• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.257,72 -1,13/-0,09%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:05:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.257,72   -1,13/-0,09%  |   HNX-INDEX   303,56   +2,15/+0,71%  |   UPCOM-INDEX   93,27   +0,41/+0,44%  |   VN30   1.278,95   -2,49/-0,19%  |   HNX30   559,74   +5,22/+0,94%
10 Tháng Tám 2022 12:11:14 CH - Mở cửa
CTCP Xây dựng COTECCONS (CTD : HOSE)
Cập nhật ngày 10/08/2022
12:05:01 CH
64,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,20 (+0,31%)
Tham chiếu
63,80
Mở cửa
64,00
Cao nhất
64,80
Thấp nhất
63,60
Khối lượng
292.400
KLTB 10 ngày
823.130
Cao nhất 52 tuần
116,00
Thấp nhất 52 tuần
42,70
Doanh thu
    2019 2020 2021 2022
Quý 1
4.249,36 tỷ 3.553,81 tỷ 2.568,57 tỷ 1.912,52 tỷ
Quý 2
5.788,42 tỷ 3.971,46 tỷ 2.550,41 tỷ 3.280,63 tỷ
Quý 3
6.224,64 tỷ 2.775,50 tỷ 1.070,49 tỷ ---
Quý 4
7.470,61 tỷ 4.296,19 tỷ 2.918,25 tỷ ---
Tổng
23.733,03 tỷ 14.596,96 tỷ 9.107,72 tỷ 5.193,15 tỷ
Lợi nhuận
    2019 2020 2021 2022
Quý 1
188,80 tỷ 123,46 tỷ 54,51 tỷ 29,27 tỷ
Quý 2
123,82 tỷ 157,28 tỷ 44,89 tỷ -23,83 tỷ
Quý 3
165,01 tỷ 88,68 tỷ -11,80 tỷ ---
Quý 4
233,29 tỷ 94,04 tỷ -63,30 tỷ ---
Tổng
710,92 tỷ 463,46 tỷ 24,29 tỷ 5,44 tỷ
Tăng trưởng (Dữ liệu tính tới quý 2/2022)
  Quý gần nhất Quý gần nhì 4 quý gần nhất 1 Năm 3 Năm
Doanh thu 28,63% -25,54% -24,68% -16,90% 6,31%
Lợi nhuận -153,09% -46,30% -124,69% -52,93% -15,11%
EPS cơ bản -153,47% -46,04% -125,28% -51,76% -15,26%
EPS pha loãng -153,47% -46,04% -124,89% -51,76% -15,26%
Tổng tài sản --- 17,02% -21,75% -3,71% 12,49%
Chỉ tiêu tài chính