• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:27:34 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức VG PIPE (VGS : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:59:55 SA
4,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,20 (-4,26%)
Tham chiếu
4,70
Mở cửa
4,80
Cao nhất
4,80
Thấp nhất
4,40
Khối lượng
450.400
KLTB 10 ngày
452.886
Cao nhất 52 tuần
11,90
Thấp nhất 52 tuần
3,50
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2010Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
852.730806.810759.929656.633712.319
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
36.03437.38359.38222.78311.727
1. Tiền
36.03437.38359.38222.78311.727
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
  3.7573.7572.023
1. Đầu tư ngắn hạn
  4.3744.3744.374
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
  -617-617-2.351
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
335.219433.322313.927247.302400.869
1. Phải thu khách hàng
330.904429.792295.849227.193367.616
2. Trả trước cho người bán
3.0602.66115.71817.54832.978
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
1.2568692.3612.561275
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
       
IV. Tổng hàng tồn kho
444.161313.741368.427357.355278.082
1. Hàng tồn kho
444.161313.741368.427357.355278.082
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
37.31622.36514.43625.43619.618
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
5739 437560
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
18.3804.7419.48313.179 
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
  17021315
4. Tài sản ngắn hạn khác
18.87917.5854.78311.60819.042
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
308.051333.815342.188354.667352.493
I. Các khoản phải thu dài hạn
41.45764.15774.65783.35783.657
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
41.45764.15774.65783.35783.657
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
190.004189.057185.130184.568181.280
1. Tài sản cố định hữu hình
164.124163.270158.759156.410152.210
- Nguyên giá
234.116238.294238.913240.659241.675
- Giá trị hao mòn lũy kế
-69.992-75.023-80.154-84.249-89.465
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
17.30517.21217.11917.02616.933
- Nguyên giá
18.35418.35418.35418.35418.354
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.049-1.142-1.235-1.328-1.421
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
8.5758.5759.25111.13312.137
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
66.64071.18472.64077.51577.515
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
66.64066.64072.64077.51577.515
3. Đầu tư dài hạn khác
 4.544   
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
V. Tổng tài sản dài hạn khác
9.9509.4179.7629.22710.041
1. Chi phí trả trước dài hạn
9.9509.4179.7629.22710.041
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.160.7811.140.6261.102.1181.011.3011.064.812
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
668.221648.719608.196516.854575.483
I. Nợ ngắn hạn
645.229626.024583.247492.020542.637
1. Vay và nợ ngắn
562.751566.757475.824413.676409.962
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
71.59346.47399.07669.713120.890
4. Người mua trả tiền trước
1.7497217141.4152.152
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
3.3034.6734712573.331
6. Phải trả người lao động
1.3081.3933.0641.7281.522
7. Chi phí phải trả
  331  
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
7352.618405367312
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3.7903.3893.3634.8634.468
II. Nợ dài hạn
22.99222.69424.94924.83432.845
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
2.5002.1672.1672.0002.000
4. Vay và nợ dài hạn
20.15920.15922.37622.37630.338
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
333369406458507
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
       
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
491.889491.252493.286493.808488.684
I. Vốn chủ sở hữu
491.889491.252493.286493.808488.684
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
375.997375.997375.997375.997375.997
2. Thặng dư vốn cổ phần
67.81167.81167.81167.81167.811
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
 -7.078-7.078-7.078-15.990
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
7. Quỹ đầu tư phát triển
7.6857.6857.97310.52610.526
8. Quỹ dự phòng tài chính
3.7173.7173.8625.1385.138
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
36.67943.12044.72141.41445.203
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
671654636639645
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.160.7811.140.6261.102.1181.011.3011.064.812
Không có báo cáo nào.