|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
668.400 | 915.478 | 852.169 | 963.941 | 962.705 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
71.010 | 139.338 | 97.038 | 77.386 | 74.999 |
 | 1. Tiền |
|
|
70.010 | 138.338 | 94.538 | 75.086 | 70.899 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.000 | 1.000 | 2.500 | 2.300 | 4.100 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.545 | 1.069 | 569 | 500 | |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.861 | 4.076 | 3.576 | 2.500 | 2.000 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
-2.316 | -3.007 | -3.007 | -2.000 | -2.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
178.263 | 187.152 | 242.646 | 159.224 | 183.793 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
120.834 | 128.334 | 172.245 | 108.638 | 106.940 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
52.738 | 57.570 | 68.657 | 38.826 | 64.185 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
5.467 | 2.271 | 2.766 | 12.958 | 13.866 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-776 | -1.023 | -1.023 | -1.198 | -1.198 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
333.223 | 503.961 | 427.927 | 647.212 | 638.946 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
333.223 | 505.948 | 438.782 | 660.156 | 651.814 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| -1.987 | -10.855 | -12.944 | -12.867 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
82.361 | 83.958 | 83.990 | 79.619 | 64.968 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
840 | 101 | 74 | 74 | 1.305 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
76.425 | 80.307 | 79.262 | 74.517 | 61.864 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 8 | | |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.096 | 3.550 | 4.646 | 5.028 | 1.799 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.081.239 | 954.714 | 988.853 | 1.056.970 | 1.046.890 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
853.867 | 748.131 | 737.582 | 817.475 | 806.159 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
626.370 | 639.257 | 639.035 | 629.629 | 618.646 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.251.078 | 1.269.238 | 1.281.595 | 1.273.720 | 1.275.743 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-624.708 | -629.981 | -642.560 | -644.091 | -657.097 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
5.021 | 4.892 | 4.764 | 4.635 | 4.506 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.722 | 7.722 | 7.722 | 7.722 | 7.722 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.701 | -2.830 | -2.959 | -3.087 | -3.216 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
80.761 | 80.558 | 80.355 | 80.259 | 80.054 |
 | - Nguyên giá |
|
|
84.428 | 84.428 | 84.428 | 84.533 | 84.533 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.666 | -3.870 | -4.073 | -4.274 | -4.479 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
141.714 | 23.423 | 13.429 | 102.953 | 102.953 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
30.459 | 30.401 | 30.343 | 29.028 | 28.971 |
 | - Nguyên giá |
|
|
32.330 | 32.330 | 32.330 | 31.034 | 31.034 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.871 | -1.929 | -1.987 | -2.006 | -2.064 |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
91.568 | 90.618 | 121.154 | 113.164 | 115.421 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
79.429 | 84.487 | 120.019 | 111.527 | 113.785 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
13.636 | 13.186 | 2.893 | 4.469 | 4.469 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.497 | -7.054 | -1.757 | -2.832 | -2.832 |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
93.129 | 85.850 | 88.987 | 86.926 | 86.246 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
91.904 | 85.127 | 84.399 | 83.817 | 83.246 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | 3.972 | 2.626 | 2.626 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
1.225 | 723 | 616 | 483 | 375 |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
12.217 | -285 | 10.787 | 10.377 | 10.092 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.749.639 | 1.870.192 | 1.841.022 | 2.020.911 | 2.009.595 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.157.188 | 1.211.736 | 1.073.957 | 1.277.846 | 1.264.635 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
734.782 | 835.813 | 682.099 | 948.788 | 934.096 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
541.174 | 414.274 | 446.087 | 630.653 | 751.100 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
83.072 | 225.472 | 81.253 | 175.324 | 67.715 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
21.334 | 136.233 | 108.599 | 73.358 | 49.184 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.686 | 23.784 | 29.317 | 5.466 | 561 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.388 | 27.100 | 16.025 | 19.082 | 22.131 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
1.058 | 2.511 | 1.054 | 2.095 | 1.046 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
56.066 | 4.619 | 5.093 | 36.786 | 36.550 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.005 | 1.821 | -5.330 | 6.025 | 5.809 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
422.405 | 375.923 | 391.859 | 329.058 | 330.539 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
37.502 | 37.502 | 37.502 | 17.876 | 17.876 |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
367.688 | 321.461 | 339.398 | 291.936 | 292.040 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
17.197 | 16.942 | 14.940 | 19.245 | 20.605 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
18 | 18 | 18 | | 18 |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
574.402 | 654.050 | 762.745 | 738.807 | 740.408 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
574.402 | 654.050 | 762.745 | 738.807 | 740.408 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
434.382 | 434.382 | 447.375 | 447.375 | 447.375 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
45.032 | 45.032 | 45.032 | 45.032 | 45.032 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-5.940 | -5.940 | -5.940 | -5.940 | -5.940 |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| 2.555 | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7.329 | 7.329 | -5.664 | 7.612 | 7.612 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
21.088 | 17.624 | 17.624 | 30.899 | 30.899 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | 9.482 | 9.482 |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
72.511 | 153.068 | 264.318 | 204.347 | 205.948 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
18.050 | 4.406 | 4.320 | 4.258 | 4.552 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.749.639 | 1.870.192 | 1.841.022 | 2.020.911 | 2.009.595 |