|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
138.801 | 124.404 | 181.469 | 161.171 | 134.681 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
69.542 | 58.288 | 98.268 | 93.922 | 60.695 |
 | 1. Tiền |
|
|
69.542 | 58.288 | 98.268 | 93.922 | 60.695 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.244 | 4.392 | 2.190 | 3.138 | 6.074 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.244 | 4.392 | 2.190 | 3.138 | 6.074 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
50.921 | 44.946 | 62.224 | 48.026 | 47.722 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
27.164 | 14.713 | 23.247 | 23.332 | 15.655 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
16.292 | 20.178 | 27.257 | 15.546 | 20.491 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
7.771 | 10.360 | 12.027 | 9.454 | 11.883 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-306 | -306 | -306 | -306 | -306 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
10 | | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
10 | | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
15.085 | 16.778 | 18.787 | 16.085 | 20.190 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.462 | 8.651 | 5.568 | 5.547 | 7.614 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.528 | 4.180 | 4.228 | 4.542 | 5.396 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 162 | 19 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.094 | 3.947 | 8.991 | 5.835 | 7.160 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
343.267 | 470.274 | 477.592 | 652.020 | 635.025 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
319.846 | 443.648 | 441.042 | 615.467 | 598.500 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
264.073 | 407.982 | 399.854 | 385.648 | 569.021 |
 | - Nguyên giá |
|
|
404.973 | 557.652 | 559.138 | 552.187 | 749.522 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-140.900 | -149.670 | -159.284 | -166.539 | -180.500 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
30.349 | 30.294 | 33.367 | 22.682 | 22.627 |
 | - Nguyên giá |
|
|
31.129 | 31.129 | 34.257 | 23.628 | 23.628 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-780 | -835 | -890 | -945 | -1.001 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
25.424 | 5.372 | 7.821 | 207.137 | 6.851 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
22.983 | 26.530 | 36.429 | 36.429 | 36.429 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
12.098 | 15.344 | 25.243 | 25.243 | 25.243 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
11.300 | 11.600 | 11.600 | 11.600 | 11.600 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-415 | -415 | -415 | -415 | -415 |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
438 | 96 | 121 | 124 | 97 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
283 | 96 | 121 | 124 | 97 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
155 | | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
482.068 | 594.678 | 659.062 | 813.191 | 769.707 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
278.086 | 378.622 | 433.679 | 527.244 | 497.214 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
128.171 | 160.357 | 217.572 | 148.534 | 116.258 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
10.944 | 50.139 | 28.256 | 18.962 | 14.859 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
41.225 | 43.600 | 46.381 | 40.570 | 43.792 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.688 | 1.618 | 93.244 | 726 | 704 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.442 | 12.284 | 8.286 | 8.871 | 6.513 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.988 | 13.101 | 6.897 | 32.290 | 18.087 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
779 | 1.655 | 2.984 | 1.526 | 3.295 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
58.258 | 37.617 | 31.544 | 44.574 | 28.563 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
848 | 343 | -20 | 1.015 | 447 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
149.915 | 218.265 | 216.107 | 378.710 | 380.955 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
146.898 | 216.085 | 216.085 | 373.227 | 375.069 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
338 | 338 | | 443 | 443 |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
-6 | 76 | 22 | | -14 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
2.684 | 1.766 | | 5.041 | 5.458 |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
196.732 | 209.918 | 219.052 | 279.960 | 266.289 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
196.732 | 209.918 | 219.052 | 279.960 | 266.289 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
365 | 253 | 253 | 132 | 132 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
2.275 | 2.275 | 2.275 | 3.410 | 3.410 |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-3 | 844 | | 495 | 495 |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
21.540 | 21.540 | 21.540 | 22.932 | 22.932 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
12.480 | 12.480 | 12.480 | 14.752 | 14.752 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1 | 1 | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
10.073 | 22.525 | 32.503 | 88.237 | 74.566 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
7.250 | 6.138 | 6.331 | 5.987 | 6.204 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
482.068 | 594.678 | 659.062 | 813.191 | 769.707 |