• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:20:52 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Điện Tử Tân Bình (VTB : HOSE)
Cập nhật ngày 09/02/2012
10:46:33 SA
7,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+1,37%)
Tham chiếu
7,30
Mở cửa
7,00
Cao nhất
7,50
Thấp nhất
7,00
Khối lượng
3.480
KLTB 10 ngày
12.566
Cao nhất 52 tuần
13,60
Thấp nhất 52 tuần
5,80
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011Q4 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
205.997187.182176.403173.537194.024
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
7.42338.59436.94742.80230.434
1. Tiền
7.42338.59418.94742.80230.434
2. Các khoản tương đương tiền
  18.000  
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
64.13442.33243.02446.43161.427
1. Đầu tư ngắn hạn
64.13442.91243.87747.37862.450
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
 -580-853-947-1.023
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
48.67838.51026.06730.11548.703
1. Phải thu khách hàng
36.04229.42118.77319.88932.674
2. Trả trước cho người bán
8.0468.2886.3258.86915.650
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
4.6598719701.356873
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-69-69  -495
IV. Tổng hàng tồn kho
82.39664.90667.77950.65151.601
1. Hàng tồn kho
82.91665.42668.29950.65151.601
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-520-520-520  
V. Tài sản ngắn hạn khác
3.3672.8402.5853.5381.860
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
5225441.2481.531543
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
1.581107129  
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
 274 4395
4. Tài sản ngắn hạn khác
1.2641.9151.2081.9631.223
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
87.68786.64185.51984.43484.902
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
76.16675.11073.89672.79371.384
1. Tài sản cố định hữu hình
49.27648.03446.97845.76744.650
- Nguyên giá
90.09486.50086.70286.66784.259
- Giá trị hao mòn lũy kế
-40.819-38.466-39.723-40.900-39.609
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
25.15124.99324.83524.94324.818
- Nguyên giá
26.55026.55026.55026.82526.875
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.399-1.557-1.715-1.882-2.057
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.7392.0832.0832.0831.916
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
10.48010.48010.48010.48010.480
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
10.48010.48010.48010.48010.480
3. Đầu tư dài hạn khác
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
V. Tổng tài sản dài hạn khác
1.0411.0501.1421.1613.038
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.0411.0501.1421.1613.038
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
293.685273.823261.921257.972278.927
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
71.38058.91351.90844.54960.567
I. Nợ ngắn hạn
57.44357.17450.31141.60058.815
1. Vay và nợ ngắn
29.53324.68519.64815.84424.140
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
11.9354.4333.1103.11711.277
4. Người mua trả tiền trước
168472.5771.3012.422
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
9039153861.2881.133
6. Phải trả người lao động
421.2911.5931.548994
7. Chi phí phải trả
6.8127.8067.5077.09810.974
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
6.94616.90114.39511.4037.686
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.1041.0971.096 189
II. Nợ dài hạn
13.9371.7391.5962.9491.752
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
1.8801.4251.5051.5741.618
4. Vay và nợ dài hạn
       
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
5685916568
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
12.000    
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
 230 1.31166
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
218.754211.810206.954210.453214.309
I. Vốn chủ sở hữu
218.754211.810206.954210.453214.309
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
119.820119.820119.820119.820119.820
2. Thặng dư vốn cổ phần
69.30669.30669.30669.30669.306
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
-22.137-22.137-22.137-22.137-22.137
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
7. Quỹ đầu tư phát triển
5991.3111.311  
8. Quỹ dự phòng tài chính
1.8012.7272.7272.7272.727
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
49.36440.78235.92640.73644.592
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
3.5513.1003.0602.9694.052
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
293.685273.823261.921257.972278.927
Không có báo cáo nào.