• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:21:22 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên Bái (YBC : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
8:34:05 SA
21,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
21,00
Mở cửa
21,00
Cao nhất
21,00
Thấp nhất
21,00
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
21.409
Cao nhất 52 tuần
27,00
Thấp nhất 52 tuần
14,50
Doanh thu
    2008 2009 2010 2011
Quý 1
35,33 tỷ 68,57 tỷ 67,71 tỷ 69,30 tỷ
Quý 2
60,14 tỷ 80,12 tỷ 77,38 tỷ 86,31 tỷ
Quý 3
62,75 tỷ 80,65 tỷ 66,76 tỷ 83,49 tỷ
Quý 4
67,45 tỷ 84,79 tỷ 87,45 tỷ ---
Tổng
225,67 tỷ 314,12 tỷ 299,30 tỷ 239,10 tỷ
Lợi nhuận
    2008 2009 2010 2011
Quý 1
1,37 tỷ 1,00 tỷ 2,00 tỷ 1,61 tỷ
Quý 2
2,52 tỷ 2,68 tỷ 68,75 triệu -4,68 tỷ
Quý 3
1,63 tỷ 2,43 tỷ -530,43 triệu -5,74 tỷ
Quý 4
55,14 triệu 2,59 tỷ 556,63 triệu ---
Tổng
5,58 tỷ 8,71 tỷ 2,10 tỷ -8,81 tỷ
Tăng trưởng (Dữ liệu tính tới quý 3/2011)
  Quý gần nhất Quý gần nhì 4 quý gần nhất 1 Năm 3 Năm
Doanh thu 25,06% 11,53% 10,08% -4,61% 24,83%
Lợi nhuận 982,22% -6902,93% -299,88% -79,42% -18,77%
EPS cơ bản 982,22% -6902,93% -299,88% -79,42% -47,35%
EPS pha loãng 982,22% -6902,93% -299,88% -79,42% -47,35%
Tổng tài sản 4,33% 0,33% 3,64% 4,10% 6,65%
Chỉ tiêu tài chính