• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:40:52 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ Phần Vận tải và Thuê tàu (VFR : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:59:42 SA
6,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,30 (-4,23%)
Tham chiếu
7,10
Mở cửa
7,20
Cao nhất
7,20
Thấp nhất
6,80
Khối lượng
64.000
KLTB 10 ngày
88.934
Cao nhất 52 tuần
20,10
Thấp nhất 52 tuần
5,50
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
138.801124.404181.469161.171134.681
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
69.54258.28898.26893.92260.695
1. Tiền
69.54258.28898.26893.92260.695
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3.2444.3922.1903.1386.074
1. Đầu tư ngắn hạn
3.2444.3922.1903.1386.074
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
50.92144.94662.22448.02647.722
1. Phải thu khách hàng
27.16414.71323.24723.33215.655
2. Trả trước cho người bán
16.29220.17827.25715.54620.491
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
7.77110.36012.0279.45411.883
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-306-306-306-306-306
IV. Tổng hàng tồn kho
10    
1. Hàng tồn kho
10    
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
15.08516.77818.78716.08520.190
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
5.4628.6515.5685.5477.614
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
5.5284.1804.2284.5425.396
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
   16219
4. Tài sản ngắn hạn khác
4.0943.9478.9915.8357.160
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
343.267470.274477.592652.020635.025
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
319.846443.648441.042615.467598.500
1. Tài sản cố định hữu hình
264.073407.982399.854385.648569.021
- Nguyên giá
404.973557.652559.138552.187749.522
- Giá trị hao mòn lũy kế
-140.900-149.670-159.284-166.539-180.500
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
30.34930.29433.36722.68222.627
- Nguyên giá
31.12931.12934.25723.62823.628
- Giá trị hao mòn lũy kế
-780-835-890-945-1.001
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
25.4245.3727.821207.1376.851
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
22.98326.53036.42936.42936.429
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
12.09815.34425.24325.24325.243
3. Đầu tư dài hạn khác
11.30011.60011.60011.60011.600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-415-415-415-415-415
V. Tổng tài sản dài hạn khác
4389612112497
1. Chi phí trả trước dài hạn
2839612112497
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
       
3. Tài sản dài hạn khác
155    
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
482.068594.678659.062813.191769.707
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
278.086378.622433.679527.244497.214
I. Nợ ngắn hạn
128.171160.357217.572148.534116.258
1. Vay và nợ ngắn
10.94450.13928.25618.96214.859
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
41.22543.60046.38140.57043.792
4. Người mua trả tiền trước
1.6881.61893.244726704
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
7.44212.2848.2868.8716.513
6. Phải trả người lao động
6.98813.1016.89732.29018.087
7. Chi phí phải trả
7791.6552.9841.5263.295
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
58.25837.61731.54444.57428.563
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
848343-201.015447
II. Nợ dài hạn
149.915218.265216.107378.710380.955
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
       
4. Vay và nợ dài hạn
146.898216.085216.085373.227375.069
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
338338 443443
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
-67622 -14
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
2.6841.766 5.0415.458
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
196.732209.918219.052279.960266.289
I. Vốn chủ sở hữu
196.732209.918219.052279.960266.289
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
150.000150.000150.000150.000150.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
365253253132132
3. Vốn khác của chủ sở hữu
2.2752.2752.2753.4103.410
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-3844 495495
7. Quỹ đầu tư phát triển
21.54021.54021.54022.93222.932
8. Quỹ dự phòng tài chính
12.48012.48012.48014.75214.752
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11   
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
10.07322.52532.50388.23774.566
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
7.2506.1386.3315.9876.204
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
482.068594.678659.062813.191769.707
Không có báo cáo nào.