|
|
|
Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 | Q4 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
205.997 | 187.182 | 176.403 | 173.537 | 194.024 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
7.423 | 38.594 | 36.947 | 42.802 | 30.434 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.423 | 38.594 | 18.947 | 42.802 | 30.434 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 18.000 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
64.134 | 42.332 | 43.024 | 46.431 | 61.427 |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
64.134 | 42.912 | 43.877 | 47.378 | 62.450 |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| -580 | -853 | -947 | -1.023 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
48.678 | 38.510 | 26.067 | 30.115 | 48.703 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
36.042 | 29.421 | 18.773 | 19.889 | 32.674 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.046 | 8.288 | 6.325 | 8.869 | 15.650 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
4.659 | 871 | 970 | 1.356 | 873 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-69 | -69 | | | -495 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
82.396 | 64.906 | 67.779 | 50.651 | 51.601 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
82.916 | 65.426 | 68.299 | 50.651 | 51.601 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-520 | -520 | -520 | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.367 | 2.840 | 2.585 | 3.538 | 1.860 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
522 | 544 | 1.248 | 1.531 | 543 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.581 | 107 | 129 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 274 | | 43 | 95 |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.264 | 1.915 | 1.208 | 1.963 | 1.223 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
87.687 | 86.641 | 85.519 | 84.434 | 84.902 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
76.166 | 75.110 | 73.896 | 72.793 | 71.384 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
49.276 | 48.034 | 46.978 | 45.767 | 44.650 |
 | - Nguyên giá |
|
|
90.094 | 86.500 | 86.702 | 86.667 | 84.259 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-40.819 | -38.466 | -39.723 | -40.900 | -39.609 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
25.151 | 24.993 | 24.835 | 24.943 | 24.818 |
 | - Nguyên giá |
|
|
26.550 | 26.550 | 26.550 | 26.825 | 26.875 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.399 | -1.557 | -1.715 | -1.882 | -2.057 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.739 | 2.083 | 2.083 | 2.083 | 1.916 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
10.480 | 10.480 | 10.480 | 10.480 | 10.480 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
10.480 | 10.480 | 10.480 | 10.480 | 10.480 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.041 | 1.050 | 1.142 | 1.161 | 3.038 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.041 | 1.050 | 1.142 | 1.161 | 3.038 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
293.685 | 273.823 | 261.921 | 257.972 | 278.927 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
71.380 | 58.913 | 51.908 | 44.549 | 60.567 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
57.443 | 57.174 | 50.311 | 41.600 | 58.815 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
29.533 | 24.685 | 19.648 | 15.844 | 24.140 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
11.935 | 4.433 | 3.110 | 3.117 | 11.277 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
168 | 47 | 2.577 | 1.301 | 2.422 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
903 | 915 | 386 | 1.288 | 1.133 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
42 | 1.291 | 1.593 | 1.548 | 994 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
6.812 | 7.806 | 7.507 | 7.098 | 10.974 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
6.946 | 16.901 | 14.395 | 11.403 | 7.686 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.104 | 1.097 | 1.096 | | 189 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
13.937 | 1.739 | 1.596 | 2.949 | 1.752 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.880 | 1.425 | 1.505 | 1.574 | 1.618 |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
56 | 85 | 91 | 65 | 68 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
12.000 | | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| 230 | | 1.311 | 66 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
218.754 | 211.810 | 206.954 | 210.453 | 214.309 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
218.754 | 211.810 | 206.954 | 210.453 | 214.309 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
119.820 | 119.820 | 119.820 | 119.820 | 119.820 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
69.306 | 69.306 | 69.306 | 69.306 | 69.306 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-22.137 | -22.137 | -22.137 | -22.137 | -22.137 |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
599 | 1.311 | 1.311 | | |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
1.801 | 2.727 | 2.727 | 2.727 | 2.727 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
49.364 | 40.782 | 35.926 | 40.736 | 44.592 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
3.551 | 3.100 | 3.060 | 2.969 | 4.052 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
293.685 | 273.823 | 261.921 | 257.972 | 278.927 |