• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.485,19 +6,75/+0,46%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:02:36 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.485,19   +6,75/+0,46%  |   HNX-INDEX   455,81   -2,25/-0,49%  |   UPCOM-INDEX   114,58   +0,48/+0,42%  |   VN30   1.549,81   +12,22/+0,79%  |   HNX30   755,46   -8,89/-1,16%
01 Tháng Mười Hai 2021 4:39:17 CH - Mở cửa
Ngành: Công nghệ phần cứng và thiết bị (Mã ICB: 9570) 55,29   +0,22/+0,40%
Cập nhật lúc 01/12/2021
DANH SÁCH CÔNG TY
Mã CK Tên công ty Giá gần nhất Thay đổi % Thay đổi Khối lượng
CKV  CTCP COKYVINA 13,90 +1,20 +9,45% 1.000
CMG  CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC 62,50 +0,50 +0,81% 270.200
HIG  CTCP Tập đoàn HIPT 11,00 -0,10 -0,90% 48.100
ICT  CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện 20,40 +0,10 +0,49% 101.100
ITD  CTCP Công nghệ Tiên Phong 20,70 -0,15 -0,72% 280.300
KST  CTCP KASATI 31,20 0,00 0,00% 0
LTC  CTCP Điện nhẹ Viễn thông 5,60 0,00 0,00% 0
MFS  CTCP Dịch vụ kỹ thuật Mobifone 33,60 -0,10 -0,30% 5.300
ONE  CTCP Truyền thông số 1 8,40 0,00 0,00% 37.900
PMJ  CTCP Vật tư Bưu điện 22,00 0,00 0,00% 0
PMT  CTCP Viễn thông Telvina Việt Nam 9,10 -1,10 -10,78% 300
POT  CTCP Thiết bị Bưu điện 20,30 +0,20 +1,00% 2.700
SAM  CTCP Sam Holdings 20,00 -0,55 -2,68% 2.859.600
SMT  CTCP Sametel 17,20 0,00 0,00% 37.600
TIE  CTCP TIE 9,50 -0,20 -2,06% 20.200
TST  CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông 13,00 0,00 0,00% 200
UNI  CTCP Viễn Liên 18,00 0,00 0,00% 7.100
VAT  CTCP VT Vạn Xuân 2,40 0,00 0,00% 0
VGI  Tổng CTCP Đầu tư Quốc tế Viettel 34,80 +0,20 +0,58% 372.200
VIE  CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO 9,20 +0,80 +9,52% 4.500
 
Thống kê ngành
Định giá
P/E 240,92
P/B 3,36
P/S 3,42
Khả năng sinh lợi
Tỷ lệ lãi gộp 13,12%
Tỷ lệ EBIT 3,01%
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD 0,26%
Tỷ lệ lãi ròng 1,16%
Sức mạnh tài chính
Khả năng thanh toán nhanh 1,58
Khả năng thanh toán hiện hành 1,90
Nợ dài hạn/Vốn CSH 0,03
Tổng nợ/Vốn CSH 1,39
Hiệu quả quản lý
ROA 3,28%
ROE 6,47%
ROIC 5,46%