• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.241,81 -8,76/-0,70%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:05:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.241,81   -8,76/-0,70%  |   HNX-INDEX   279,86   -1,23/-0,44%  |   UPCOM-INDEX   80,85   -0,33/-0,41%  |   VN30   1.340,73   -3,91/-0,29%  |   HNX30   416,96   -2,84/-0,68%
07 Tháng Năm 2021 7:24:32 CH - Mở cửa
CTCP Sản xuất kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ (AMV : HNX)
Cập nhật ngày 07/05/2021
3:04:47 CH
10,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,20 (-1,90%)
Tham chiếu
10,50
Mở cửa
10,50
Cao nhất
10,50
Thấp nhất
10,20
Khối lượng
1.146.680
KLTB 10 ngày
860.770
Cao nhất 52 tuần
22,70
Thấp nhất 52 tuần
9,50

Thông báo khi giá đạt: 9 11 12 ...
GIỚI THIỆU
Hiện nay, với vị trí là Công ty đầu tiên và duy nhất trong nước sản xuất các loại sinh phẩm chẩn đoán nhanh, Công ty còn có những lợi thế riêng như: lợi thế về ưu đãi đầu tư, lợi thế về việc sản xuất và tiêu thụ sản phẩm tại thị trường Việt Nam với chi phí vận chuyển thấp, sản phẩm không phải chịu thuế nhập khẩu,... làm tăng khả năng cạnh tranh so với các sản phẩm ngoại nhập. Điều này cho thấy tiềm năng phát...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 974,86 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 91,11 triệu
Cổ phiếu tự do 49,43 triệu
EPS 296
P/E 36,10
Doanh thu (4 quý) 82,40 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 28,13 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 4823,73 tỷ
ROE (4 quý) 10,22%
Beta (120 tuần) 0,90

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AGP  200 18,00 0,56%
BCP  0 12,20 0,00%
CDP  0 10,10 0,00%
CNC  300 23,50 0,86%
DBD  11.300 45,85 -0,11%
DBM  0 30,80 0,00%
DBT  8.800 12,00 -0,83%
DCL  388.500 31,50 -3,08%
DDN  23.500 11,80 -1,67%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận