• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.080,01 +43,73/+4,22%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:05:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.080,01   +43,73/+4,22%  |   HNX-INDEX   215,96   +4,96/+2,35%  |   UPCOM-INDEX   72,21   +0,80/+1,12%  |   VN30   1.092,99   +50,35/+4,83%  |   HNX30   363,71   +16,36/+4,71%
04 Tháng Mười Hai 2022 6:39:41 CH - Mở cửa
CTCP Nhựa Bình Minh (BMP : HOSE)
Cập nhật ngày 02/12/2022
3:05:04 CH
57,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-1,50 (-2,56%)
Tham chiếu
58,50
Mở cửa
57,30
Cao nhất
57,90
Thấp nhất
56,00
Khối lượng
102.500
KLTB 10 ngày
76.680
Cao nhất 52 tuần
67,50
Thấp nhất 52 tuần
48,10
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2021Q4 2021Q1 2022Q2 2022Q3 2022
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.750.2072.056.8682.122.1212.166.5672.219.390
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
200.441172.939226.642290.419304.005
1. Tiền
60.44140.43946.64254.01930.905
2. Các khoản tương đương tiền
140.000132.500180.000236.400273.100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
615.000855.000725.000730.000951.000
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
615.000855.000725.000730.000951.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
289.551378.357415.988419.018313.208
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
226.171237.207272.934304.325292.039
2. Trả trước cho người bán
70.564174.361170.136146.15950.842
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
5.0005.0005.000  
6. Phải thu ngắn hạn khác
47.13321.14227.28528.17029.172
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-59.317-59.353-59.367-59.635-58.844
IV. Tổng hàng tồn kho
610.546618.889714.774683.316608.072
1. Hàng tồn kho
612.762621.534717.420684.419609.175
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-2.216-2.646-2.646-1.104-1.104
V. Tài sản ngắn hạn khác
34.67031.68439.71743.81443.106
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
3.3872.1175.2516.0353.538
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
24.06229.56733.30137.77939.568
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7.221 1.165  
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
807.542789.727768.364776.588845.226
I. Các khoản phải thu dài hạn
   20.00020.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
   20.00020.000
5. Phải thu dài hạn khác
       
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
397.729381.994357.883342.082400.856
1. Tài sản cố định hữu hình
387.673372.660349.146333.931393.291
- Nguyên giá
1.852.8311.881.8261.899.2331.924.8642.025.019
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.465.158-1.509.165-1.550.087-1.590.932-1.631.728
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
10.0569.3348.7378.1517.565
- Nguyên giá
39.04539.04539.04539.04538.620
- Giá trị hao mòn lũy kế
-28.989-29.711-30.308-30.894-31.055
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
20.32120.42319.98115.16917.446
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
20.32120.42319.98115.16917.446
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
71.93171.58871.89471.22167.849
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
69.93169.58869.89469.22165.849
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4.0004.0004.0004.0004.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-2.000-2.000-2.000-2.000-2.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
317.561315.722318.606328.116339.076
1. Chi phí trả trước dài hạn
277.575280.462284.594296.082306.468
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
11.6946.0167.3516.6976.762
3. Tài sản dài hạn khác
28.29329.24326.66125.33725.845
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.557.7492.846.5962.890.4852.943.1553.064.617
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
276.491553.214469.563489.645435.970
I. Nợ ngắn hạn
252.084531.362447.659468.080414.199
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
55.24057.27457.27455.14055.160
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
72.749208.275224.768175.699127.684
4. Người mua trả tiền trước
13.83113.42912.1698.1857.755
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
64820.70533.55137.36245.287
6. Phải trả người lao động
42.88473.71636.91881.67664.389
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
51.40439.48768.520107.081111.840
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
4.380107.5294.4532.9382.085
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
10.94710.94710.005  
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
24.40721.85221.90421.56521.771
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
       
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
24.40721.85221.90421.56521.771
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
2.281.2582.293.3822.420.9222.453.5102.628.647
I. Vốn chủ sở hữu
2.281.2582.293.3822.420.9222.453.5102.628.647
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
818.609818.609818.609818.609818.609
2. Thặng dư vốn cổ phần
1.5931.5931.5931.5931.593
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
1.157.2571.157.2571.157.2571.157.2571.157.257
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
44.98444.98444.98444.98444.984
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
258.816270.939398.480431.067606.205
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
158.982158.982271.032158.376158.376
- LNST chưa phân phối kỳ này
99.834111.958127.447272.691447.828
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.557.7492.846.5962.890.4852.943.1553.064.617
Không có báo cáo nào.