|
|
|
Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.242.473 | 5.919.803 | 7.327.494 | 9.519.929 | 8.979.084 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
289.370 | 263.472 | 223.197 | 192.748 | 1.986.288 |
 | 1. Tiền |
|
|
287.870 | 249.472 | 171.197 | 192.748 | 466.288 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.500 | 14.000 | 52.000 | | 1.520.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.329.651 | 2.092.260 | 2.318.113 | 3.129.070 | 1.215.965 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.411.282 | 2.162.917 | 2.390.211 | 3.205.277 | 1.291.557 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
-81.631 | -70.658 | -72.098 | -76.208 | -75.592 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.385.643 | 1.124.862 | 1.503.465 | 1.986.036 | 2.176.512 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
746.370 | 587.458 | 788.438 | 952.103 | 978.115 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
500.663 | 354.096 | 421.542 | 773.869 | 960.365 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
139.251 | 183.905 | 295.159 | 261.323 | 239.334 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-642 | -597 | -1.674 | -1.260 | -1.302 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.148.535 | 2.351.354 | 3.185.278 | 4.078.339 | 3.469.379 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.152.150 | 2.355.487 | 3.191.468 | 4.083.605 | 3.474.086 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-3.615 | -4.133 | -6.190 | -5.266 | -4.708 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
89.274 | 87.854 | 97.441 | 133.736 | 130.940 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
51.658 | 38.595 | 45.504 | 86.540 | 75.709 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
33.412 | 16.933 | 48.440 | 43.915 | 53.110 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.204 | 32.325 | 3.497 | 3.281 | 2.122 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.649.814 | 4.853.230 | 4.952.998 | 5.179.489 | 5.356.819 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
29 | 24 | 18 | 10 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
29 | 24 | 18 | 10 | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.131.433 | 3.428.572 | 3.544.617 | 3.855.811 | 4.269.890 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.309.663 | 2.589.894 | 3.047.025 | 3.002.509 | 3.127.502 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.751.802 | 4.113.301 | 4.647.651 | 4.660.013 | 4.856.159 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.442.139 | -1.523.407 | -1.600.626 | -1.657.504 | -1.728.657 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
137.379 | 173.395 | 175.861 | 258.142 | 255.990 |
 | - Nguyên giá |
|
|
194.002 | 263.171 | 268.293 | 380.509 | 380.917 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-56.623 | -89.776 | -92.432 | -122.367 | -124.927 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
684.390 | 665.282 | 321.731 | 595.160 | 886.398 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
101.718 | 100.818 | 102.250 | 101.291 | 100.331 |
 | - Nguyên giá |
|
|
104.060 | 104.060 | 111.801 | 111.801 | 111.801 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.341 | -3.242 | -9.551 | -10.510 | -11.470 |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.247.497 | 1.141.798 | 1.122.378 | 1.100.550 | 859.193 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
35.288 | 214.232 | 213.733 | 210.336 | 203.086 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
1.315.461 | 1.036.146 | 1.036.146 | 1.036.146 | 783.646 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-103.252 | -108.580 | -127.501 | -145.933 | -127.539 |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
157.609 | 162.461 | 164.694 | 105.404 | 111.441 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
94.467 | 97.741 | 99.181 | 33.272 | 33.740 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
62.242 | 62.865 | 64.097 | 70.764 | 76.654 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
899 | 1.855 | 1.416 | 1.368 | 1.046 |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
11.528 | 19.557 | 19.040 | 16.424 | 15.964 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
9.892.287 | 10.773.032 | 12.280.492 | 14.699.418 | 14.335.903 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.586.981 | 2.808.596 | 3.375.341 | 3.376.246 | 2.796.097 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.433.325 | 2.645.012 | 3.180.617 | 3.232.231 | 2.649.499 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
331.807 | 567.960 | 1.035.150 | 927.810 | 309.420 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
990.748 | 1.089.417 | 1.160.731 | 1.189.159 | 1.142.047 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
46.193 | 30.515 | 36.562 | 60.529 | 116.992 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
416.615 | 281.789 | 273.404 | 278.995 | 290.492 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
61.204 | 33.549 | 47.056 | 59.627 | 72.326 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
257.603 | 264.151 | 263.934 | 284.221 | 291.290 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
111.499 | 118.236 | 168.838 | 170.528 | 138.601 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
217.656 | 259.395 | 194.941 | 261.361 | 288.330 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
153.655 | 163.583 | 194.725 | 144.015 | 146.598 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
92.000 | 92.000 | 92.000 | 92.000 | 92.000 |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
4.982 | | | | |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
31.747 | 51.374 | 51.018 | 50.669 | 54.566 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
24.927 | 20.210 | 51.707 | 1.346 | 32 |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
7.305.306 | 7.964.437 | 8.905.150 | 11.323.172 | 11.539.807 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
7.305.306 | 7.964.437 | 8.905.150 | 11.323.172 | 11.539.807 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.530.721 | 3.530.721 | 3.565.706 | 3.708.256 | 3.708.256 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | 1.276.994 | 1.276.994 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-597 | -669 | -749 | -1.054 | -1.326 |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.069.104 | 2.172.291 | 2.316.277 | 2.468.174 | 2.612.906 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
353.072 | 353.072 | 356.571 | 370.826 | 370.826 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.353.007 | 1.909.022 | 2.667.346 | 3.499.977 | 3.572.151 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
9.892.287 | 10.773.032 | 12.280.492 | 14.699.418 | 14.335.903 |