• Phiên bản cũ
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
09 Tháng Hai 2012 3:15:55 CH - Đóng cửa
VN-INDEX    411,39   +1,86/+0,45%  |   HNX-INDEX   63,82   +0,08/+0,13%  |   UPCOM-INDEX   34,97   +0,22/+0,63%
Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên Bái (YBC : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2012
8:34:05 SA
21,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
21,00
Mở cửa
21,00
Cao nhất
21,00
Thấp nhất
21,00
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
21.409
Cao nhất 52 tuần
27,00
Thấp nhất 52 tuần
14,50
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2010Q1 2011Q2 2011Q3 2011Q4 2011
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
93.251118.636106.452119.22898.706
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
8.7688.9501.7236.6501.065
1. Tiền
8.7688.9501.7236.6501.065
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
       
1. Đầu tư ngắn hạn
       
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
47.51059.36950.59960.51647.239
1. Phải thu khách hàng
46.48557.15945.83054.86943.886
2. Trả trước cho người bán
5275302.7802.8142.923
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Các khoản phải thu khác
9262.1162.4253.2681.071
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-428-436-436-436-641
IV. Tổng hàng tồn kho
31.51941.82348.90248.17842.995
1. Hàng tồn kho
31.51941.82348.90248.17842.995
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
5.4548.4945.2273.8847.407
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
4.4007.0383.4881.8925.731
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
7  107 
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
151 111111 
4. Tài sản ngắn hạn khác
8951.4571.6291.7751.676
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
258.952256.457250.675251.565246.031
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
       
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
252.329250.237244.609245.681237.498
1. Tài sản cố định hữu hình
249.703245.998240.086238.443233.869
- Nguyên giá
404.118404.402404.791408.331406.905
- Giá trị hao mòn lũy kế
-154.415-158.404-164.705-169.888-173.036
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
2.2442.2442.2442.244 
- Nguyên giá
2.3072.3072.3072.30764
- Giá trị hao mòn lũy kế
-64-64-64-64-64
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
3821.9952.2804.9943.628
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
4.2624.2624.2624.2624.262
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư dài hạn khác
4.2624.2624.2624.2624.262
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
V. Tổng tài sản dài hạn khác
2.3611.9571.8041.6224.271
1. Chi phí trả trước dài hạn
2.1331.7241.5681.3864.013
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
       
3. Tài sản dài hạn khác
228233236236257
VI. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
352.203375.093357.127370.793344.737
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
283.658305.729292.269311.676291.635
I. Nợ ngắn hạn
168.011176.971163.003185.518173.300
1. Vay và nợ ngắn
121.338126.764113.795114.743110.594
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
39.51039.38240.38851.84951.087
4. Người mua trả tiền trước
4541.0227971.836815
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
1.5864.1713.7054.0084.460
6. Phải trả người lao động
3.9052.9042.9113.2033.918
7. Chi phí phải trả
 22 6.790262
8. Phải trả nội bộ
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
1.0292.5621.8353.5652.664
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
189142-428-476-500
II. Nợ dài hạn
115.647128.758129.266126.157118.335
1. Phải trả dài hạn người bán
       
2. Phải trả dài hạn nội bộ
       
3. Phải trả dài hạn khác
       
4. Vay và nợ dài hạn
115.127112.917114.067110.717117.584
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
519515514514751
7. Dự phòng phải trả dài hạn
       
8. Doanh thu chưa thực hiện
 15.32614.68514.926 
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
68.54569.36464.85859.11753.102
I. Vốn chủ sở hữu
68.54569.36464.85859.11753.102
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
48.37448.37448.37448.37448.374
2. Thặng dư vốn cổ phần
9.1429.1429.1429.1429.142
3. Vốn khác của chủ sở hữu
261261261261261
4. Cổ phiếu quỹ
-258-258-258-258-258
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
 7   
7. Quỹ đầu tư phát triển
7.1617.1617.1617.1617.161
8. Quỹ dự phòng tài chính
1.7701.3051.3051.3051.305
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
2.0963.372-1.127-6.867-12.883
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
352.203375.093357.127370.793344.737
Không có báo cáo nào.