• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.240,71 -0,93/-0,07%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:05:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.240,71   -0,93/-0,07%  |   HNX-INDEX   307,02   -1,00/-0,32%  |   UPCOM-INDEX   94,11   -0,47/-0,50%  |   VN30   1.282,51   -1,04/-0,08%  |   HNX30   545,73   +1,66/+0,31%
21 Tháng Năm 2022 5:45:25 SA - Mở cửa
Điểm tin giao dịch 27.01.2022
Nguồn tin: HOSE | 27/01/2022 4:49:00 CH
TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
   
    Ngày:
Date:
27/1/2022          
                 
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 1,470.76 -10.82 -0.73 16,774.38      
VN30 1,516.57 -8.74 -0.57 7,852.69      
VNMIDCAP 2,009.99 -19.87 -0.98 5,489.10      
VNSMALLCAP 1,819.16 -26.02 -1.41 1,700.26      
VN100 1,470.75 -9.78 -0.66 13,341.80      
VNALLSHARE 1,490.30 -10.73 -0.71 15,042.05      
VNXALLSHARE 2,453.66 -16.11 -0.65 17,136.50      
VNCOND 1,898.61 -2.55 -0.13 416.01      
VNCONS 877.74 0.78 0.09 921.87      
VNENE 705.49 -0.22 -0.03 334.92      
VNFIN 1,685.89 -10.99 -0.65 5,547.53      
VNHEAL 1,679.89 3.04 0.18 14.69      
VNIND 999.16 -16.85 -1.66 2,632.58      
VNIT 2,304.82 -4.60 -0.20 164.24      
VNMAT 2,382.88 -50.35 -2.07 1,418.80      
VNREAL 1,880.30 -9.78 -0.52 3,293.47      
VNUTI 968.74 0.07 0.01 294.64      
VNDIAMOND 1,952.33 -6.98 -0.36 3,757.49      
VNFINLEAD 2,267.18 -17.90 -0.78 5,515.09      
VNFINSELECT 2,274.61 -14.59 -0.64 5,547.53      
VNSI 2,235.70 2.45 0.11 3,982.00      
VNX50 2,531.20 -16.74 -0.66 10,991.89      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
   
Nội dung
Contents
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
   
Khớp lệnh 522,667,600 15,576    
Thỏa thuận 41,928,640 1,198    
Tổng 564,596,240 16,774    
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 ROS 27,698,500 FTS 6.95% TNH -19.22%    
2 HNG 27,529,200 PTC 6.91% TIP -6.99%    
3 STB 23,757,100 BSI 6.89% ROS -6.99%    
4 MBB 20,450,800 TGG 6.85% HU3 -6.98%    
5 LPB 20,330,100 MDG 6.72% PXI -6.96%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
44,545,900 7.89% 36,911,700 6.54% 7,634,200
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
1,732 10.33% 1,588 9.47% 144
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
 
STT Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
 
1 MBB 4,819,400 VHM 255,416,150 CTG 72,604,691  
2 LPB 4,566,000 KBC 244,070,490 STB 44,102,130  
3 KBC 4,519,700 MBB 169,739,187 VHM 38,231,400  
4 HPG 3,910,700 HPG 166,395,505 LPB 12,618,016  
5 VRE 3,568,200 MWG 137,939,360 KDH 12,342,800  
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp
STT Mã CK Sự kiện
1 CFPT2107  CFPT2107 (chứng quyền FPT.VND.M.CA.T.2021.2) hủy niêm yết 6.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/01/2022, ngày GD cuối cùng: 24/01/2022.
2 CHPG2115  CHPG2115 (chứng quyền HPG.VND.M.CA.T.2021.2) hủy niêm yết 7.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/01/2022, ngày GD cuối cùng: 24/01/2022.
3 CMBB2106  CMBB2106 (chứng quyền MBB.VND.M.CA.T.2021.2) hủy niêm yết 3.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/01/2022, ngày GD cuối cùng: 24/01/2022.
4 CMWG2110  CMWG2110 (chứng quyền MWG.VND.M.CA.T.2021.2) hủy niêm yết 3.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/01/2022, ngày GD cuối cùng: 24/01/2022.
5 CVPB2109  CVPB2109 (chứng quyền VPB.VND.M.CA.T.2021.2) hủy niêm yết 3.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/01/2022, ngày GD cuối cùng: 24/01/2022.
6 CVRE2111  CVRE2111 (chứng quyền VRE.VND.M.CA.T.2021.2) hủy niêm yết 3.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/01/2022, ngày GD cuối cùng: 24/01/2022.
7 DBC DBC giao dịch không hưởng quyền - lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản về việc phát hành cổ phiếu thưởng, dự kiến lấy ý kiến cổ đông từ 07/02/2022 đến 18/02/2022.
8 DPM DPM giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức đợt 1 năm 2021 bằng tiền mặt với tỷ lệ 10%, ngày thanh toán: 16/02/2022.
9 PTL PTL giao dịch không hưởng quyền - lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản về việc thông qua giao dịch đầu tư, dự kiến lấy ý kiến cổ đông từ 08/02/2022 đến 18/02/2022.
10 TNH TNH giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu theo tỷ lệ 100:25 (số lượng dự kiến: 10.375.000 cp).
11 HCM HCM nhận quyết định niêm yết bổ sung 152.170.104 cp (phát hành ra công chúng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/01/2022.
12 E1VFVN30 E1VFVN30 niêm yết và giao dịch bổ sung 700.000 ccq (giảm)  tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/01/2022. 
13 FUEKIV30 FUEKIV30 niêm yết và giao dịch bổ sung 600.000 ccq (tăng)  tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/01/2022. 
14 FUESSVFL FUESSVFL niêm yết và giao dịch bổ sung 2.700.000 ccq (tăng)  tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/01/2022.