|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
16.887.410 | 17.607.784 | 17.495.787 | 15.884.744 | 17.768.981 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.694.772 | 2.871.589 | 1.797.597 | 1.364.717 | 1.029.146 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.101.057 | 1.434.231 | 706.943 | 618.189 | 521.219 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
593.715 | 1.437.358 | 1.090.654 | 746.527 | 507.927 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
763.567 | 419.915 | 297.961 | 181.626 | 735.933 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
773.100 | 430.002 | 309.590 | 200.065 | 753.621 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
-9.533 | -10.088 | -11.629 | -18.440 | -17.687 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
6.636.043 | 6.858.166 | 7.487.896 | 5.514.550 | 7.236.837 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
3.280.145 | 4.470.894 | 5.012.593 | 3.612.334 | 4.854.527 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.904.752 | 2.008.079 | 2.094.881 | 1.174.128 | 1.782.513 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | 998 | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
6.077 | 2.722 | | 2.908 | 4.862 |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
501.674 | 438.079 | 445.196 | 830.129 | 682.234 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-56.605 | -61.609 | -65.773 | -104.949 | -87.299 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
6.374.284 | 6.468.068 | 6.845.105 | 7.837.589 | 7.813.411 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
6.385.074 | 6.485.779 | 6.862.497 | 7.858.437 | 7.838.468 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-10.790 | -17.711 | -17.392 | -20.848 | -25.058 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.418.744 | 990.046 | 1.067.227 | 986.263 | 953.654 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
103.905 | 67.906 | 58.706 | 69.506 | 63.428 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
111.230 | 97.549 | 157.227 | 128.254 | 102.017 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
50.688 | 63.498 | 78.454 | 87.943 | 56.421 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.152.922 | 761.093 | 772.841 | 700.561 | 731.788 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
13.479.559 | 13.911.830 | 13.183.698 | 13.449.906 | 13.407.580 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.977 | 52.730 | 52.367 | 123.127 | 53.806 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
1.048 | 1.048 | 1.835 | 1.950 | 1.632 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.458 | 52.551 | 52.687 | 121.977 | 52.974 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-528 | -868 | -2.154 | -800 | -800 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
10.751.974 | 10.891.815 | 10.205.220 | 10.406.782 | 10.646.518 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.951.828 | 9.032.839 | 8.005.551 | 7.765.478 | 7.766.174 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.805.425 | 11.041.755 | 9.948.227 | 9.808.911 | 9.906.031 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.853.597 | -2.008.916 | -1.942.676 | -2.043.433 | -2.139.857 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
75.729 | 73.940 | 62.933 | 62.354 | 62.115 |
 | - Nguyên giá |
|
|
96.575 | 97.546 | 86.637 | 87.676 | 89.801 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.846 | -23.607 | -23.704 | -25.322 | -27.686 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
125.144 | 60.533 | 62.718 | 59.880 | 61.345 |
 | - Nguyên giá |
|
|
136.740 | 72.846 | 68.781 | 66.261 | 68.381 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.596 | -12.314 | -6.063 | -6.381 | -7.035 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.599.273 | 1.724.504 | 2.074.018 | 2.519.070 | 2.756.884 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
432.178 | 689.974 | 748.066 | 740.292 | 728.861 |
 | - Nguyên giá |
|
|
504.012 | 773.038 | 852.858 | 856.990 | 857.052 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-71.834 | -83.064 | -104.792 | -116.698 | -128.192 |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.647.598 | 1.500.633 | 1.575.287 | 1.603.355 | 1.357.858 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.274.975 | 1.200.877 | 1.277.614 | 1.159.798 | 1.037.920 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
388.990 | 314.953 | 314.703 | 470.510 | 358.749 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-16.368 | -15.197 | -17.029 | -26.953 | -38.811 |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
645.531 | 776.387 | 596.908 | 572.050 | 617.007 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
336.489 | 475.033 | 299.496 | 280.187 | 317.971 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
293.879 | 286.091 | 284.967 | 278.548 | 285.859 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
15.163 | 15.263 | 12.446 | 13.315 | 13.177 |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
301 | 291 | 5.848 | 4.300 | 3.531 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
30.366.970 | 31.519.613 | 30.679.485 | 29.334.650 | 31.176.561 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
26.181.292 | 25.936.778 | 25.524.527 | 24.283.761 | 26.125.523 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
14.618.398 | 13.892.987 | 14.875.045 | 17.004.101 | 17.835.144 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
4.033.125 | 4.146.005 | 4.160.650 | 7.571.434 | 6.287.541 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
2.070.937 | 2.465.295 | 2.245.173 | 1.767.907 | 2.463.955 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.808.973 | 3.858.382 | 5.572.172 | 5.186.212 | 6.181.711 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
255.932 | 430.292 | 220.599 | 184.364 | 223.426 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
130.335 | 247.198 | 123.442 | 142.092 | 150.143 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
705.014 | 990.211 | 942.779 | 875.907 | 885.562 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
2.554.525 | 1.709.053 | 1.572.525 | 1.196.251 | 1.590.838 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
3.486 | 1.739 | 1.329 | 1.329 | 1.329 |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
56.071 | 44.812 | 36.377 | 78.604 | 50.639 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
11.562.894 | 12.043.790 | 10.649.482 | 7.279.660 | 8.290.378 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
98.203 | 103.988 | 94.896 | 96.773 | 107.199 |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
424.251 | 47.666 | 314.121 | 824.251 | 23.860 |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
9.452.160 | 9.341.438 | 8.863.753 | 5.304.376 | 6.614.022 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.669 | 4.884 | | | 1.066 |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
8.161 | 9.289 | 9.102 | 9.529 | 9.299 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
5.405 | 23.627 | 22.599 | 7.329 | 5.046 |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
1.572.045 | 2.512.899 | 1.345.010 | 1.037.402 | 1.529.887 |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.562.974 | 3.794.631 | 3.285.876 | 3.160.164 | 3.228.641 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.071.840 | 3.324.876 | 2.873.401 | 2.743.393 | 2.815.109 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.850.804 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
350.952 | 355.105 | 355.105 | 355.105 | 355.105 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.853 | 963 | 951 | | 3.029 |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-77.069 | -83.357 | -511.969 | -668.851 | -617.620 |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
419.991 | 425.948 | 442.732 | 492.729 | 484.198 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
87.628 | 85.838 | 89.204 | 100.442 | 99.162 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
2.127 | 1.308 | 1.261 | 3.410 | 3.069 |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-564.446 | -460.929 | -503.884 | -539.442 | -511.832 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
491.134 | 469.755 | 412.474 | 416.772 | 413.531 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
491.134 | 469.755 | 412.474 | 416.772 | 413.531 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
1.622.704 | 1.788.205 | 1.869.082 | 1.890.725 | 1.822.398 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
30.366.970 | 31.519.613 | 30.679.485 | 29.334.650 | 31.176.561 |