|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
455.463 | 474.403 | 493.250 | 498.380 | 530.899 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
40.245 | 37.153 | 63.643 | 19.698 | 21.302 |
 | 1. Tiền |
|
|
15.943 | 11.222 | 6.620 | 18.698 | 6.798 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
24.302 | 25.931 | 57.023 | 1.000 | 14.504 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 40.000 | | | 15.300 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
| 40.000 | | | 15.300 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
151.304 | 158.003 | 162.841 | 170.812 | 218.843 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
107.595 | 130.441 | 134.064 | 148.247 | 183.900 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
9.242 | 6.181 | 8.519 | 17.866 | 480 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
29.794 | 13.593 | 10.210 | 467 | 29.308 |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
4.799 | 7.915 | 10.150 | 4.358 | 5.204 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-126 | -126 | -102 | -126 | -48 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
251.703 | 227.463 | 253.671 | 288.046 | 257.488 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
251.703 | 227.463 | 253.671 | 288.046 | 257.488 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
12.211 | 11.784 | 13.095 | 19.825 | 17.965 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
10.116 | 9.122 | 9.821 | 12.190 | 14.149 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
21 | 713 | 1.436 | 5.866 | 2.104 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.278 | 1.278 | 1.278 | 1.292 | 1.285 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
796 | 671 | 559 | 477 | 428 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
227.768 | 220.435 | 211.298 | 206.380 | 202.950 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
218.722 | 211.521 | 202.526 | 193.927 | 192.794 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
213.101 | 211.489 | 202.504 | 193.913 | 192.789 |
 | - Nguyên giá |
|
|
472.932 | 481.185 | 482.231 | 482.565 | 490.417 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-259.831 | -269.696 | -279.727 | -288.652 | -297.629 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
50 | 32 | 23 | 14 | 6 |
 | - Nguyên giá |
|
|
182 | 182 | 182 | 182 | 182 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-132 | -151 | -160 | -168 | -177 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
50 | | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.046 | 8.914 | 8.772 | 9.046 | 10.156 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.046 | 8.914 | 8.772 | 9.046 | 7.180 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 2.976 |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | 3.408 | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
683.232 | 694.838 | 704.547 | 704.760 | 733.849 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
422.001 | 425.152 | 419.124 | 420.897 | 459.699 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
405.578 | 404.647 | 412.778 | 419.523 | 457.271 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
248.277 | 273.718 | 290.567 | 337.778 | 322.100 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
78.942 | 64.952 | 66.387 | 44.796 | 74.800 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.319 | 2.269 | 1.671 | 3.118 | 888 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
936 | 3.622 | 5.910 | 2.647 | 5.558 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.217 | 3.864 | 3.448 | 4.321 | 4.743 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
152 | 401 | 3.001 | 3.892 | 995 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
28.085 | 25.289 | 14.149 | 15.721 | 41.143 |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
33.647 | 24.506 | 21.615 | 1.242 | 1.377 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | 27 |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.003 | 6.026 | 6.029 | 6.007 | 5.639 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
16.423 | 20.505 | 6.347 | 1.374 | 2.428 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
2.214 | 8.467 | 1.770 | 1.293 | 1.293 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
62 | 81 | 64 | 81 | 112 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
14.147 | 11.957 | 4.512 | | 1.023 |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
260.598 | 269.222 | 285.208 | 283.864 | 274.150 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
260.598 | 269.222 | 285.208 | 283.864 | 274.150 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
243.799 | 243.799 | 243.799 | 243.799 | 243.799 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | -3.680 | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.909 | 15.909 | 15.909 | 15.909 | 15.909 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
5.784 | 5.784 | 5.784 | 5.784 | 5.784 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
5.784 | 5.784 | 5.784 | 5.784 | 5.784 |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-10.678 | -2.054 | 17.612 | 12.588 | 2.874 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
633 | 463 | 215 | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
683.232 | 694.838 | 704.547 | 704.760 | 733.849 |