• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.352,76 +2,08/+0,15%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:01:08 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.352,76   +2,08/+0,15%  |   HNX-INDEX   361,02   -2,40/-0,66%  |   UPCOM-INDEX   98,37   +0,72/+0,74%  |   VN30   1.458,23   +5,01/+0,34%  |   HNX30   580,73   -8,47/-1,44%
23 Tháng Chín 2021 10:58:48 CH - Mở cửa
Ngành: Hàng tiêu dùng (Mã ICB: 3000) 190,63   -1,40/-0,73%
Cập nhật lúc 23/09/2021
DANH SÁCH CÔNG TY
Mã CK Tên công ty Giá gần nhất Thay đổi % Thay đổi Khối lượng
A32  CTCP 32 36,00 0,00 0,00% 900
AAM  CTCP Thủy sản Mekong 10,90 0,00 0,00% 3.400
AAV  CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc 26,40 0,00 0,00% 1.413.700
ABT  CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 28,00 0,00 0,00% 0
ACL  CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 13,50 0,00 0,00% 269.200
ADS  CTCP Damsan 34,60 -0,30 -0,86% 139.200
AFX  CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang 15,70 -2,00 -11,30% 973.700
AG1  CTCP 28.1 8,70 +1,10 +14,47% 172.500
AGF  CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang 4,30 0,00 0,00% 0
AGM  CTCP Xuất nhập khẩu An Giang 33,45 -2,50 -6,95% 88.600
AGX  CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn 32,00 -1,00 -3,03% 800
ANT  CTCP Rau quả thực phẩm An Giang 12,00 -0,60 -4,76% 14.400
ANV  CTCP Nam Việt 29,90 -0,60 -1,97% 355.700
APF  CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi 56,40 +0,30 +0,53% 16.200
APT  CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn 3,60 0,00 0,00% 0
ASA  CTCP ASA 4,60 0,00 0,00% 0
ATA  CTCP NTACO 2,60 0,00 0,00% 0
ATS  CTCP Suất ăn công nghiệp Atesco 33,60 0,00 0,00% 0
AUM  CTCP Vinacafe Sơn Thành 10,50 0,00 0,00% 0
AVF  CTCP Việt An 0,80 0,00 0,00% 0
 
Thống kê ngành
Định giá
P/E 20,76
P/B 3,58
P/S 1,44
Khả năng sinh lợi
Tỷ lệ lãi gộp 14,57%
Tỷ lệ EBIT 774,70%
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD -2056,93%
Tỷ lệ lãi ròng -1332,49%
Sức mạnh tài chính
Khả năng thanh toán nhanh 1,60
Khả năng thanh toán hiện hành 2,35
Nợ dài hạn/Vốn CSH 0,14
Tổng nợ/Vốn CSH 1,02
Hiệu quả quản lý
ROA 6,38%
ROE 13,65%
ROIC 8,95%