• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:39:54 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ Phần Sữa Việt Nam (VNM : HOSE)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:46:33 SA
88,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,00 (+1,14%)
Tham chiếu
87,50
Mở cửa
88,00
Cao nhất
88,50
Thấp nhất
87,50
Khối lượng
88.490
KLTB 10 ngày
168.560
Cao nhất 52 tuần
142,00
Thấp nhất 52 tuần
78,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2010Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
5.242.4735.919.8037.327.4949.519.9298.979.084
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
289.370263.472223.197192.7481.986.288
1. Tiền
287.870249.472171.197192.748466.288
2. Các khoản tương đương tiền
1.50014.00052.000 1.520.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1.329.6512.092.2602.318.1133.129.0701.215.965
1. Đầu tư ngắn hạn
1.411.2822.162.9172.390.2113.205.2771.291.557
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
-81.631-70.658-72.098-76.208-75.592
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1.385.6431.124.8621.503.4651.986.0362.176.512
1. Phải thu khách hàng
746.370587.458788.438952.103978.115
2. Trả trước cho người bán
500.663354.096421.542773.869960.365
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
139.251183.905295.159261.323239.334
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-642-597-1.674-1.260-1.302
IV. Tổng hàng tồn kho
2.148.5352.351.3543.185.2784.078.3393.469.379
1. Hàng tồn kho
2.152.1502.355.4873.191.4684.083.6053.474.086
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-3.615-4.133-6.190-5.266-4.708
V. Tài sản ngắn hạn khác
89.27487.85497.441133.736130.940
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
51.65838.59545.50486.54075.709
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
33.41216.93348.44043.91553.110
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
       
4. Tài sản ngắn hạn khác
4.20432.3253.4973.2812.122
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
4.649.8144.853.2304.952.9985.179.4895.356.819
I. Các khoản phải thu dài hạn
29241810 
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
29241810 
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
3.131.4333.428.5723.544.6173.855.8114.269.890
1. Tài sản cố định hữu hình
2.309.6632.589.8943.047.0253.002.5093.127.502
- Nguyên giá
3.751.8024.113.3014.647.6514.660.0134.856.159
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.442.139-1.523.407-1.600.626-1.657.504-1.728.657
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
137.379173.395175.861258.142255.990
- Nguyên giá
194.002263.171268.293380.509380.917
- Giá trị hao mòn lũy kế
-56.623-89.776-92.432-122.367-124.927
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
684.390665.282321.731595.160886.398
III. Bất động sản đầu tư
101.718100.818102.250101.291100.331
- Nguyên giá
104.060104.060111.801111.801111.801
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.341-3.242-9.551-10.510-11.470
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1.247.4971.141.7981.122.3781.100.550859.193
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
35.288214.232213.733210.336203.086
3. Đầu tư dài hạn khác
1.315.4611.036.1461.036.1461.036.146783.646
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-103.252-108.580-127.501-145.933-127.539
V. Tổng tài sản dài hạn khác
157.609162.461164.694105.404111.441
1. Chi phí trả trước dài hạn
94.46797.74199.18133.27233.740
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
62.24262.86564.09770.76476.654
3. Tài sản dài hạn khác
8991.8551.4161.3681.046
VI. Lợi thế thương mại
11.52819.55719.04016.42415.964
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
9.892.28710.773.03212.280.49214.699.41814.335.903
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
2.586.9812.808.5963.375.3413.376.2462.796.097
I. Nợ ngắn hạn
2.433.3252.645.0123.180.6173.232.2312.649.499
1. Vay và nợ ngắn
331.807567.9601.035.150927.810309.420
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
990.7481.089.4171.160.7311.189.1591.142.047
4. Người mua trả tiền trước
46.19330.51536.56260.529116.992
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
416.615281.789273.404278.995290.492
6. Phải trả người lao động
61.20433.54947.05659.62772.326
7. Chi phí phải trả
257.603264.151263.934284.221291.290
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
111.499118.236168.838170.528138.601
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
217.656259.395194.941261.361288.330
II. Nợ dài hạn
153.655163.583194.725144.015146.598
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
92.00092.00092.00092.00092.000
4. Vay và nợ dài hạn
4.982    
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
31.74751.37451.01850.66954.566
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
24.92720.21051.7071.34632
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
7.305.3067.964.4378.905.15011.323.17211.539.807
I. Vốn chủ sở hữu
7.305.3067.964.4378.905.15011.323.17211.539.807
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
3.530.7213.530.7213.565.7063.708.2563.708.256
2. Thặng dư vốn cổ phần
   1.276.9941.276.994
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
-597-669-749-1.054-1.326
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
7. Quỹ đầu tư phát triển
2.069.1042.172.2912.316.2772.468.1742.612.906
8. Quỹ dự phòng tài chính
353.072353.072356.571370.826370.826
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.353.0071.909.0222.667.3463.499.9773.572.151
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
9.892.28710.773.03212.280.49214.699.41814.335.903
Không có báo cáo nào.