• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.350,48 -2,16/-0,16%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:04:59 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.350,48   -2,16/-0,16%  |   HNX-INDEX   358,87   +0,90/+0,25%  |   UPCOM-INDEX   97,45   +0,05/+0,05%  |   VN30   1.458,66   +3,07/+0,21%  |   HNX30   582,64   -2,41/-0,41%
20 Tháng Chín 2021 4:14:59 CH - Mở cửa
CTCP Nam Việt (ANV : HOSE)
Cập nhật ngày 20/09/2021
2:56:18 CH
29,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-1,00 (-3,27%)
Tham chiếu
30,60
Mở cửa
30,90
Cao nhất
30,90
Thấp nhất
29,60
Khối lượng
935.400
KLTB 10 ngày
835.740
Cao nhất 52 tuần
34,80
Thấp nhất 52 tuần
17,35
Doanh thu
    2018 2019 2020 2021
Quý 1
814,73 tỷ 910,27 tỷ 811,16 tỷ 705,86 tỷ
Quý 2
868,52 tỷ 1.064,49 tỷ 884,09 tỷ ---
Quý 3
1.051,45 tỷ 1.127,41 tỷ 808,30 tỷ ---
Quý 4
1.383,29 tỷ 1.378,69 tỷ 936,36 tỷ ---
Tổng
4.117,99 tỷ 4.480,87 tỷ 3.439,91 tỷ 705,86 tỷ
Lợi nhuận
    2018 2019 2020 2021
Quý 1
75,92 tỷ 200,32 tỷ 43,36 tỷ 63,80 tỷ
Quý 2
117,47 tỷ 153,23 tỷ 32,13 tỷ ---
Quý 3
114,17 tỷ 152,81 tỷ 40,02 tỷ ---
Quý 4
296,65 tỷ 197,69 tỷ 86,41 tỷ ---
Tổng
604,21 tỷ 704,05 tỷ 201,93 tỷ 63,80 tỷ
Tăng trưởng (Dữ liệu tính tới quý 1/2021)
  Quý gần nhất Quý gần nhì 4 quý gần nhất 1 Năm 3 Năm
Doanh thu -12,98% -32,08% -23,90% 8,81% 17,62%
Lợi nhuận 47,14% -56,29% -59,35% 16,53% 436,04%
EPS cơ bản 47,14% -56,29% -59,35% 15,10% 207,30%
EPS pha loãng 47,14% -56,29% -59,35% 15,05% 207,30%
Tổng tài sản 15,64% 16,92% 11,35% 20,72% 12,34%
Chỉ tiêu tài chính