• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:19:57 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (VCG : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
11:00:00 SA
10,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,30 (-2,88%)
Tham chiếu
10,40
Mở cửa
10,90
Cao nhất
10,90
Thấp nhất
10,00
Khối lượng
1.310.000
KLTB 10 ngày
1.337.498
Cao nhất 52 tuần
23,50
Thấp nhất 52 tuần
7,70
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
16.887.41017.607.78417.495.78715.884.74417.768.981
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.694.7722.871.5891.797.5971.364.7171.029.146
1. Tiền
1.101.0571.434.231706.943618.189521.219
2. Các khoản tương đương tiền
593.7151.437.3581.090.654746.527507.927
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
763.567419.915297.961181.626735.933
1. Đầu tư ngắn hạn
773.100430.002309.590200.065753.621
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
-9.533-10.088-11.629-18.440-17.687
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
6.636.0436.858.1667.487.8965.514.5507.236.837
1. Phải thu khách hàng
3.280.1454.470.8945.012.5933.612.3344.854.527
2. Trả trước cho người bán
2.904.7522.008.0792.094.8811.174.1281.782.513
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
  998  
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
6.0772.722 2.9084.862
5. Các khoản phải thu khác
501.674438.079445.196830.129682.234
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-56.605-61.609-65.773-104.949-87.299
IV. Tổng hàng tồn kho
6.374.2846.468.0686.845.1057.837.5897.813.411
1. Hàng tồn kho
6.385.0746.485.7796.862.4977.858.4377.838.468
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-10.790-17.711-17.392-20.848-25.058
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.418.744990.0461.067.227986.263953.654
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
103.90567.90658.70669.50663.428
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
111.23097.549157.227128.254102.017
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
50.68863.49878.45487.94356.421
4. Tài sản ngắn hạn khác
1.152.922761.093772.841700.561731.788
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
13.479.55913.911.83013.183.69813.449.90613.407.580
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.97752.73052.367123.12753.806
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
1.0481.0481.8351.9501.632
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
1.45852.55152.687121.97752.974
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-528-868-2.154-800-800
II. Tài sản cố định
10.751.97410.891.81510.205.22010.406.78210.646.518
1. Tài sản cố định hữu hình
8.951.8289.032.8398.005.5517.765.4787.766.174
- Nguyên giá
10.805.42511.041.7559.948.2279.808.9119.906.031
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.853.597-2.008.916-1.942.676-2.043.433-2.139.857
2. Tài sản cố định thuê tài chính
75.72973.94062.93362.35462.115
- Nguyên giá
96.57597.54686.63787.67689.801
- Giá trị hao mòn lũy kế
-20.846-23.607-23.704-25.322-27.686
3. Tài sản cố định vô hình
125.14460.53362.71859.88061.345
- Nguyên giá
136.74072.84668.78166.26168.381
- Giá trị hao mòn lũy kế
-11.596-12.314-6.063-6.381-7.035
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.599.2731.724.5042.074.0182.519.0702.756.884
III. Bất động sản đầu tư
432.178689.974748.066740.292728.861
- Nguyên giá
504.012773.038852.858856.990857.052
- Giá trị hao mòn lũy kế
-71.834-83.064-104.792-116.698-128.192
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1.647.5981.500.6331.575.2871.603.3551.357.858
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
1.274.9751.200.8771.277.6141.159.7981.037.920
3. Đầu tư dài hạn khác
388.990314.953314.703470.510358.749
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-16.368-15.197-17.029-26.953-38.811
V. Tổng tài sản dài hạn khác
645.531776.387596.908572.050617.007
1. Chi phí trả trước dài hạn
336.489475.033299.496280.187317.971
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
293.879286.091284.967278.548285.859
3. Tài sản dài hạn khác
15.16315.26312.44613.31513.177
VI. Lợi thế thương mại
3012915.8484.3003.531
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
30.366.97031.519.61330.679.48529.334.65031.176.561
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
26.181.29225.936.77825.524.52724.283.76126.125.523
I. Nợ ngắn hạn
14.618.39813.892.98714.875.04517.004.10117.835.144
1. Vay và nợ ngắn
4.033.1254.146.0054.160.6507.571.4346.287.541
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
2.070.9372.465.2952.245.1731.767.9072.463.955
4. Người mua trả tiền trước
4.808.9733.858.3825.572.1725.186.2126.181.711
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
255.932430.292220.599184.364223.426
6. Phải trả người lao động
130.335247.198123.442142.092150.143
7. Chi phí phải trả
705.014990.211942.779875.907885.562
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
2.554.5251.709.0531.572.5251.196.2511.590.838
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
3.4861.7391.3291.3291.329
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
56.07144.81236.37778.60450.639
II. Nợ dài hạn
11.562.89412.043.79010.649.4827.279.6608.290.378
1. Phải trả dài hạn người bán
98.203103.98894.89696.773107.199
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
424.25147.666314.121824.25123.860
4. Vay và nợ dài hạn
9.452.1609.341.4388.863.7535.304.3766.614.022
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2.6694.884  1.066
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
8.1619.2899.1029.5299.299
7. Dự phòng phải trả dài hạn
5.40523.62722.5997.3295.046
8. Doanh thu chưa thực hiện
1.572.0452.512.8991.345.0101.037.4021.529.887
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
2.562.9743.794.6313.285.8763.160.1643.228.641
I. Vốn chủ sở hữu
2.071.8403.324.8762.873.4012.743.3932.815.109
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
1.850.8043.000.0003.000.0003.000.0003.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
350.952355.105355.105355.105355.105
3. Vốn khác của chủ sở hữu
1.853963951 3.029
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-77.069-83.357-511.969-668.851-617.620
7. Quỹ đầu tư phát triển
419.991425.948442.732492.729484.198
8. Quỹ dự phòng tài chính
87.62885.83889.204100.44299.162
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
2.1271.3081.2613.4103.069
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-564.446-460.929-503.884-539.442-511.832
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
491.134469.755412.474416.772413.531
1. Nguồn kinh phí
491.134469.755412.474416.772413.531
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
1.622.7041.788.2051.869.0821.890.7251.822.398
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
30.366.97031.519.61330.679.48529.334.65031.176.561
Không có báo cáo nào.