• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.479,30 +8,54/+0,58%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:14:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.479,30   +8,54/+0,58%  |   HNX-INDEX   410,40   -0,87/-0,21%  |   UPCOM-INDEX   108,95   +0,22/+0,20%  |   VN30   1.532,05   +15,48/+1,02%  |   HNX30   724,54   -3,49/-0,48%
28 Tháng Giêng 2022 10:15:48 SA - Mở cửa
CTCP Xi măng Bỉm Sơn (BCC : HNX)
Cập nhật ngày 28/01/2022
10:15:00 SA
17,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,56%)
Tham chiếu
17,70
Mở cửa
17,70
Cao nhất
17,70
Thấp nhất
17,50
Khối lượng
34.900
KLTB 10 ngày
504.220
Cao nhất 52 tuần
29,40
Thấp nhất 52 tuần
7,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
28/01/2022 586.397.230 0 0 0 0 0 0
27/01/2022 582.897.230 0 0 0 0 0 0
26/01/2022 582.897.230 0 0 0 0 0 0
25/01/2022 582.897.230 0 350.000 -350.000 0 6.165.800 -6.165.800
24/01/2022 58.289.720 200 0 200 3.687 0 3.687
21/01/2022 582.899.230 0 0 0 0 0 0
20/01/2022 582.899.230 0 0 0 0 0 0
19/01/2022 582.899.230 100 0 100 1.843 0 1.843
18/01/2022 582.900.230 0 0 0 0 0 0
17/01/2022 582.900.230 0 0 0 0 0 0
14/01/2022 582.898.230 0 0 0 0 0 0
13/01/2022 58.289.120 0 0 0 0 0 0
12/01/2022 58.289.120 0 200 -200 0 4.621 -4.621
11/01/2022 58.287.020 0 700 -700 0 16.153 -16.153
10/01/2022 58.287.020 10.000 0 10.000 235.728 0 235.728
07/01/2022 58.297.020 0 2.100 -2.100 0 49.013 -49.013
06/01/2022 58.297.020 0 0 0 0 0 0
05/01/2022 58.297.020 0 0 0 0 0 0
04/01/2022 582.970.230 3.000 0 3.000 71.664 0 71.664
31/12/2021 58.300.020 600 0 600 13.575 0 13.575