• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:36:40 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Dệt may Đầu tư Thương mại Thành Công (TCM : HOSE)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:46:33 SA
9,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
9,60
Mở cửa
9,40
Cao nhất
9,60
Thấp nhất
9,40
Khối lượng
22.880
KLTB 10 ngày
325.554
Cao nhất 52 tuần
22,90
Thấp nhất 52 tuần
7,70
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
668.400915.478852.169963.941962.705
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
71.010139.33897.03877.38674.999
1. Tiền
70.010138.33894.53875.08670.899
2. Các khoản tương đương tiền
1.0001.0002.5002.3004.100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3.5451.069569500 
1. Đầu tư ngắn hạn
5.8614.0763.5762.5002.000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
-2.316-3.007-3.007-2.000-2.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
178.263187.152242.646159.224183.793
1. Phải thu khách hàng
120.834128.334172.245108.638106.940
2. Trả trước cho người bán
52.73857.57068.65738.82664.185
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
5.4672.2712.76612.95813.866
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-776-1.023-1.023-1.198-1.198
IV. Tổng hàng tồn kho
333.223503.961427.927647.212638.946
1. Hàng tồn kho
333.223505.948438.782660.156651.814
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
 -1.987-10.855-12.944-12.867
V. Tài sản ngắn hạn khác
82.36183.95883.99079.61964.968
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
84010174741.305
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
76.42580.30779.26274.51761.864
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
  8  
4. Tài sản ngắn hạn khác
5.0963.5504.6465.0281.799
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.081.239954.714988.8531.056.9701.046.890
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
853.867748.131737.582817.475806.159
1. Tài sản cố định hữu hình
626.370639.257639.035629.629618.646
- Nguyên giá
1.251.0781.269.2381.281.5951.273.7201.275.743
- Giá trị hao mòn lũy kế
-624.708-629.981-642.560-644.091-657.097
2. Tài sản cố định thuê tài chính
5.0214.8924.7644.6354.506
- Nguyên giá
7.7227.7227.7227.7227.722
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.701-2.830-2.959-3.087-3.216
3. Tài sản cố định vô hình
80.76180.55880.35580.25980.054
- Nguyên giá
84.42884.42884.42884.53384.533
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.666-3.870-4.073-4.274-4.479
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
141.71423.42313.429102.953102.953
III. Bất động sản đầu tư
30.45930.40130.34329.02828.971
- Nguyên giá
32.33032.33032.33031.03431.034
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.871-1.929-1.987-2.006-2.064
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
91.56890.618121.154113.164115.421
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
79.42984.487120.019111.527113.785
3. Đầu tư dài hạn khác
13.63613.1862.8934.4694.469
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-1.497-7.054-1.757-2.832-2.832
V. Tổng tài sản dài hạn khác
93.12985.85088.98786.92686.246
1. Chi phí trả trước dài hạn
91.90485.12784.39983.81783.246
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
  3.9722.6262.626
3. Tài sản dài hạn khác
1.225723616483375
VI. Lợi thế thương mại
12.217-28510.78710.37710.092
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.749.6391.870.1921.841.0222.020.9112.009.595
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
1.157.1881.211.7361.073.9571.277.8461.264.635
I. Nợ ngắn hạn
734.782835.813682.099948.788934.096
1. Vay và nợ ngắn
541.174414.274446.087630.653751.100
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
83.072225.47281.253175.32467.715
4. Người mua trả tiền trước
21.334136.233108.59973.35849.184
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
9.68623.78429.3175.466561
6. Phải trả người lao động
20.38827.10016.02519.08222.131
7. Chi phí phải trả
1.0582.5111.0542.0951.046
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
56.0664.6195.09336.78636.550
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.0051.821-5.3306.0255.809
II. Nợ dài hạn
422.405375.923391.859329.058330.539
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
37.50237.50237.50217.87617.876
4. Vay và nợ dài hạn
367.688321.461339.398291.936292.040
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
17.19716.94214.94019.24520.605
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
181818 18
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
574.402654.050762.745738.807740.408
I. Vốn chủ sở hữu
574.402654.050762.745738.807740.408
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
434.382434.382447.375447.375447.375
2. Thặng dư vốn cổ phần
45.03245.03245.03245.03245.032
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
-5.940-5.940-5.940-5.940-5.940
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
 2.555   
7. Quỹ đầu tư phát triển
7.3297.329-5.6647.6127.612
8. Quỹ dự phòng tài chính
21.08817.62417.62430.89930.899
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
   9.4829.482
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
72.511153.068264.318204.347205.948
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
18.0504.4064.3204.2584.552
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.749.6391.870.1921.841.0222.020.9112.009.595
Không có báo cáo nào.