giá |
|
|
273.168 | 266.873 | 271.042 | 271.553 | 293.018 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-114.036 | -118.789 | -124.056 | -129.091 | -134.758 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
20.165 | 19.568 | 18.971 | 18.398 | 284 |
 | - Nguyên giá |
|
|
114.773 | 114.773 | 114.773 | 114.807 | 700 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-94.608 | -95.205 | -95.801 | -96.408 | -416 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
17.818 | 18.811 | 21.233 | 27.818 | 10.330 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
71.578 | 73.678 | 81.106 | 78.580 | 76.058 |
 | - Nguyên giá |
|
|
88.319 | 93.667 | 104.089 | 104.975 | 105.909 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.741 | -19.989 | -22.983 | -26.395 | -29.851 |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
160.036 | 160.036 | 160.036 | 160.036 | 160.036 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
135.536 | 135.536 | 135.536 | 135.536 | 135.536 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.398 | 1.839 | 1.723 | 1.545 | 104.722 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.372 | 1.839 | 1.723 | 1.545 | 104.722 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
25 | | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
804.441 | 795.633 | 833.794 | 865.188 | 972.017 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
314.943 | 298.914 | 342.762 | 378.489 | 485.234 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
145.332 | 113.056 | 121.856 | 112.625 | 123.819 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
15.132 | 2.580 | 9.839 | 3.979 | 8.406 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
228 | 1.201 | 39 | 30 | 30 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.418 | 1.877 | 4.192 | 3.038 | 9.206 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.952 | 112 | 141 | 2.505 | 3.440 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
108.570 | 100.495 | 96.688 | 92.874 | 94.242 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
4.252 | 4.147 | 5.508 | 5.559 | 4.620 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.780 | 2.644 | 5.448 | 4.640 | 3.875 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
169.612 | 185.858 | 220.906 | 265.864 | 361.415 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
9.548 | 10.032 | 9.785 | 9.583 | 8.738 |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
166 | 166 | 162 | 159 | 159 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
159.897 | 175.659 | 210.958 | 256.122 | 352.517 |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
489.498 | 496.719 | 491.032 | 486.699 | 486.783 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
489.498 | 496.719 | 491.032 | 486.699 | 486.783 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.001 | 4.001 | 4.001 | 4.001 | 4.001 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | -14.829 | -22.813 |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
17.560 | 17.560 | 37.312 | 37.312 | 37.312 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
13.845 | 13.845 | 16.666 | 16.666 | 16.666 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
254.092 | 261.314 | 233.054 | 243.550 | 251.618 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
804.441 | 795.633 | 833.794 | 865.188 | 972.017 |