• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.117,10 +9,02/+0,81%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:05:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.117,10   +9,02/+0,81%  |   HNX-INDEX   220,76   +0,89/+0,40%  |   UPCOM-INDEX   74,99   +1,01/+1,37%  |   VN30   1.130,65   +8,73/+0,78%  |   HNX30   378,87   -0,07/-0,02%
29 Tháng Giêng 2023 11:39:14 CH - Mở cửa
CTCP Nam Việt (ANV : HOSE)
Cập nhật ngày 27/01/2023
3:05:03 CH
31,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
31,10
Mở cửa
31,50
Cao nhất
32,20
Thấp nhất
31,10
Khối lượng
884.600
KLTB 10 ngày
1.199.440
Cao nhất 52 tuần
65,00
Thấp nhất 52 tuần
15,00
Doanh thu
    2019 2020 2021 2022
Quý 1
910,27 tỷ 811,16 tỷ 705,86 tỷ 1.219,17 tỷ
Quý 2
1.064,49 tỷ 884,09 tỷ 1.074,37 tỷ 1.294,52 tỷ
Quý 3
1.127,41 tỷ 808,30 tỷ 655,80 tỷ 1.238,68 tỷ
Quý 4
1.378,69 tỷ 936,36 tỷ 1.057,90 tỷ ---
Tổng
4.480,87 tỷ 3.439,91 tỷ 3.493,93 tỷ 3.752,37 tỷ
Lợi nhuận
    2019 2020 2021 2022
Quý 1
200,32 tỷ 43,36 tỷ 63,80 tỷ 206,63 tỷ
Quý 2
153,23 tỷ 32,13 tỷ 23,74 tỷ 240,69 tỷ
Quý 3
152,81 tỷ 40,02 tỷ -13,17 tỷ 139,90 tỷ
Quý 4
197,69 tỷ 86,41 tỷ 53,51 tỷ ---
Tổng
704,05 tỷ 201,93 tỷ 127,88 tỷ 587,22 tỷ
Tăng trưởng (Dữ liệu tính tới quý 2/2022)
  Quý gần nhất Quý gần nhì 4 quý gần nhất 1 Năm 3 Năm
Doanh thu 20,49% 72,72% 19,93% 8,81% 17,62%
Lợi nhuận 913,77% 223,87% 127,90% 16,53% 436,04%
EPS cơ bản 913,77% 223,87% 127,90% 15,10% 207,30%
EPS pha loãng 913,77% 223,87% 127,90% 15,05% 207,30%
Tổng tài sản 10,13% 5,70% 6,97% 20,72% 12,34%
Chỉ tiêu tài chính