• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.442,79 +3,85/+0,27%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:05:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.442,79   +3,85/+0,27%  |   HNX-INDEX   409,31   -11,90/-2,83%  |   UPCOM-INDEX   107,84   +0,37/+0,34%  |   VN30   1.482,55   +5,49/+0,37%  |   HNX30   721,37   -17,37/-2,35%
19 Tháng Giêng 2022 6:51:59 CH - Mở cửa
Ngành: Hàng tiêu dùng (Mã ICB: 3000) 194,94   +1,60/+0,83%
Cập nhật lúc 19/01/2022
DANH SÁCH CÔNG TY
Mã CK Tên công ty Giá gần nhất Thay đổi % Thay đổi Khối lượng
A32  CTCP 32 30,90 0,00 0,00% 0
AAM  CTCP Thủy sản Mekong 12,50 +0,10 +0,81% 7.000
ABT  CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 35,50 +1,00 +2,90% 1.100
ACG  CTCP Gỗ An Cường 104,50 +0,10 +0,10% 60.800
ACL  CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 17,00 +0,40 +2,41% 41.200
ADS  CTCP Damsan 27,40 -1,10 -3,86% 669.100
AFX  CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang 14,50 +0,20 +1,40% 15.200
AG1  CTCP 28.1 7,20 -0,10 -1,37% 11.000
AGF  CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang 4,90 0,00 0,00% 0
AGM  CTCP Xuất nhập khẩu An Giang 34,20 +2,20 +6,88% 105.800
AGX  CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn 40,00 0,00 0,00% 0
ANT  CTCP Rau quả thực phẩm An Giang 14,00 -0,90 -6,04% 9.200
ANV  CTCP Nam Việt 29,00 +0,90 +3,20% 252.100
APF  CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi 55,00 -0,50 -0,90% 29.200
APT  CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn 4,80 0,00 0,00% 0
ASA  CTCP ASA 14,70 0,00 0,00% 0
ATA  CTCP NTACO 4,10 0,00 0,00% 0
ATS  CTCP Suất ăn công nghiệp Atesco 34,90 +2,00 +6,08% 100
AUM  CTCP Vinacafe Sơn Thành 10,50 0,00 0,00% 0
AVF  CTCP Việt An 1,90 0,00 0,00% 0
 
Thống kê ngành
Định giá
P/E 21,46
P/B 3,53
P/S 1,45
Khả năng sinh lợi
Tỷ lệ lãi gộp 14,65%
Tỷ lệ EBIT 764,02%
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD -2022,38%
Tỷ lệ lãi ròng -1309,17%
Sức mạnh tài chính
Khả năng thanh toán nhanh 1,43
Khả năng thanh toán hiện hành 2,31
Nợ dài hạn/Vốn CSH 0,14
Tổng nợ/Vốn CSH 1,05
Hiệu quả quản lý
ROA 6,30%
ROE 13,62%
ROIC 8,10%