|
|
|
Q2 2010 | Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
852.730 | 806.810 | 759.929 | 656.633 | 712.319 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
36.034 | 37.383 | 59.382 | 22.783 | 11.727 |
 | 1. Tiền |
|
|
36.034 | 37.383 | 59.382 | 22.783 | 11.727 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 3.757 | 3.757 | 2.023 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
| | 4.374 | 4.374 | 4.374 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | -617 | -617 | -2.351 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
335.219 | 433.322 | 313.927 | 247.302 | 400.869 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
330.904 | 429.792 | 295.849 | 227.193 | 367.616 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.060 | 2.661 | 15.718 | 17.548 | 32.978 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
1.256 | 869 | 2.361 | 2.561 | 275 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
444.161 | 313.741 | 368.427 | 357.355 | 278.082 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
444.161 | 313.741 | 368.427 | 357.355 | 278.082 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
37.316 | 22.365 | 14.436 | 25.436 | 19.618 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
57 | 39 | | 437 | 560 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
18.380 | 4.741 | 9.483 | 13.179 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 170 | 213 | 15 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
18.879 | 17.585 | 4.783 | 11.608 | 19.042 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
308.051 | 333.815 | 342.188 | 354.667 | 352.493 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
41.457 | 64.157 | 74.657 | 83.357 | 83.657 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
41.457 | 64.157 | 74.657 | 83.357 | 83.657 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
190.004 | 189.057 | 185.130 | 184.568 | 181.280 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
164.124 | 163.270 | 158.759 | 156.410 | 152.210 |
 | - Nguyên giá |
|
|
234.116 | 238.294 | 238.913 | 240.659 | 241.675 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-69.992 | -75.023 | -80.154 | -84.249 | -89.465 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
17.305 | 17.212 | 17.119 | 17.026 | 16.933 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.354 | 18.354 | 18.354 | 18.354 | 18.354 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.049 | -1.142 | -1.235 | -1.328 | -1.421 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
8.575 | 8.575 | 9.251 | 11.133 | 12.137 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
66.640 | 71.184 | 72.640 | 77.515 | 77.515 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
66.640 | 66.640 | 72.640 | 77.515 | 77.515 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
| 4.544 | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.950 | 9.417 | 9.762 | 9.227 | 10.041 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.950 | 9.417 | 9.762 | 9.227 | 10.041 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.160.781 | 1.140.626 | 1.102.118 | 1.011.301 | 1.064.812 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
668.221 | 648.719 | 608.196 | 516.854 | 575.483 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
645.229 | 626.024 | 583.247 | 492.020 | 542.637 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
562.751 | 566.757 | 475.824 | 413.676 | 409.962 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
71.593 | 46.473 | 99.076 | 69.713 | 120.890 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.749 | 721 | 714 | 1.415 | 2.152 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.303 | 4.673 | 471 | 257 | 3.331 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.308 | 1.393 | 3.064 | 1.728 | 1.522 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
| | 331 | | |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
735 | 2.618 | 405 | 367 | 312 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.790 | 3.389 | 3.363 | 4.863 | 4.468 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
22.992 | 22.694 | 24.949 | 24.834 | 32.845 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.500 | 2.167 | 2.167 | 2.000 | 2.000 |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
20.159 | 20.159 | 22.376 | 22.376 | 30.338 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
333 | 369 | 406 | 458 | 507 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
491.889 | 491.252 | 493.286 | 493.808 | 488.684 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
491.889 | 491.252 | 493.286 | 493.808 | 488.684 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
375.997 | 375.997 | 375.997 | 375.997 | 375.997 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
67.811 | 67.811 | 67.811 | 67.811 | 67.811 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| -7.078 | -7.078 | -7.078 | -15.990 |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7.685 | 7.685 | 7.973 | 10.526 | 10.526 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
3.717 | 3.717 | 3.862 | 5.138 | 5.138 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
36.679 | 43.120 | 44.721 | 41.414 | 45.203 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
671 | 654 | 636 | 639 | 645 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.160.781 | 1.140.626 | 1.102.118 | 1.011.301 | 1.064.812 |