• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 906,27 +2,29/+0,25%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:40:00 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    906,27   +2,29/+0,25%  |   HNX-INDEX   132,56   +0,82/+0,62%  |   UPCOM-INDEX   61,74   +0,22/+0,35%  |   VN30   858,93   +2,73/+0,32%  |   HNX30   247,98   +3,08/+1,26%
30 Tháng Chín 2020 2:42:29 CH - Mở cửa
Ngành: Hàng tiêu dùng (Mã ICB: 3000) 150,06   +0,81/+0,54%
Cập nhật lúc 29/09/2020
DANH SÁCH CÔNG TY
Mã CK Tên công ty Giá gần nhất Thay đổi % Thay đổi Khối lượng
A32  CTCP 32 41,20 +5,20 +14,44% 100
AAM  CTCP Thủy sản Mekong 11,60 0,00 0,00% 0
AAV  CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc 9,10 +0,30 +3,41% 211.400
ABT  CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 32,70 +0,30 +0,93% 50
ACL  CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 14,30 -0,70 -4,67% 607.430
ADS  CTCP Damsan 9,01 -0,01 -0,11% 13.310
AFX  CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang 7,90 -0,10 -1,25% 54.400
AG1  CTCP 28.1 8,90 +0,90 +11,25% 100
AGF  CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang 3,70 0,00 0,00% 0
AGM  CTCP Xuất nhập khẩu An Giang 12,80 -0,20 -1,54% 42.680
AGX  CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn 28,00 0,00 0,00% 0
ANT  CTCP Rau quả thực phẩm An Giang 9,00 0,00 0,00% 0
ANV  CTCP Nam Việt 19,00 +0,40 +2,15% 222.230
APF  CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi 29,60 -1,40 -4,52% 1.400
APT  CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn 3,10 0,00 0,00% 0
AQN  CTCP 28 Quảng Ngãi 7,50 0,00 0,00% 0
ASA  CTCP Hàng tiêu dùng ASA 1,40 0,00 0,00% 0
ATA  CTCP NTACO 0,20 0,00 0,00% 0
ATD  CTCP 28 Đà Nẵng 9,60 0,00 0,00% 0
ATS  CTCP Suất ăn công nghiệp Atesco 26,40 0,00 0,00% 0
 
Thống kê ngành
Định giá
P/E 15,38
P/B 2,88
P/S 1,00
Khả năng sinh lợi
Tỷ lệ lãi gộp 15,05%
Tỷ lệ EBIT 750,31%
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD -1980,32%
Tỷ lệ lãi ròng -1274,42%
Sức mạnh tài chính
Khả năng thanh toán nhanh 1,53
Khả năng thanh toán hiện hành 2,23
Nợ dài hạn/Vốn CSH 0,26
Tổng nợ/Vốn CSH 3,21
Hiệu quả quản lý
ROA 6,44%
ROE 12,79%
ROIC 8,61%