• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:56:30 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Công nghiệp Tung Kuang (TKU : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:47:28 SA
5,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
5,00
Mở cửa
5,00
Cao nhất
5,00
Thấp nhất
5,00
Khối lượng
1.000
KLTB 10 ngày
12.436
Cao nhất 52 tuần
9,20
Thấp nhất 52 tuần
4,20
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
455.463474.403493.250498.380530.899
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
40.24537.15363.64319.69821.302
1. Tiền
15.94311.2226.62018.6986.798
2. Các khoản tương đương tiền
24.30225.93157.0231.00014.504
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
 40.000  15.300
1. Đầu tư ngắn hạn
 40.000  15.300
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
151.304158.003162.841170.812218.843
1. Phải thu khách hàng
107.595130.441134.064148.247183.900
2. Trả trước cho người bán
9.2426.1818.51917.866480
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
29.79413.59310.21046729.308
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
4.7997.91510.1504.3585.204
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-126-126-102-126-48
IV. Tổng hàng tồn kho
251.703227.463253.671288.046257.488
1. Hàng tồn kho
251.703227.463253.671288.046257.488
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
12.21111.78413.09519.82517.965
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
10.1169.1229.82112.19014.149
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
217131.4365.8662.104
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1.2781.2781.2781.2921.285
4. Tài sản ngắn hạn khác
796671559477428
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
227.768220.435211.298206.380202.950
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
218.722211.521202.526193.927192.794
1. Tài sản cố định hữu hình
213.101211.489202.504193.913192.789
- Nguyên giá
472.932481.185482.231482.565490.417
- Giá trị hao mòn lũy kế
-259.831-269.696-279.727-288.652-297.629
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
503223146
- Nguyên giá
182182182182182
- Giá trị hao mòn lũy kế
-132-151-160-168-177
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
50    
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
       
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư dài hạn khác
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
V. Tổng tài sản dài hạn khác
9.0468.9148.7729.04610.156
1. Chi phí trả trước dài hạn
9.0468.9148.7729.0467.180
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
       
3. Tài sản dài hạn khác
    2.976
VI. Lợi thế thương mại
   3.408 
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
683.232694.838704.547704.760733.849
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
422.001425.152419.124420.897459.699
I. Nợ ngắn hạn
405.578404.647412.778419.523457.271
1. Vay và nợ ngắn
248.277273.718290.567337.778322.100
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
78.94264.95266.38744.79674.800
4. Người mua trả tiền trước
6.3192.2691.6713.118888
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
9363.6225.9102.6475.558
6. Phải trả người lao động
3.2173.8643.4484.3214.743
7. Chi phí phải trả
1524013.0013.892995
8. Phải trả nội bộ
28.08525.28914.14915.72141.143
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
33.64724.50621.6151.2421.377
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
    27
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
6.0036.0266.0296.0075.639
II. Nợ dài hạn
16.42320.5056.3471.3742.428
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
       
4. Vay và nợ dài hạn
2.2148.4671.7701.2931.293
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
62816481112
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
14.14711.9574.512 1.023
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
260.598269.222285.208283.864274.150
I. Vốn chủ sở hữu
260.598269.222285.208283.864274.150
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
243.799243.799243.799243.799243.799
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
  -3.680  
7. Quỹ đầu tư phát triển
15.90915.90915.90915.90915.909
8. Quỹ dự phòng tài chính
5.7845.7845.7845.7845.784
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
5.7845.7845.7845.7845.784
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-10.678-2.05417.61212.5882.874
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
633463215  
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
683.232694.838704.547704.760733.849
Không có báo cáo nào.