|
|
|
Q4 2010 | Q1 2011 | Q2 2011 | Q3 2011 | Q4 2011 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
93.251 | 118.636 | 106.452 | 119.228 | 98.706 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
8.768 | 8.950 | 1.723 | 6.650 | 1.065 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.768 | 8.950 | 1.723 | 6.650 | 1.065 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
47.510 | 59.369 | 50.599 | 60.516 | 47.239 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
46.485 | 57.159 | 45.830 | 54.869 | 43.886 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
527 | 530 | 2.780 | 2.814 | 2.923 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
926 | 2.116 | 2.425 | 3.268 | 1.071 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-428 | -436 | -436 | -436 | -641 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
31.519 | 41.823 | 48.902 | 48.178 | 42.995 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
31.519 | 41.823 | 48.902 | 48.178 | 42.995 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.454 | 8.494 | 5.227 | 3.884 | 7.407 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.400 | 7.038 | 3.488 | 1.892 | 5.731 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
7 | | | 107 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
151 | | 111 | 111 | |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
895 | 1.457 | 1.629 | 1.775 | 1.676 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
258.952 | 256.457 | 250.675 | 251.565 | 246.031 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
252.329 | 250.237 | 244.609 | 245.681 | 237.498 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
249.703 | 245.998 | 240.086 | 238.443 | 233.869 |
 | - Nguyên giá |
|
|
404.118 | 404.402 | 404.791 | 408.331 | 406.905 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-154.415 | -158.404 | -164.705 | -169.888 | -173.036 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.244 | 2.244 | 2.244 | 2.244 | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.307 | 2.307 | 2.307 | 2.307 | 64 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-64 | -64 | -64 | -64 | -64 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
382 | 1.995 | 2.280 | 4.994 | 3.628 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.262 | 4.262 | 4.262 | 4.262 | 4.262 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
4.262 | 4.262 | 4.262 | 4.262 | 4.262 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.361 | 1.957 | 1.804 | 1.622 | 4.271 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.133 | 1.724 | 1.568 | 1.386 | 4.013 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
228 | 233 | 236 | 236 | 257 |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
352.203 | 375.093 | 357.127 | 370.793 | 344.737 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
283.658 | 305.729 | 292.269 | 311.676 | 291.635 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
168.011 | 176.971 | 163.003 | 185.518 | 173.300 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
121.338 | 126.764 | 113.795 | 114.743 | 110.594 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
39.510 | 39.382 | 40.388 | 51.849 | 51.087 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
454 | 1.022 | 797 | 1.836 | 815 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.586 | 4.171 | 3.705 | 4.008 | 4.460 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.905 | 2.904 | 2.911 | 3.203 | 3.918 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
| 22 | | 6.790 | 262 |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
1.029 | 2.562 | 1.835 | 3.565 | 2.664 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
189 | 142 | -428 | -476 | -500 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
115.647 | 128.758 | 129.266 | 126.157 | 118.335 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
115.127 | 112.917 | 114.067 | 110.717 | 117.584 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
519 | 515 | 514 | 514 | 751 |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| 15.326 | 14.685 | 14.926 | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
68.545 | 69.364 | 64.858 | 59.117 | 53.102 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
68.545 | 69.364 | 64.858 | 59.117 | 53.102 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
48.374 | 48.374 | 48.374 | 48.374 | 48.374 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
9.142 | 9.142 | 9.142 | 9.142 | 9.142 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
261 | 261 | 261 | 261 | 261 |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-258 | -258 | -258 | -258 | -258 |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| 7 | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7.161 | 7.161 | 7.161 | 7.161 | 7.161 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
1.770 | 1.305 | 1.305 | 1.305 | 1.305 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.096 | 3.372 | -1.127 | -6.867 | -12.883 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
352.203 | 375.093 | 357.127 | 370.793 | 344.737 |